Biến tần KEB 23F6K16-3411 75kW 3 Pha 380V

Model: 23F6K16-3411
23F6K16-3411 là biến tần công nghiệp thuộc dòng KEB F6 COMPACT, thiết kế cho ứng dụng general purpose theo thông số kỹ thuật công nghiệp. Thiết bị vận hành trên nguồn 3 pha 380-480V, công suất 75 kW và dòng định mức 150 A, phù hợp cho các hệ thống motor công suất trung –...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

23F6K16-3411 là biến tần công nghiệp thuộc dòng KEB F6 COMPACT, thiết kế cho ứng dụng general purpose theo thông số kỹ thuật công nghiệp. Thiết bị vận hành trên nguồn 3 pha 380-480V, công suất 75 kW và dòng định mức 150 A, phù hợp cho các hệ thống motor công suất trung – lớn yêu cầu điều khiển tốc độ chính xác và khả năng quá tải cao.

23F6K16-3411 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Biến tần 23F6K16-3411 thể hiện tập trung vào hiệu suất điện và khả năng chịu tải. Dải nguồn đầu vào 380-480 V và dòng 150 A cho thấy thiết bị phù hợp với động cơ công nghiệp cỡ lớn, giúp duy trì ổn định công suất ở phạm vi hoạt động rộng. Dải tần đầu ra 0-599 Hz mở rộng khả năng điều khiển tốc độ vượt trội so với biến tần thông thường, cho phép điều khiển chính xác trong các ứng dụng cần biến đổi tốc độ nhanh hoặc chạy ở tốc độ cao. Chỉ số quá tải 150/216% trong 1 phút cung cấp biên an toàn khi khởi động chịu tải lớn hoặc xử lý các dao động tải ngắn hạn, giảm nguy cơ quá tải mạch điện và bảo vệ thiết bị cơ khí nối sau. Vỏ che chuẩn IP20 chỉ ra mục đích lắp đặt trong tủ điện kín, hạn chế sử dụng ngoài môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi; do đó bố trí tản nhiệt và luồng không khí trong tủ phải được thiết kế phù hợp. Các tùy chọn như bộ hãm phanh (braking resistors, DC braking) và bộ lọc EMC tùy chọn hỗ trợ giảm nhiễu và xử lý năng lượng tái sinh, nâng cao tính ổn định cho hệ thống điều khiển khi có tải động lực đột ngột.

Biến tần KEB 23F6K16-3411 75kW 3 Pha 380V - Ảnh chụp chuyên nghiệp biến tần KEB F6 COMPACT model 23F6K16-3411, góc nghiêng phải, nền trắng, thể hiện rõ nhãn thông số, cổng kết nối và tản nhiệt, ánh sáng studio
Biến tần KEB 23F6K16-3411 75kW 3 Pha 380V – Ảnh chụp chuyên nghiệp biến tần KEB F6 COMPACT model 23F6K16-3411, góc nghiêng phải, nền trắng, thể hiện rõ nhãn thông số, cổng kết nối và tản nhiệt, ánh sáng studio

Ưu điểm nổi bật của 23F6K16-3411 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định vận hành và chi phí bảo trì hệ thống. Biến tần cần đảm bảo khả năng chịu quá tải, tương thích điện áp nguồn và giao tiếp với PLC/SCADA để tối ưu sản xuất. 23F6K16-3411 tích hợp các thông số thực tế phù hợp cho vận hành công nghiệp, giảm thời gian dừng máy và tối ưu hiệu suất năng lượng.

  • Khả năng xử lý công suất lớn và dòng định mức cao: Công suất 75 kW và dòng 150 A cho phép điều khiển trực tiếp các motor công nghiệp lớn mà không cần ghép nhiều thiết bị trung gian, giảm tổn thất điện và điểm tiếp xúc điện, giúp hệ thống duy trì hiệu suất trong điều kiện tải nặng.
  • Dải điện áp đầu vào rộng 380-480 V: Tính linh hoạt về nguồn cho phép biến tần hoạt động ổn định trong các tủ điện có dao động điện áp lưới, giảm hiện tượng sụt áp ảnh hưởng đến mô-men và khả năng khởi động motor.
  • Dải tần đầu ra mở rộng 0-599 Hz: Hỗ trợ điều khiển tốc độ ở phạm vi rộng giúp tối ưu quá trình gia tốc, giảm sốc cơ học cho truyền động và nâng cao chất lượng điều khiển trong các ứng dụng cần thay đổi tốc độ liên tục.
  • Độ quá tải ngắn hạn cao (150/216% trong 1 phút): Khả năng chịu quá tải này cho phép khởi động tải nặng hoặc xử lý dao động đột ngột mà không kích hoạt bảo vệ ngay lập tức, giúp vận hành liên tục trong các chu kỳ khởi động tần suất cao.
  • Tùy chọn bộ hãm và bộ lọc EMC: Hệ thống có thể tích hợp điện trở phanh hoặc hãm DC để xử lý năng lượng tái sinh, đồng thời bộ lọc EMC tùy chọn giảm nhiễu điện từ, quan trọng khi đặt gần PLC, cảm biến hay thiết bị đo lường nhạy cảm.
  • Giao tiếp đa dạng và I/O phong phú: Các cổng RS232/485, CANopen cùng 2 analog input, 8 digital input và các ngõ ra số/analog cho phép kết nối trực tiếp với PLC hoặc hệ thống điều khiển phân tán, giảm nhu cầu module mở rộng và rút ngắn thời gian tích hợp.
  • Kiểm soát PID và chế độ V/f: Tích hợp PID control và hỗ trợ V/f giúp tối ưu điều khiển quy trình và giảm dao động tốc độ khi hệ thống chịu biến đổi tải, đặc biệt hữu ích cho ứng dụng bơm, quạt hoặc băng tải có yêu cầu điều chỉnh tự động.

Thông số kỹ thuật chi tiết 23F6K16-3411

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 23F6K16-3411
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 COMPACT
Model: 23F6K16-3411
Application: general purpose
Capacity, kW: 75
Current, А: 150
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/216
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, CANopen
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 249x525x272
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 75kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 COMPACT

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Với công suất 75 kW và điện áp 3 pha 380-480 V, biến tần 23F6K16-3411 phù hợp cho tủ điện công nghiệp điều khiển các motor bơm, quạt lớn, băng tải và máy ép có yêu cầu công suất trung-cao. IP20 cho thấy cần lắp đặt trong tủ kín hoặc khung bảo vệ; do đó thiết bị thích hợp cho nhà máy, phân xưởng nơi có tủ điều khiển trung tâm. Dải tần 0-599 Hz và tính năng PID giúp tối ưu quá trình điều khiển tốc độ cho quy trình xử lý, đóng gói hoặc vận chuyển, nơi cần điều chỉnh chính xác để duy trì chất lượng vận hành. Khả năng tích hợp giao tiếp RS232/485 và CANopen cho phép kết nối trực tiếp với PLC/SCADA, thuận lợi cho hệ thống tự động hóa quy mô lớn. Đối với hệ thống thang máy hoặc ứng dụng an toàn cao, cần kiểm tra thêm các chứng nhận chuyên dụng; tuy nhiên về mặt điện và điều khiển, thiết bị có đủ tính năng để ứng dụng trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp hơn là cho tiêu dùng dân dụng nhỏ lẻ.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi lắp, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: kìm tuốt cách điện, cờ lê, bộ cốt bấm tương thích với cỡ dây, băng Keo cách điện chuẩn, găng tay cách điện, đồng hồ vạn năng và bộ bảo hộ. Kiểm tra trạng thái bên ngoài của thiết bị, đảm bảo không có móp méo, dấu hiệu va đập, hoặc tem niêm phong bị rách. Đo trước điện trở cách điện giữa pha và khung nếu có điều kiện để đảm bảo không có dòng rò lớn. Khi cắt dây, dùng kìm tuốt đúng kích thước để không làm tổn hại tới lõi dẫn; độ dài tuốt phải phù hợp với cốt bấm, giữ lại phần vỏ đủ che chắn để tránh rò rỉ. Kỹ thuật bấm cốt phải đảm bảo tiếp xúc kim loại trực tiếp và bền cơ học: chọn cốt có tiết diện phù hợp với dây dẫn, dùng kìm bấm chuyên dụng và kiểm tra lực bấm để tránh lỏng hoặc nứt vỏ cách điện. Trong đấu nối nguồn, luôn nhớ ngắt toàn bộ nguồn chính và kiểm tra bằng đồng hồ vạn năng trước khi thao tác; nối đất bảo vệ phải được thực hiện chắc chắn và riêng biệt so với dây trung tính để giảm nhiễu và nguy cơ rò điện đến khung máy. Sau khi kết nối, kiểm tra thông mạch các pha, đo điện áp giữa pha để đảm bảo đúng điện áp 380-480 V, và tiến hành đo cách điện giữa các pha và khung để xác nhận thông số an toàn. Khi chạy thử lần đầu, thiết lập tham số cơ bản như nguồn đầu vào, dòng định mức, chế độ điều khiển (V/f hoặc PID), và giới hạn tần số. Quan sát nhiệt độ tản nhiệt trong chu kỳ khởi động nhiều lần; nếu nhiệt độ tăng nhanh, cần kiểm tra luồng khí tản nhiệt trong tủ hoặc bổ sung quạt làm mát. Cảnh báo an toàn: tránh nối sai pha gây quay ngược chiều motor nếu hệ thống không hỗ trợ đổi chiều tự động; không đặt thiết bị trong môi trường ẩm ướt hoặc có bụi kim loại mà không có vỏ bảo vệ phù hợp; hạn chế tiếp xúc với bộ phận điện khi có điện áp còn tồn tại. Những lỗi thường gặp như cốt bấm lỏng, dây bị quá dài ngoài cốt, hoặc tiếp đất kém đều có thể dẫn đến hiện tượng nóng chỗ nối, hồ quang hoặc ngắn mạch; kiểm tra định kỳ và siết chặt vít đầu nối theo torque khuyến cáo giúp giảm nguy cơ này.

Nên mua 23F6K16-3411 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tiêu chí bảo hành rõ ràng, cung cấp CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật nhanh giúp giảm rủi ro vận hành; dịch vụ tư vấn thông số và hỗ trợ tích hợp trực tiếp giúp tối ưu hóa hệ thống ngay từ giai đoạn thiết kế.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp tài liệu hướng dẫn và dịch vụ sau bán hàng để đảm bảo thiết bị vận hành đúng thông số kỹ thuật.

  • Hàng chính hãng: cam kết cung cấp sản phẩm KEB với chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng nhanh: sẵn kho và dịch vụ logistics cho dự án công nghiệp.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: hỗ trợ lựa chọn biến tần theo tải thực tế và cài đặt tham số hệ thống.
  • Hỗ trợ bảo hành và bảo trì: hướng dẫn đấu nối và xử lý sự cố sau khi lắp đặt.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

23F6K16-3411

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

150

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/216

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, CANopen

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

249x525x272

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

75kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 COMPACT

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 COMPACT

Model:

23F6K16-3411

Application:

general purpose

Capacity, kW:

75

Công suất

75kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 23F6K16-3411 75kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 23F6K16-3411 75kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào