Biến tần KEB 10F5C1B-2B0A 2.2kW 3 Pha 220V

Model: 10F5C1B-2B0A
10F5C1B-2B0A là biến tần thuộc dòng Combivert F5 của KEB, thiết kế cho ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm này vận hành trên nguồn ba pha 230 V, công suất 2,2 kW và hỗ trợ các chế độ điều khiển vector cùng biến tần nâng cao để tối ưu kiểm soát mô-men...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

10F5C1B-2B0A là biến tần thuộc dòng Combivert F5 của KEB, thiết kế cho ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm này vận hành trên nguồn ba pha 230 V, công suất 2,2 kW và hỗ trợ các chế độ điều khiển vector cùng biến tần nâng cao để tối ưu kiểm soát mô-men và tốc độ trong hệ thống máy móc.

10F5C1B-2B0A – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Biến tần KEB 10F5C1B-2B0A thiết kế để phục vụ mục đích chung (general purpose) với vỏ bảo vệ cấp IP20, phù hợp lắp đặt trong tủ điện kín, tránh tiếp xúc trực tiếp và môi trường ẩm ướt. Phạm vi tần số ngõ ra rộng 0-599 Hz cho phép điều chỉnh động cơ vượt xa dải tần tiêu chuẩn, thuận lợi cho các ứng dụng cần tốc độ cao hoặc thay đổi thường xuyên. Dòng điện định mức 10 A và công suất 2,2 kW tương ứng với motor nhỏ và trung bình; thông số này quyết định lựa chọn tiết diện cáp, khí cụ bảo vệ và khả năng truyền công suất mà hệ thống cần cung cấp. Chỉ số quá tải 216% trong 1 phút thể hiện khả năng cung cấp mô-men khởi động lớn khi động cơ gặp tải đột ngột, giảm nhu cầu sử dụng hệ thống cơ khí phụ trợ để khởi động nặng. IP20 cho biết vỏ máy chủ yếu bảo vệ chống vật rắn lớn; do đó cần bố trí trong tủ hoặc cabinet có thêm bảo vệ chống bụi và độ ẩm nếu môi trường thực tế khắc nghiệt. Thiết bị hỗ trợ nhiều ngõ vào/ngõ ra số và tương tự (2 analog in, 8 digital in, 2 analog out, 2 digital out, 2 relay out) cùng giao tiếp RS485 (Modbus RTU), cho phép tích hợp dễ dàng vào PLC/SCADA để điều khiển và giám sát quá trình. Các chế độ điều khiển như vector control with feedback và sensorless vector control tối ưu hóa hiệu suất động lực học, cải thiện đáp ứng tốc độ và giữ ổn định dòng điện, từ đó giảm dao động cơ học và hao mòn cơ cấu.

Biến tần KEB 10F5C1B-2B0A 2.2kW 3 Pha 220V - Góc chụp cận cảnh biến tần KEB Combivert F5 model 10F5C1B-2B0A, nhìn trực diện phía trước với cổng kết nối RS485 và các đầu nối I/O, nền trắng studio
Biến tần KEB 10F5C1B-2B0A 2.2kW 3 Pha 220V – Góc chụp cận cảnh biến tần KEB Combivert F5 model 10F5C1B-2B0A, nhìn trực diện phía trước với cổng kết nối RS485 và các đầu nối I/O, nền trắng studio

Ưu điểm nổi bật của 10F5C1B-2B0A trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, tuổi thọ và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống. 10F5C1B-2B0A cung cấp các tính năng điều khiển và bảo vệ phù hợp cho các ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ chính xác, chịu được quá tải tạm thời và tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm. Dưới đây là phân tích các lợi điểm kỹ thuật chính.

  • Phạm vi tần số rộng (0-599 Hz) dẫn tới tính linh hoạt ứng dụng: Dải tần mở rộng cho phép điều khiển động cơ trong các chế độ vận hành khác nhau, từ tốc độ rất thấp tới rất cao, giúp giảm số lượng biến đổi cơ khí và cho phép tối ưu năng suất trong dây chuyền sản xuất thay đổi tốc độ thường xuyên.
  • Khả năng quá tải 216% trong 1 phút bảo đảm khởi động mạnh: Chỉ số quá tải cao giúp biến tần cung cấp mô-men khởi động lớn để vượt tải tạm thời mà không kích hoạt bảo vệ sớm, giảm thời gian chết và hạn chế việc kích thước quá lớn motor hoặc bộ truyền động.
  • Hỗ trợ điều khiển vector có phản hồi và sensorless vector: Hai chế độ này cung cấp lựa chọn giữa độ chính xác cao (khi có feedback) và triển khai đơn giản hơn (sensorless), giúp tối ưu hóa điều khiển mô-men, giảm dao động và tiết kiệm năng lượng so với điều khiển V/f truyền thống.
  • Đầu ra I/O phong phú và RS485 (Modbus RTU): Số lượng analog & digital I/O và giao tiếp RS485 cho phép tích hợp trực tiếp vào PLC hoặc hệ thống giám sát, thực hiện điều khiển logic, cảnh báo và thu thập dữ liệu mà không cần modul mở rộng phức tạp.
  • Braking unit tích hợp và tuỳ chọn EMC filter: Bộ hãm giúp giảm quãng đường trượt khi dừng tải quán tính cao, giảm mài mòn cơ khí; tùy chọn bộ lọc EMC cho phép giảm nhiễu dẫn truyền vào lưới điện, quan trọng khi đặt biến tần gần thiết bị nhạy cảm như PLC hay cảm biến.
  • Phạm vi nhiệt độ vận hành rộng và lưu trữ linh hoạt: Nhiệt độ làm việc -10…+45 °C cùng nhiệt độ lưu trữ -25…+70 °C cho thấy thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp bình thường, giảm nguy cơ hỏng do thay đổi nhiệt độ trong kho và vận chuyển.
  • Thiết kế cho nguồn 3 pha 230 V và công suất 2,2 kW: Kết hợp thông số dòng 10 A, sản phẩm phù hợp cho các motor ba pha phổ biến trong tủ phân phối công nghiệp nhỏ và trung bình, giúp lập kế hoạch bảo vệ và chọn tiết diện cáp chính xác.

Thông số kỹ thuật chi tiết 10F5C1B-2B0A

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 10F5C1B-2B0A
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: Combivert F5
Model: 10F5C1B-2B0A
Application: general purpose
Capacity, kW: 2,2
Current, А: 10
Main power supply, V: 230
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 216
EMC filter: optional
Braking unit: +
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 2
Digital output: 2
Relay output: 2
RS485 (Modbus RTU): +
PID: PID-Regulation
V/f control mode:
Vector control with feedback: +
Sensorless vector control: +
Operation temperature, °С: -10…..+45
Storage temperature, °С: -25…..+70
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 2.2kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 220V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 220V
Series KEB F5 BASIC

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối để lắp vào công trình và nhà máy

Dựa trên thông số 3 pha 230 V, công suất 2,2 kW và dòng 10 A, biến tần phù hợp để vận hành các motor ba pha trong tủ điện điều khiển máy bơm, quạt, băng tải và các máy công tác nhỏ trong dây chuyền sản xuất. Hỗ trợ vector control giúp kiểm soát mô-men và tốc độ chính xác, phù hợp cho hệ thống cần điều chỉnh tốc độ mượt như máy đóng gói, máy in và hệ truyền động có phản hồi vị trí khi kết hợp encoder. Braking unit tích hợp có lợi khi cần dừng nhanh trên băng tải có quán tính cao hoặc cơ cấu nâng hạ nhẹ; tuy nhiên, do vỏ IP20, thiết bị cần lắp đặt trong cabinet có điều kiện môi trường kiểm soát, nên ít phù hợp để lắp trực tiếp ngoài trời hoặc khu vực nhiều bụi/độ ẩm. Đối với hệ thống thang máy chở người, yêu cầu an toàn và chứng nhận chuyên ngành rất cao; biến tần này có thể dùng cho ứng dụng nâng hạ phi tiêu chuẩn hoặc thiết bị thử nghiệm trong nhà máy, nhưng việc sử dụng cho thang máy hành khách đòi hỏi xác minh thêm về tiêu chuẩn an toàn cụ thể.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu thi công, chuẩn bị các dụng cụ cần thiết: kìm tuốt cách điện, bộ cốt (cos) phù hợp với tiết diện dây, máy bấm cos, tua-vít cách điện, găng tay cách điện, đồng hồ vạn năng và ampe kìm để kiểm tra sau đấu nối. Kiểm tra bề mặt dây và đầu kết nối: loại bỏ vết nứt, oxi hóa hoặc dấu hiệu tiếp xúc kém. Khi cắt vỏ cách điện, tuốt theo đúng chiều dài yêu cầu trên catalog; thao tác tuốt cần bảo đảm không làm tổn hại sợi đồng bên trong vì bất kỳ vết cắt nào sẽ làm tăng điện trở tiếp xúc và điểm nóng khi vận hành. Đối với đầu cốt, chọn cốt phù hợp với tiết diện dây và tiến hành bấm bằng máy bấm mạnh, kiểm tra lực kéo để đảm bảo mối bấm không bị tuột. Khi đấu nối vào đầu ra motor, siết chặt các ốc kẹp theo moment lực khuyến cáo nếu có; siết quá tay có thể làm hỏng ren hoặc vỏ tiếp xúc, lỏng ốc sẽ gây phát nhiệt. Kết nối dây trung tính và dây bảo vệ phải theo đúng tiêu chuẩn của tủ điện; luôn đấu đất cho khung tủ và terminal PE để giảm rủi ro điện giật và giảm nhiễu. Sau khi hoàn tất đấu nối, tiến hành kiểm tra thông mạch và cách điện bằng đồng hồ vạn năng: đo điện trở cách điện giữa pha và đất, so sánh với giá trị tối thiểu an toàn; dùng ampe kìm để kiểm tra dòng tĩnh khi cấp thử không tải. Trước khi cấp nguồn chính, cấu hình thông số cơ bản: chọn nguồn 3 pha 230 V, đặt dòng định mức 10 A, thiết lập cảm biến/encoder nếu dùng vector feedback và cấu hình RS485 nếu cần giám sát. Trong quá trình vận hành thử, theo dõi nhiệt độ vỏ và đầu cáp trong vài chu kỳ đầu để phát hiện điểm nóng. Những lỗi thường gặp gồm: tuốt vỏ quá sâu làm đứt sợi đồng, cốt bấm không đúng kích thước khiến tiếp xúc kém, siết ốc lỏng, không đấu đất đúng chuẩn và kết nối I/O sai địa chỉ Modbus. Phòng tránh bằng cách tuân thủ bước kiểm tra sau lắp đặt, sử dụng dụng cụ chuẩn và thực hiện thử nghiệm giảm tải tăng dần trước khi đưa vào sản xuất bình thường. Luôn tắt nguồn chính và ngắt cầu dao trước khi tiếp xúc với các cực điện để tránh nguy cơ sốc và cháy nổ.

Nên mua 10F5C1B-2B0A ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp uy tín cần cung cấp bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng để xử lý nhanh khi có hỏng hóc hoặc cần hiệu chỉnh hệ thống.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật cho dự án và dịch vụ hậu mãi. Chúng tôi tư vấn lựa chọn biến tần phù hợp, cấu hình tham số và hướng dẫn đấu nối cho đội thi công tại công trường.

  • Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng nhanh trong khu vực thành phố và hỗ trợ xuất kho cho công trình.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, bao gồm cấu hình biến tần và hỗ trợ tích hợp Modbus/PLC.
  • Hỗ trợ bảo hành và dịch vụ sau bán: sửa chữa, thay thế theo chính sách nhà sản xuất.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

10F5C1B-2B0A

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

10

Main power supply, V:

230

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

216

EMC filter:

optional

Braking unit:

+

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

2

Digital output:

2

Relay output:

2

RS485 (Modbus RTU):

+

PID:

PID-Regulation

V/f control mode:

Vector control with feedback:

+

Sensorless vector control:

+

Operation temperature, °С:

-10…..+45

Storage temperature, °С:

-25…..+70

Bảo hành

Chính hãng

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

2.2kW

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

Combivert F5

Model:

10F5C1B-2B0A

Application:

general purpose

Capacity, kW:

2,2

Công suất

2.2kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 220V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 220V

Biến tần

Biến tần KEB F5

Đánh giá Biến tần KEB 10F5C1B-2B0A 2.2kW 3 Pha 220V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 10F5C1B-2B0A 2.2kW 3 Pha 220V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào