Biến tần KEB 12F6A12-3A11 4kW 3 Pha 380V

Model: 12F6A12-3A11
12F6A12-3A11 là bộ điều khiển tần số thuộc dòng biến tần KEB F6, chuyên dùng cho ứng dụng công nghiệp chung với công suất định mức 4 kW. Sản phẩm thiết kế cho hệ thống 3 pha với dải điện áp nguồn 380–480 V và dải tần xuất rộng, đáp ứng nhu cầu điều tốc...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

12F6A12-3A11 là bộ điều khiển tần số thuộc dòng biến tần KEB F6, chuyên dùng cho ứng dụng công nghiệp chung với công suất định mức 4 kW. Sản phẩm thiết kế cho hệ thống 3 pha với dải điện áp nguồn 380–480 V và dải tần xuất rộng, đáp ứng nhu cầu điều tốc chính xác trong các dây chuyền tự động hóa.

Biến tần KEB 12F6A12-3A11 4kW 3 Pha 380V - Góc nhìn nghiêng biến tần KEB F6 model 12F6A12-3A11 gắn trên tủ điện công nghiệp, nền trắng, chi tiết cổng kết nối và nhãn kỹ thuật rõ ràng
Biến tần KEB 12F6A12-3A11 4kW 3 Pha 380V – Góc nhìn nghiêng biến tần KEB F6 model 12F6A12-3A11 gắn trên tủ điện công nghiệp, nền trắng, chi tiết cổng kết nối và nhãn kỹ thuật rõ ràng

12F6A12-3A11 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thiết kế của biến tần 12F6A12-3A11 tập trung vào hệ thống nguồn ba pha và khả năng quản lý dòng tải với hiệu suất nhiệt tốt. Với dải điện áp nguồn 380-480 V và dòng tải định mức 9.5 A cho công suất 4 kW, bộ điều khiển này tối ưu cho động cơ công nghiệp nhỏ đến trung bình. Enclosure IP20 cho thấy thiết bị phù hợp khi lắp đặt trong tủ điện kín, nơi cần bảo vệ khỏi tiếp xúc trực tiếp với vật rắn lớn nhưng không có khả năng chống nước; do đó việc bố trí trong tủ có độ kín và thông gió phù hợp là cần thiết để đảm bảo tuổi thọ. Dải tần xuất 0–599 Hz cho phép điều khiển động cơ với phạm vi tốc độ rộng, tăng tính linh hoạt cho các ứng dụng cần thay đổi tốc độ lớn. Khả năng quá tải 150/216 % trong 1 phút cung cấp biên an toàn khi mômen khởi động hoặc tải đột ngột tăng cao, giúp duy trì dòng hoạt động trong điều kiện ngắn hạn mà không kích hoạt bảo vệ ngay lập tức. Các tùy chọn như bộ hãm (braking resistors, DC braking) và bộ lọc EMC tùy chọn hỗ trợ quản lý năng lượng hồi và giảm nhiễu điện từ, từ đó bảo vệ cả hệ thống điều khiển PLC và các thiết bị nhạy cảm khác.

Ưu điểm nổi bật của 12F6A12-3A11 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Lựa chọn biến tần phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định vận hành và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống. 12F6A12-3A11 kết hợp khả năng điều khiển linh hoạt với các tùy chọn bảo vệ năng lượng, do đó giảm rủi ro ngắn mạch, quá tải và nhiễu, đồng thời dễ tích hợp vào tủ điều khiển tiêu chuẩn.

  • Kiểm soát công suất chính xác: Với công suất 4 kW và dòng danh định 9.5 A, biến tần cho phép tinh chỉnh vận hành động cơ theo yêu cầu tải thực tế, giúp giảm tổn thất năng lượng khi chạy tải nhẹ và duy trì mô-men cần thiết khi tải tăng đột ngột.
  • Phạm vi tần số rộng: Dải đầu ra 0–599 Hz mở rộng khả năng điều khiển tốc độ vượt mức tiêu chuẩn, hữu ích cho các ứng dụng cần gia tốc hoặc điều khiển tốc độ cao mà vẫn giữ ổn định dòng và mô-men.
  • Khả năng xử lý quá tải tạm thời: Chỉ số 150/216 % trong 1 phút cho phép biến tần chịu được xung tải ngắn hạn (ví dụ khởi động tải lớn hoặc va chạm cơ khí), giảm nguy cơ dừng máy đột ngột và tăng tính liên tục sản xuất.
  • Tùy chọn hãm và phục hồi năng lượng: Tích hợp lựa chọn cho bộ hãm điện trở và hãm DC giúp kiểm soát năng lượng hồi trong các quá trình giảm tốc gấp, giảm áp lực lên phanh cơ khí và nâng cao độ chính xác dừng.
  • Kết nối và ngõ vào/ra đa dạng: Trang bị 2 ngõ tương tự, 8 ngõ số, 1 ngõ tương tự ra, 2 ngõ số ra và 1 ngõ relay, cùng giao tiếp RS232/485, EtherCAT/CAN (với STO, SBC), cho phép tích hợp sâu với PLC và hệ thống SCADA, hỗ trợ cả điều khiển vị trí và vòng lặp PID.
  • Thiết kế gọn gàng và dễ bố trí: Kích thước 130X290X240 mm phù hợp cho lắp đặt trên thanh DIN hoặc trong tủ điều khiển tiêu chuẩn, tiện lợi khi nâng cấp hoặc thay thế thiết bị trong hệ thống hiện hữu.

Thông số kỹ thuật chi tiết 12F6A12-3A11

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 12F6A12-3A11
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 12F6A12-3A11
Application: general purpose
Capacity, kW: 4
Current, А: 9.5
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/216
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 130X290X240
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 4kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Sản phẩm phù hợp cho tủ điều khiển công nghiệp, dây chuyền sản xuất nhỏ đến trung bình, hệ thống băng tải, máy bơm và quạt công nghiệp, nơi yêu cầu điều khiển tốc độ và mô-men ổn định. Điện áp nguồn 380–480 V và cấu hình 3 pha khiến thiết bị thích hợp cho lưới điện công nghiệp tiêu chuẩn. Dải tần rộng và chức năng PID cho phép tối ưu hóa quá trình điều khiển vòng kín, ví dụ duy trì áp suất bơm hoặc điều khiển vị trí đơn giản khi tích hợp với encoder qua giao tiếp. Ứng dụng cho thang máy cần cân nhắc hệ thống an toàn riêng; trong khi biến tần cung cấp khả năng điều khiển mượt mà và hãm DC, các hệ thống an toàn cơ khí và theo tiêu chuẩn ngành vẫn bắt buộc. Vì EMC filter là tùy chọn, khi tích hợp vào hệ thống có PLC hoặc thiết bị nhạy cảm về nhiễu, nên lắp bộ lọc EMC phù hợp để giảm nhiễu điện từ và bảo đảm tín hiệu điều khiển không bị sai lệch.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu, chuẩn bị các dụng cụ: kìm tuốt vỏ cách điện, kìm bấm cos phù hợp với cỡ cốt, cốt (cos) đồng đúng tiêu chuẩn, tua vít cách điện, găng tay cách điện, đồng hồ vạn năng và bộ tháo vít. Kiểm tra bên ngoài thiết bị: xác nhận model 12F6A12-3A11, tình trạng nhãn kỹ thuật và không có vật lạ bên trong khi mở nắp tủ. Đo môi trường lắp đặt; đảm bảo tủ có thông gió hoặc quạt tản nhiệt nếu khu vực có nhiệt độ cao. Khi chuẩn bị cáp nguồn, kiểm tra lõi dẫn và lớp cách điện; loại bỏ phần cách điện dư nhưng không tuốt quá sâu để tránh làm tổn hại đến lõi đồng. Kỹ thuật tuốt vỏ nên để lại khoảng chừa đủ để đưa vào cốt mà không để phần lõi trần lộ ngoài cốt. Với dây nguồn 3 pha, đánh dấu rõ pha L1-L2-L3 để tránh nối ngược sau này. Dùng cốt đồng và kìm bấm cos phù hợp: đặt dây vào cốt, bấm đều lực ở vị trí quy định để đạt tiếp xúc cơ khí và điện tốt, sau đó kiểm tra độ chặt bằng lực kéo tay; cốt không được lỏng hoặc làm biến dạng lõi.

Giai đoạn đấu nối: kết nối dây nguồn vào đầu vào chính theo sơ đồ mạch điện của hệ thống, đảm bảo nối PE (mát bảo vệ) chắc chắn để có đường về an toàn khi xảy ra sự cố điện. Nối các ngõ tín hiệu tương tự và số theo sơ đồ I/O, chú ý phân biệt mass tín hiệu (COM) và mass nguồn để giảm nhiễu. Nếu sử dụng encoder hoặc giao tiếp EtherCAT/CAN, kiểm tra địa chỉ và tốc độ truyền trước khi cấp nguồn. Lắp đặt bộ lọc EMC nếu hệ thống có thiết bị nhạy cảm; bộ hãm điện trở phải lắp theo khuyến cáo khoảng cách và tản nhiệt để tránh quá nhiệt.

Kiểm tra sau lắp đặt: trước khi cấp nguồn chính, dùng đồng hồ vạn năng kiểm tra thông mạch giữa các tiếp điểm, đo điện trở cách điện giữa pha và PE để đảm bảo không có đoản mạch hay rò rỉ; giá trị cách điện phải phù hợp với yêu cầu an toàn của hệ thống. Khi cấp nguồn thử, theo dõi dòng khởi động và nhiệt độ bề mặt trong khoảng thời gian đầu. Thực hiện kiểm tra chức năng: chạy thử không tải để kiểm tra hướng quay và phản ứng điều khiển, sau đó chạy tải nhẹ quan sát dòng, điện áp và phản hồi PID. Ghi lại mọi thông số bất thường và dừng thử nghiệm nếu phát hiện quá nhiệt, tiếng ồn cơ bất thường hoặc sụt áp lớn.

Cảnh báo an toàn: tránh đặt biến tần ở môi trường ẩm ướt hoặc có khí ăn mòn; không đấu nối khi nguồn chưa được ngắt hoàn toàn; không thay đổi các tham số bảo vệ nếu không hiểu rõ tác động lên toàn hệ thống. Lỗi thường gặp là tuốt cách điện quá sâu làm hở lõi, bấm cos không đủ chặt, hoặc thiếu mass bảo vệ dẫn đến rò rỉ điện. Các lỗi này có thể gây ra hồ quang, cháy cục bộ hoặc hư hại thiết bị; do đó tuân thủ quy trình đấu nối, sử dụng vật tư phù hợp và kiểm tra định kỳ sau lắp đặt là cần thiết để phòng tránh cháy nổ và ngắn mạch.

Nên mua 12F6A12-3A11 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp uy tín nên có khả năng hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp CO/CQ và chính sách bảo hành rõ ràng để giảm rủi ro cho người mua trong vận hành và bảo trì.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp: tư vấn chọn biến tần theo nhu cầu ứng dụng, hỗ trợ cấu hình tham số và hướng dẫn lắp đặt tại hiện trường.

  • Cung cấp hàng chính hãng từ nhà sản xuất, đảm bảo model và thông số trùng khớp với nhà máy.
  • Giao hàng nhanh và sắp xếp hậu cần cho các dự án có thời hạn nghiệm thu chặt chẽ.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ cấu hình PID, hiệu chỉnh tham số V/f và tích hợp giao tiếp công nghiệp.
  • Hỗ trợ giấy tờ chứng từ như hóa đơn VAT và các yêu cầu CO/CQ khi cần cho dự án.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)
Mobile: 0969 583 247
Mã số thuế: 0318340343
Email: sieuthibientansg@gmail.com
Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

12F6A12-3A11

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

9.5

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/216

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

130X290X240

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

4kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

12F6A12-3A11

Application:

general purpose

Capacity, kW:

4

Công suất

4kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 12F6A12-3A11 4kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 12F6A12-3A11 4kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào