Biến tần KEB 10G6CDA-39B0 2.2kW 3 Pha 380V

Model: 10G6CDA-39B0
10G6CDA-39B0 là mã biến tần công nghiệp thuộc dòng KEB Combivert G6, thiết kế cho ứng dụng điều khiển động cơ 3 pha công suất nhỏ đến trung bình. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp về cách ly và tương thích điện từ, phù hợp tích hợp vào tủ điện và hệ thống...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

10G6CDA-39B0 là mã biến tần công nghiệp thuộc dòng KEB Combivert G6, thiết kế cho ứng dụng điều khiển động cơ 3 pha công suất nhỏ đến trung bình. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp về cách ly và tương thích điện từ, phù hợp tích hợp vào tủ điện và hệ thống tự động hóa PLC/SCADA.

Biến tần KEB 10G6CDA-39B0 2.2kW 3 Pha 380V - Góc chụp nghiêng biến tần KEB Combivert G6 model 10G6CDA-39B0, nền trắng, hiển thị mặt trước với thanh tản nhiệt, cổng giao tiếp RS485 và nhãn kỹ thuật rõ ràng
Biến tần KEB 10G6CDA-39B0 2.2kW 3 Pha 380V – Góc chụp nghiêng biến tần KEB Combivert G6 model 10G6CDA-39B0, nền trắng, hiển thị mặt trước với thanh tản nhiệt, cổng giao tiếp RS485 và nhãn kỹ thuật rõ ràng

10G6CDA-39B0 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thiết kế của 10G6CDA-39B0 kết hợp khung vỏ đạt mức bảo vệ IP20 với bộ xử lý công suất và mạch điều khiển đặt trên PCB chuyên dụng. Vỏ IP20 cho phép làm việc trong tủ điện kín, giảm rủi ro xâm nhập vật lạ nhưng cần lưu ý khi lắp ngoài môi trường ẩm bụi. Việc tích hợp EMC filter trên bo mạch giúp giảm nhiễu phát xạ, giữ tín hiệu điều khiển ổn định cho PLC và các thiết bị nhạy cảm. Thông số nguồn vào 380-480 V ba pha chứa đựng biên độ dung sai cao, giúp bộ biến tần chịu được dao động lưới mà không cần bảo vệ quá mức bằng tụ hoặc bộ chỉnh điện phụ; điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ bền của các thành phần bán dẫn và giảm sự cố do nghẽn mạch. Công suất định mức 2.2 kW và dòng danh định 5.8 A cho thấy thiết bị phù hợp cho động cơ nhỏ đến trung bình, với khả năng duy trì moment xoắn và ổn định tốc độ nhờ phạm vi tần số đầu ra rộng 0–599 Hz. Hệ thống phanh tích hợp (braking transistor / DC-braking) tăng khả năng hãm động năng nhanh, hữu ích trong các hệ thống yêu cầu dừng chính xác. Vật liệu dẫn và bố trí mạch đảm bảo khả năng tản nhiệt, trong khi kích thước 90x204x200 mm và khối lượng 1,5 kg cho phép bố trí tiết kiệm không gian trong tủ điện công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của 10G6CDA-39B0 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần quyết định độ ổn định vận hành cho động cơ và toàn bộ dây chuyền. Với tiêu chí công suất, dải điện áp, chế độ điều khiển và các tính năng bảo vệ, 10G6CDA-39B0 cung cấp giải pháp trung tâm cho tủ điều khiển công nghiệp, giúp giảm thời gian chết và chi phí bảo trì.

  • Khả năng thích ứng nguồn rộng (Main power supply 380-480 V): Dải nguồn rộng cho phép thiết bị chịu được dao động lưới và vận hành ổn định trong các trạm phân phối có biến thiên điện áp. Điều này giảm khả năng kích hoạt lỗi do undervoltage/overvoltage, kéo dài tuổi thọ các bán dẫn công suất và giảm nhu cầu cho ổn áp bổ sung.
  • Dải tần đầu ra lớn (0-599 Hz): Phạm vi tần số lên tới 599 Hz cho phép điều khiển động cơ ở tốc độ cao hơn so với các bộ biến tần tiêu chuẩn, hữu ích trong các ứng dụng cần tốc độ vận hành vượt chuẩn như máy công cụ chuyên dụng hoặc băng tải tốc độ cao. Khả năng này mang lại lợi ích về năng suất mà vẫn giữ được kiểm soát moment.
  • Tích hợp EMC filter: Bộ lọc EMC tích hợp giảm nhiễu phát xạ điện từ vào lưới và thiết bị lân cận, bảo vệ các kênh truyền thông và cảm biến. Trong môi trường nhiều PLC và I/O nhạy cảm, tính năng này giúp giảm nhiễu sai số và tăng tính ổn định của hệ thống điều khiển.
  • Braking unit tích hợp và DC-braking: Transistor phanh tích hợp cho phép thu hồi hoặc tiêu tán năng lượng hãm khi động cơ giảm tốc, từ đó giảm tải điện trở hay bộ phanh cơ riêng. Kết quả là giảm chi phí phụ kiện và đảm bảo dừng chính xác cho các ứng dụng cần vị trí chính xác.
  • Đa dạng cổng giao tiếp (RS232/485, EtherCAT, CANopen, IO-LINK, VARAN): Hỗ trợ nhiều giao thức cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển hiện có. Khả năng này rút ngắn thời gian tích hợp, giảm phát sinh phần mềm trung gian và tối ưu hóa truyền dữ liệu giữa PLC/HMI và biến tần.
  • Chế độ điều khiển phong phú (PID, V/f, Sensorless vector): Sự kết hợp giữa PID và các chế độ điều khiển cho phép tinh chỉnh hiệu suất theo yêu cầu ứng dụng: từ điều khiển tốc độ cơ bản đến điều khiển moment chính xác mà không cần cảm biến vòng hở. Điều này giúp giảm chi phí cảm biến và đơn giản hóa thiết kế hệ thống.
  • Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ (90x204x200 mm; 1,5 kg): Thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian tủ điện và dễ dàng lắp đặt, giảm chi phí vật liệu tủ, đồng thời thuận tiện cho việc thay thế bảo trì tại chỗ.

Thông số kỹ thuật chi tiết 10G6CDA-39B0

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 10G6CDA-39B0
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: Combivert G6
Model: 10G6CDA-39B0
Application: general purpose
Capacity, kW: 2.2
Current, А: 5.8
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
EMC filter: +
Braking unit: Integrated brake transistor; DC-braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 2
Digital output: 2
Relay output: 2
RS485 (Modbus RTU): RS 232/485 (EtherCAT, CANopen, IO-LINK, VARAN, Diagnostic interface)
PID: PID control
V/f control mode: +
Vector control with feedback:
Sensorless vector control: +
Operation temperature, °С: -10…..+45
Storage temperature, °С: -25…..+70
Dimensions (W x H x D), mm: 90x204x200
Weight, kg: 1,5
Thương hiệu: KEB
Thời gian bảo hành: 1 Năm
Công suất: 2.2kW
Điện áp ngõ vào: 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra: 3 Pha 380V
Series: KEB G6 INDUSTRIAL

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên công suất 2.2 kW và dòng 5.8 A, thiết bị phù hợp cho các tủ điện điều khiển động cơ bơm, quạt, máy băng chuyền nhỏ và các vị trí điều khiển tốc độ trong dây chuyền sản xuất nhỏ. Dải tần lên tới 599 Hz hỗ trợ ứng dụng cần tốc độ vượt mức chuẩn, ví dụ trong xử lý vật liệu hoặc máy công cụ nhỏ. Tích hợp EMC filter giúp biến tần tương thích tốt với hệ thống PLC và module I/O, giảm can nhiễu làm sai tín hiệu đo lường trong các ứng dụng tự động hóa. Đối với thang máy, hệ thống yêu cầu các tính năng an toàn chuyên dụng và chứng nhận theo tiêu chuẩn thang máy; biến tần này có thể dùng cho các hệ truyền động phụ hoặc băng tải liên quan, nhưng cần đánh giá thêm tính năng an toàn theo yêu cầu cụ thể của hệ thang máy. Về điện dân dụng, biến tần công suất 2.2 kW phù hợp cho ứng dụng dân dụng có nhu cầu điều khiển động cơ (máy bơm gia đình, hệ thống HVAC nhỏ) nhưng lưu ý IP20 yêu cầu lắp trong tủ kín để tránh tiếp xúc trực tiếp và tác động môi trường.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi lắp, chuẩn bị bộ dụng cụ gồm kìm tuốt vỏ cách điện, kìm bấm cos phù hợp cỡ cốt, cờ lê và tuốc nơ vít cách điện, găng tay cách điện và đồng hồ vạn năng. Kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm, thông số điện áp và dây dẫn phù hợp với giá trị ghi trên biến tần. Mở tủ điện và đảm bảo nguồn chính đã được ngắt hoàn toàn; dùng đồng hồ vạn năng đo xác nhận không còn điện trước khi thao tác. Khi cắt dây, đo chiều dài cần thiết và xử lý bề mặt dây dẫn sạch, tránh để lõi dây bị bẻ hoặc sứt mẻ. Kỹ thuật tuốt vỏ: tuốt đủ chiều dài theo hướng dẫn đầu dây của cos, không tuốt quá dài làm lộ nhiều lõi, tránh làm nóng lõi đồng gây oxy hóa; nếu lõi có nhiều sợi, xoắn gọn lõi trước khi bấm cos để đảm bảo diện tiếp xúc lớn nhất. Bấm cốt cần dùng dụng cụ bấm chuyên dụng, kiểm tra lực bấm và đảm bảo cos không bị nứt; một mối bấm chặt giúp giảm trở kháng tiếp xúc, giảm rủi ro sinh nhiệt tại đầu nối. Đấu dây nguồn ba pha vào các đầu nối tương ứng, đảm bảo tuần tự pha phù hợp với yêu cầu vận hành motor; đấu mass và trung tính theo sơ đồ đi dây. Khi đấu các ngõ vào/ra analog và digital, giữ khoảng cách tối thiểu giữa cáp tín hiệu và cáp nguồn để hạn chế nhiễu, sử dụng cáp bọc hoặc luồn riêng nếu cần. Sau khi hoàn tất đấu nối, thực hiện kiểm tra thông mạch tất cả các mối nối bằng đồng hồ vạn năng, kiểm tra điện cách điện giữa pha và mass, và kiểm tra giá trị điện trở cuộn dây nếu có tham chiếu. Trước khi cấp nguồn lần đầu, chạy chế độ thử không tải để quan sát trạng thái LED/hiển thị lỗi và theo dõi nhiệt độ vỏ trong 10–15 phút; kiểm tra xem có tiếng rít bất thường hoặc rung động lớn. Các lỗi phổ biến: cos bấm lỏng gây sinh nhiệt, đấu nhầm pha gây quay ngược chiều motor, đặt sai thông số PID/V/f gây giật tải; để phòng tránh, luôn tuân thủ sơ đồ đấu nối, siết chặt ốc đầu dây theo moment nhà sản xuất khuyến nghị và cập nhật thông số phù hợp với thông số motor. Trong mọi thao tác, giữ an toàn điện, không thao tác khi tay ướt hoặc đứng trên mặt ẩm và đảm bảo hệ thống nối đất tốt để phòng tránh nguy cơ chập cháy hoặc rò điện.

Nên mua 10G6CDA-39B0 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp dựa trên khả năng cung cấp hồ sơ kỹ thuật (CO/CQ), hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và thời gian bảo hành rõ ràng giúp khách hàng giảm rủi ro vận hành và đảm bảo nguồn hàng chính hãng.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn giải pháp tích hợp biến tần, PLC và phụ kiện tủ điện. Đội ngũ kỹ sư của KEB.VN hỗ trợ chọn mã sản phẩm phù hợp, cấu hình tham số và thực hiện kiểm tra tại hiện trường khi cần thiết.

  • Hàng chính hãng: cam kết phân phối sản phẩm KEB chính chủ, kèm chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng nhanh: kho hàng và hệ thống logistics hỗ trợ giao kịp thời cho công trình và nhà máy.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: hỗ trợ cấu hình, tích hợp giao thức truyền thông và tối ưu thông số điều khiển.
  • Hỗ trợ sau bán hàng: bảo hành chính hãng và dịch vụ hậu mãi để giảm thời gian dừng máy.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

10G6CDA-39B0

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

5.8

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

EMC filter:

+

Braking unit:

Integrated brake transistor; DC-braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Analog output:

2

Chất lượng

Mới 100%

Digital output:

2

Relay output:

2

RS485 (Modbus RTU):

RS 232/485 (EtherCAT, CANopen, IO-LINK, VARAN, Diagnostic interface)

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Vector control with feedback:

Sensorless vector control:

+

Operation temperature, °С:

-10…..+45

Storage temperature, °С:

-25…..+70

Dimensions (W x H x D), mm:

90x204x200

Bảo hành

Chính hãng

Weight, kg:

1,5

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

Combivert G6

Model:

10G6CDA-39B0

Application:

general purpose

Capacity, kW:

2.2

Công suất

2.2kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB G6

Đánh giá Biến tần KEB 10G6CDA-39B0 2.2kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 10G6CDA-39B0 2.2kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào