Biến tần KEB 21F6A36-3611 45kW 3 Pha 380V

Model: 21F6A36-3611
KEB 21F6A36-3611 là bộ biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng điều khiển motor công suất trung bình. Thiết bị hỗ trợ nguồn 3 pha 380–480V, công suất 45kW và dòng định mức 90A, phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa trong nhà máy...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

KEB 21F6A36-3611 là bộ biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng điều khiển motor công suất trung bình. Thiết bị hỗ trợ nguồn 3 pha 380–480V, công suất 45kW và dòng định mức 90A, phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa trong nhà máy và tủ điện công nghiệp.

Biến tần KEB 21F6A36-3611 45kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 21F6A36-3611 45kW 3 Pha 380V

KEB 21F6A36-3611 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thiết kế của biến tần KEB 21F6A36-3611 dựa trên nền tảng linh kiện bán dẫn công nghiệp và cấu trúc tản nhiệt tích hợp, cho phép truyền công suất 45kW ổn định. Lõi xử lý công suất sử dụng module bán dẫn cho phép điều chỉnh dòng và điện áp đầu ra chính xác trong khoảng tần số rộng 0–599 Hz, giúp giảm rung và momen giật khi khởi động motor. Vỏ máy tiêu chuẩn IP20 cho thấy sản phẩm tối ưu cho lắp đặt trong tủ điện kín hoặc bảng phân phối; điều này bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi tiếp xúc trực tiếp nhưng vẫn yêu cầu tủ sạch, có lọc không khí khi áp dụng môi trường nhiều bụi. Dải nguồn đầu vào 380–480V 3 pha cùng khả năng chịu quá tải 150/180% trong 1 phút cung cấp dự trữ năng lượng cho các pha khởi động nặng và tải đột ngột, giúp hệ thống duy trì vận hành mà không kích hoạt bảo vệ sớm.

Phần điều khiển tích hợp hỗ trợ chế độ V/f và điều khiển PID, cung cấp cả hai phương thức điều khiển cơ bản và điều chỉnh chính xác theo phản hồi cảm biến. Các ngõ vào/ngõ ra tương tự và số hóa (2 analog in, 1 analog out, 8 digital in, 2 digital out, 1 relay out) cho phép tích hợp trực tiếp với PLC và hệ thống quản lý SCADA. Tùy chọn bộ lọc EMC giúp giảm nhiễu điện từ phát ra trên lưới, cải thiện tương thích điện từ trong các môi trường có nhiều thiết bị nhạy cảm. Ngoài ra, tùy chọn kết nối truyền thông qua RS232/485, EtherCAT hoặc CAN với các chức năng an toàn như STO/SBC mở rộng khả năng tích hợp vào kiến trúc an toàn của hệ thống tự động hóa.

Ưu điểm nổi bật của KEB 21F6A36-3611 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần quyết định hiệu suất và tuổi thọ hệ thống truyền động. Biến tần KEB 21F6A36-3611 cung cấp các thông số kỹ thuật phù hợp cho ứng dụng công nghiệp: công suất 45kW, dòng 90A và khả năng điều chỉnh tần số lên đến 599 Hz. Những tính năng này giúp xử lý chính xác mô-men xoắn và tốc độ trong nhiều bài toán công nghiệp, giảm mài mòn cơ khí và giảm thời gian dừng máy.

  • Khả năng chịu quá tải 150/180% trong 1 phút cho phép biến tần cung cấp momen khởi động lớn khi khởi động tải nặng, giảm nhu cầu bộ biến tần với công suất dự phòng lớn hơn và giữ cho động cơ hoạt động ổn định trong các chu kỳ tải ngắn.
  • Tần số đầu ra mở rộng đến 599 Hz giúp tăng phạm vi điều chỉnh tốc độ motor, hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao tạm thời hoặc tinh chỉnh vận tốc trong dây chuyền, từ đó cải thiện năng suất mà không cần thay đổi cơ cấu cơ khí.
  • Tùy chọn EMC filter giảm nhiễu tần số cao phát ra ra lưới, bảo vệ các thiết bị điều khiển nhạy cảm như PLC và cảm biến; điều này quan trọng trong môi trường có nhiều tín hiệu tương tự và yêu cầu độ chính xác cao.
  • Các cổng giao tiếp RS232/485, EtherCAT, CAN với hỗ trợ STO/SBC cho phép tích hợp vào hệ thống an toàn và truyền thông công nghiệp, giúp thực thi chức năng dừng an toàn (Safe Torque Off) và giám sát từ xa, tối ưu hóa vận hành bảo trì.
  • Độ linh hoạt đầu vào/ra số và tương tự (8 DI, 2 DO, 2 AI, 1 AO, 1 relay) cho phép kết nối trực tiếp với các cảm biến và bộ chấp hành; điều này giảm nhu cầu module ngoại vi, đơn giản hóa bố trí tủ điện và giảm dây dẫn.
  • Hệ thống phanh có thể dùng điện trở phanh hoặc phanh DC giúp kiểm soát năng lượng tái tạo khi giảm tốc, bảo đảm an toàn cho quá trình dừng tải nặng và giảm hiện tượng quá điện áp trên bus DC.
  • Kích thước 249x525x272 mm giúp xác định không gian lắp đặt trong tủ điện và dễ dàng lên phương án bố trí quạt gió hoặc kênh tản nhiệt, góp phần nâng cao hiệu quả làm mát và kéo dài tuổi thọ linh kiện.

Thông số kỹ thuật chi tiết 21F6A36-3611

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 21F6A36-3611
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 21F6A36-3611
Application: general purpose
Capacity, kW: 45
Current, А: 90
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 249x525x272
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 45kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối để công trình và nhà máy vận hành ổn định

Với công suất 45kW và dòng định mức 90A, biến tần KEB 21F6A36-3611 phù hợp cho các tủ điều khiển động cơ công suất trung bình như bơm, quạt, máy nén, băng tải trong dây chuyền sản xuất. Khả năng điều chỉnh tần số rộng và chức năng PID cho phép biến tần duy trì điều khiển chính xác tốc độ hoặc áp lực, rất hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu ổn định quá trình như hệ thống phun, máy cán hay dây chuyền đóng gói.

Trong các hệ thống điều khiển có nhiều tín hiệu số và tương tự, bộ biến tần cung cấp đủ ngõ vào/ra để kết nối trực tiếp với PLC hoặc hệ thống giám sát, giúp đơn giản hóa bố trí dây dẫn và giảm chi phí module mở rộng. Tùy chọn giao tiếp EtherCAT/CAN và hỗ trợ STO/SBC giúp tích hợp vào kiến trúc an toàn của nhà máy, do đó biến tần có thể dùng cho các ứng dụng cần dừng an toàn như hệ thống nâng/hạ hoặc các trục chịu tải động.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi lắp đặt, chuẩn bị bộ dụng cụ gồm kìm tuốt cách điện, kìm bấm cos theo kích cỡ cốt, cờ lê lực khi cần siết ốc đầu cọc, găng tay cách điện, tua-vít cách điện và đồng hồ vạn năng đúng tiêu chuẩn. Kiểm tra ngoại quan thiết bị: đảm bảo không có vết nứt trên vỏ, tem bảo hành và thông số đúng mã 21F6A36-3611, kích thước để bố trí không gian tủ. Đo trước điện trở cách điện giữa các đầu nguồn và vỏ với đồng hồ Megger nếu có, để loại trừ hiện tượng rò mạch trước khi đưa thiết bị vào tủ.

Khi kéo dây và đấu nối, tuốt vỏ cáp vừa đủ để lộ lõi đồng, tránh tuốt quá sâu làm lộ phần bện hoặc làm hỏng lớp cách điện lõi. Dùng cốt (cos) phù hợp với tiết diện dây và bấm chặt bằng kìm bấm cos chuyên dụng; sau khi bấm, kiểm tra độ kéo tay để đảm bảo không bị tuột lõi. Đối với đầu đấu nguồn và motor, tuân thủ thứ tự pha theo sơ đồ nối để tránh đảo chiều motor không mong muốn; siết ốc đầu cọc với mô-men lực phù hợp để đảm bảo tiếp xúc điện tốt và hạn chế điểm nóng khi vận hành.

Sau khi đấu nối hoàn tất, kiểm tra thông mạch từng đường bằng đồng hồ vạn năng, tiến hành đo điện trở cách điện giữa pha và đất, đồng thời kiểm tra tiếp xúc mass và khung tủ. Trước khi cấp điện lần đầu, bật chế độ thử nghiệm (nếu có) trên biến tần hoặc đưa vào chế độ cấu hình an toàn với tần số thấp để kiểm tra hướng quay motor và phản ứng các ngõ vào/ngõ ra. Theo dõi dòng khởi động, điện áp bus DC và nhiệt độ vỏ trong chu kỳ chạy thử để xác nhận hệ thống ổn định.

Các lỗi phổ biến cần chú ý gồm: dây tiếp xúc lỏng gây nóng tại đầu cọc, tuốt vỏ quá sâu làm hở bện dây, không bố trí tản nhiệt hợp lý dẫn đến tăng nhiệt độ bus DC, và thiếu lọc EMC khi đấu nối gần các thiết bị nhạy cảm. Để phòng tránh cháy nổ và ngắn mạch, luôn ngắt nguồn chính trước khi thao tác, sử dụng cầu dao có độ ngắt thích hợp và lắp đặt cầu chì/bộ ngắt mạch tương ứng. Đối với hệ thống có phanh điện trở hoặc DC braking, bố trí điện trở và đấu nối sao cho không gây quá điện áp trên bus DC; kiểm tra điện trở phanh có công suất phù hợp để tránh quá nhiệt trong quá trình dừng nhiều lần liên tiếp.

Nên mua KEB 21F6A36-3611 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp uy tín cần cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đảm bảo hồ sơ CO/CQ và hóa đơn VAT, đồng thời có chính sách bảo hành rõ ràng giúp người mua yên tâm khi vận hành hệ thống công nghiệp.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật. Đội ngũ kỹ sư của KEB.VN tư vấn lựa chọn biến tần phù hợp theo yêu cầu ứng dụng, hỗ trợ cấu hình thông số và phương án lắp đặt nhằm tối ưu hiệu suất hệ thống.

  • Hàng chính hãng: cung cấp thiết bị KEB với chứng từ hợp lệ, giúp dễ dàng bảo hành và đảm bảo chất lượng linh kiện.
  • Giao hàng nhanh: khả năng cung cấp kịp thời cho dự án, giảm thời gian chờ và tối ưu tiến độ thi công.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: hỗ trợ lựa chọn model, lập trình tham số và giải pháp bảo vệ cho từng loại tải cụ thể.
  • Hỗ trợ sau bán hàng: cung cấp dịch vụ bảo trì, thay thế phụ tùng và hỗ trợ khắc phục sự cố khi cần thiết.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

21F6A36-3611

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

90

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

249x525x272

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

45kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

21F6A36-3611

Application:

general purpose

Capacity, kW:

45

Công suất

45kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 21F6A36-3611 45kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 21F6A36-3611 45kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào