Biến tần KEB 24F6A36-3411 90kW 3 Pha 380V

Model: 24F6A36-3411
24F6A36-3411 thuộc dòng biến tần KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng công nghiệp tổng quát với công suất 90kW và nguồn chính 380-480V. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn vận hành công nghiệp, hỗ trợ điều khiển PID, lựa chọn cổng truyền thông RS232/485, EtherCAT/CAN cùng các chức năng phanh và bảo vệ...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

24F6A36-3411 thuộc dòng biến tần KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng công nghiệp tổng quát với công suất 90kW và nguồn chính 380-480V. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn vận hành công nghiệp, hỗ trợ điều khiển PID, lựa chọn cổng truyền thông RS232/485, EtherCAT/CAN cùng các chức năng phanh và bảo vệ quá tải.

24F6A36-3411 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Sản phẩm sử dụng nền tảng phần cứng và linh kiện phù hợp cho biến tần công nghiệp: khung vỏ đạt mức bảo vệ IP20, kích thước 249x525x272 mm cho phép gắn vào tủ điện tiêu chuẩn. Lõi công suất và mạch điều khiển được thiết kế để xử lý dòng danh định 180 A và công suất 90 kW, tương thích với nguồn 3 pha 380-480 V; điều này đảm bảo khả năng truyền tải năng lượng lớn cho động cơ ba pha. Output frequency 0-599 Hz cho phép mở rộng dải tốc độ động cơ vượt mức thông thường, hỗ trợ điều chỉnh chính xác quy trình sản xuất.

Vật liệu và cấu trúc mạch điều khiển đảm bảo ổn định điện và cơ học: lựa chọn linh kiện chất lượng giúp giảm tổn hao công suất và cải thiện hệ số công suất khi chạy tải nặng; hệ thống tản nhiệt và bố trí kích thước cho phép vận hành liên tục trong điều kiện công nghiệp. Các tùy chọn như EMC filter (tùy chọn) và braking unit (resistors hoặc DC braking) cung cấp giải pháp giảm nhiễu và hãm động cơ an toàn, phù hợp với các tiêu chuẩn tương đương quốc tế như IEC về điện an toàn và tương thích điện từ.

Ưu điểm nổi bật của 24F6A36-3411 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần quyết định hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì trong toàn bộ vòng đời hệ thống. 24F6A36-3411 cung cấp các tính năng cần thiết cho nhà máy yêu cầu độ sẵn sàng cao và điều khiển chính xác, đồng thời giảm thiểu rủi ro do nhiễu, quá tải hay lỗi cơ khí. Dưới đây là phân tích chi tiết các lợi thế vận hành khi tích hợp sản phẩm vào hệ thống công nghiệp.

  • Khả năng xử lý công suất lớn: Biến tần được thiết kế cho công suất 90 kW và dòng định mức 180 A, cho phép điều khiển trực tiếp các động cơ công nghiệp lớn mà không cần bộ điều hợp trung gian. Điều này giảm số bước đấu nối, giảm tổn thất điện năng và tăng hiệu quả truyền động cho dây chuyền sản xuất.
  • Phạm vi tần số rộng 0-599 Hz: Dải tần số mở rộng cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt, đáp ứng các yêu cầu vận hành đặc thù như tăng tốc/chậm dần mềm, giữ mô-men ở tần số cao hoặc chạy quá tốc độ để thử nghiệm. Kết quả là cải thiện khả năng tối ưu hóa quy trình và giảm hao mòn cơ khí.
  • Khả năng quá tải cao 150/180% trong 1 phút: Thông số quá tải cho phép thiết bị chịu được các nhịp khởi động nặng hoặc biến động tải tạm thời mà không kích hoạt nhầm chế độ bảo vệ. Điều này đặc biệt hữu ích cho khởi động tải quán tính lớn hoặc trong ứng dụng giảm tốc bất ngờ.
  • Tùy chọn EMC filter và các phương pháp hãm: Sự hiện diện của EMC filter (tùy chọn) giúp giảm nhiễu tần số cao phát tán ra lưới, bảo vệ thiết bị đo và hệ thống điều khiển xung quanh. Hệ thống braking unit gồm braking resistors và DC braking cho phép kiểm soát năng lượng tái sinh, bảo đảm an toàn khi dừng tải có quán tính lớn.
  • Giao tiếp linh hoạt và chức năng điều khiển: Hỗ trợ RS232/485, EtherCAT, CAN cùng tính năng PID và nhiều ngõ vào/ngõ ra (2 analog in, 8 digital in, 1 analog out, 2 digital out, 1 relay out) giúp tích hợp trực tiếp vào PLC, SCADA và hệ thống tự động hóa. Việc này giảm nhu cầu module mở rộng và rút ngắn thời gian tích hợp hệ thống.
  • Kích thước và chuẩn lắp đặt hợp lý: Kích thước 249x525x272 mm và vỏ IP20 phù hợp lắp trong tủ điều khiển tiêu chuẩn, thuận tiện cho bố trí bảng điều khiển, giúp tối ưu không gian và luồng khí làm mát.
  • Thiết kế cho ứng dụng general purpose: Series F6 cung cấp sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nơi cần điều khiển chính xác, khả năng truyền thông và tính ổn định khi vận hành liên tục.

Biến tần KEB 24F6A36-3411 90kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 24F6A36-3411 90kW 3 Pha 380V

Thông số kỹ thuật chi tiết 24F6A36-3411

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 24F6A36-3411
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 24F6A36-3411
Application: general purpose
Capacity, kW: 90
Current, А: 180
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 249x525x272
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 90kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên các thông số như công suất 90 kW, dòng 180 A và điện áp 3 pha 380-480 V, thiết bị phù hợp cho tủ điện trung tâm điều khiển động cơ công suất lớn trong nhà máy. Trong ứng dụng băng tải, máy nén hay bơm công nghiệp, phạm vi điều chỉnh tần số 0-599 Hz giúp điều khiển mô-men và tốc độ chính xác, giảm sốc cơ khí khi thay đổi tải. Khi tích hợp với PLC qua RS232/485 hoặc EtherCAT, biến tần cho phép truyền thông hai chiều để giám sát lỗi, điều chỉnh thông số theo thời gian thực và thực hiện các chiến lược điều khiển PID cho quy trình tự động hóa.

Với khả năng lựa chọn EMC filter và các tùy chọn phanh, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống có yêu cầu nghiêm ngặt về nhiễu điện từ như hệ thống điều khiển PLC/SCADA và các thiết bị đo nhạy cảm. Trong thang máy hoặc ứng dụng yêu cầu hãm chính xác, braking unit (resistors hoặc DC braking) bảo đảm năng lượng tái sinh được giải phóng an toàn, giảm nguy cơ hư hỏng do phanh cơ học. Do đó, 24F6A36-3411 thích hợp cho nhà máy sản xuất, hệ thống xử lý vật liệu, hệ thống HVAC có quán tính lớn, cũng như ứng dụng trong các module động lực cho dây chuyền sản xuất tự động.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi tiến hành lắp đặt, chuẩn bị công cụ và vật tư: kìm tuốt cách điện, kìm bấm cos (nếu sử dụng đầu cốt), đầu cos đúng kích thước, bộ đồng hồ vạn năng, vít siết, găng tay cách điện và thiết bị bảo hộ cá nhân. Kiểm tra trạng thái vỏ ngoài và các đầu đấu nối, đảm bảo không có vết nứt hay lỏng ốc. Kiểm tra thông số tủ điện, vị trí gắn đặt đảm bảo thông thoáng cho tản nhiệt và khoảng cách an toàn giữa thiết bị khác.

Thao tác tuốt vỏ cần thực hiện chính xác: đo và đánh dấu độ dài vỏ cần tuốt theo hướng dẫn cos hoặc theo chiều sâu cọc đầu nối, dùng kìm tuốt để loại bỏ vỏ cách điện mà không làm xước lõi dẫn. Bóc vỏ quá dài hoặc làm tổn hại lõi đồng làm giảm diện tiếp xúc và tăng điện trở mối nối. Khi cần, tách cốt và bấm cos bằng kìm bấm chuyên dụng để tăng diện tiếp xúc cơ khí và điện. Lõi dẫn phải sạch, không có mối nối lỏng lẻo; siết ốc đầu cực theo mô men khuyến nghị nếu có thông số mô men.

Khi đấu nối nguồn chính, luôn đảm bảo nguồn đã ngắt và có biển cảnh báo. Đấu dây pha vào đầu vào theo ký hiệu L1-L2-L3, nối dây motor vào đầu ra U-V-W. Kiểm tra nối đất bảo vệ PE chặt chẽ để đảm bảo an toàn rò điện và hoạt động của bảo vệ chống rò. Nếu sử dụng EMC filter hoặc braking resistor, lắp đặt theo sơ đồ nhà sản xuất, đảm bảo khoảng cách tản nhiệt và kết nối cứng chắc đến khung tủ.

Sau lắp đặt ban đầu, thực hiện kiểm tra thông mạch và cách điện bằng đồng hồ vạn năng và máy đo cách điện: đo điện trở cách điện giữa pha và đất, đo liên tục giữa các pha để phát hiện ngắn mạch trước khi cấp nguồn. Kiểm tra cấu hình cài đặt cơ bản như dải điện áp nguồn, giới hạn dòng, tham số quá tải và chế độ điều khiển (V/f hoặc PID) trước khi đưa vào thử nghiệm. Thực hiện chạy thử không tải ở tần số thấp, quan sát hiện tượng nóng bất thường, tiếng ồn cơ khí hoặc báo lỗi trên giao diện điều khiển.

Các lỗi thường gặp và cách phòng tránh: đầu tiên là lỏng ốc đấu dây gây phát nóng mối nối — kiểm tra và siết theo mô men; thứ hai là tuốt vỏ quá ngắn hoặc làm xước lõi gây tăng điện trở và nóng chảy cách điện — tuốt chính xác và dùng cos khi cần; thứ ba là bố trí tủ không đủ thông gió dẫn tới quá nhiệt — đảm bảo khoảng cách và bố trí quạt, rãnh hút gió; cuối cùng là thiếu nối đất hoặc nối đất không đạt yêu cầu — luôn kiểm tra độ dẫn đất để tránh rủi ro chập cháy hoặc tổn thất thiết bị. Sau tất cả kiểm tra, mới cấp điện và giám sát quá trình vận hành thử nghiệm để hiệu chỉnh thông số điều khiển.

Nên mua 24F6A36-3411 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp uy tín cần cung cấp chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chính sách bảo hành rõ ràng để đảm bảo thiết bị có nguồn gốc, được hiệu chỉnh và hỗ trợ sau bán hàng; điều này giúp giảm thời gian chết và chi phí sửa chữa cho doanh nghiệp.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật và tích hợp hệ thống. Đội ngũ kỹ sư của KEB.VN cung cấp tư vấn chọn thiết bị, cấu hình biến tần theo yêu cầu ứng dụng và hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra tại công trình.

Ưu điểm khi mua từ KEB.VN: hàng chính hãng kèm chứng từ, giao hàng nhanh theo lịch trình dự án, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và hỗ trợ sau bán hàng bao gồm bảo hành chính hãng và cung cấp phụ tùng thay thế. Đội ngũ kỹ thuật có khả năng cung cấp bản vẽ đấu nối và đề xuất thông số vận hành tối ưu theo yêu cầu ứng dụng.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

24F6A36-3411

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

180

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

249x525x272

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

90kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

24F6A36-3411

Application:

general purpose

Capacity, kW:

90

Công suất

90kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 24F6A36-3411 90kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 24F6A36-3411 90kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào