Biến tần KEB 29F6A38-3013 250kW 3 Pha 380V

Model: 29F6A38-3013
29F6A38-3013 là biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6, thiết kế cho các ứng dụng general purpose với điện áp nguồn 380-480 V, 3 pha. Thiết bị tuân thủ chuẩn kỹ thuật công nghiệp, tập trung vào khả năng kiểm soát mô-men và ổn định tần số đầu ra trong dải 0–599...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

29F6A38-3013 là biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6, thiết kế cho các ứng dụng general purpose với điện áp nguồn 380-480 V, 3 pha. Thiết bị tuân thủ chuẩn kỹ thuật công nghiệp, tập trung vào khả năng kiểm soát mô-men và ổn định tần số đầu ra trong dải 0–599 Hz.

29F6A38-3013 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Biến tần 29F6A38-3013 sử dụng linh kiện và bo mạch phù hợp cho công suất 250 kW và dòng định mức 460 A, điều này ngụ ý các thành phần bán dẫn có khả năng chịu dòng cao và hệ tản nhiệt được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp. Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP54 cho phép lắp trong tủ điện có bụi và bắn nước nhẹ, đồng thời giảm nhu cầu bảo vệ bổ sung ở môi trường sản xuất. Việc hỗ trợ dải điện áp nguồn 380–480 V cho phép thiết bị vận hành ổn định trên lưới 3 pha phổ biến trong nhà máy, giảm rủi ro dao động điện áp tác động lên hiệu suất. Dải tần đầu ra mở rộng đến 599 Hz cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ vượt quá tần số lưới tiêu chuẩn, hữu ích khi cần gia tốc nhanh hoặc điều khiển chính xác trong các ứng dụng truyền động. Các thông số như quá tải 125/150% trong 1 phút thể hiện khả năng chịu tải đột biến, giảm khả năng quá nhiệt khi khởi động hoặc tăng tải tạm thời. Tích hợp giao tiếp RS232/485, EtherCAT/CAN cùng hỗ trợ STO và SBC cho phép tương tác với hệ thống điều khiển PLC và các module an toàn, giúp thiết bị đạt yêu cầu về an toàn hài hòa với tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế như IEC và các quy định áp dụng cho biến tần.

Biến tần KEB 29F6A38-3013 250kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 29F6A38-3013 250kW 3 Pha 380V

Ưu điểm nổi bật của 29F6A38-3013 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, tuổi thọ động cơ và an toàn hệ thống tự động hóa. 29F6A38-3013 cung cấp mức công suất lớn kết hợp với dải điều khiển rộng, phù hợp cho các ứng dụng có yêu cầu vận hành liên tục và khả năng đáp ứng tải đột biến. Dưới đây là các lợi thế kỹ thuật chi tiết khi đưa sản phẩm này vào hệ thống:

  • Khả năng chịu quá tải 125/150% trong 1 phút cho phép biến tần duy trì công việc khi xuất hiện tải tăng đột ngột hoặc khởi động nặng. Điều này giảm nguy cơ ngắt mạch bảo vệ sai thời điểm và đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn bởi các xung tải tạm thời.
  • Dải tần đầu ra 0–599 Hz mở rộng phạm vi điều khiển tốc độ so với biến tần chuẩn, hữu ích cho các quá trình cần tốc độ vượt chuẩn như thử nghiệm, gia tốc, hoặc điều khiển mô-men động cơ tinh tế; từ đó tối ưu hóa năng suất và giảm hao mòn cơ khí.
  • Hỗ trợ nhiều cổng I/O (2 analog input, 8 digital input, 1 analog output, 2 digital output, 1 relay) cung cấp khả năng tích hợp trực tiếp với cảm biến và bộ điều khiển PLC, giảm nhu cầu module mở rộng và rút ngắn thời gian triển khai hệ thống điều khiển.
  • Tùy chọn EMC filter giúp giảm nhiễu điện từ phát sinh ra lưới và thiết bị xung quanh, đảm bảo tương thích điện từ trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử nhạy cảm như PLC, bộ đo và hệ thống truyền thông công nghiệp.
  • Tích hợp các giải pháp hãm như braking resistors và DC braking giúp kiểm soát quá trình giảm tốc an toàn, giảm nhiệt sinh ra trên cơ cấu cơ khí và cải thiện khả năng dừng chính xác cho hệ truyền động có quán tính cao.
  • Giao tiếp linh hoạt RS232/485, EtherCAT, CAN cùng các chức năng an toàn STO, SBC cho phép cấu hình hệ thống bảo vệ và truyền dữ liệu nhanh, phù hợp cho mô hình sản xuất theo mô-đun và yêu cầu an toàn chức năng cao.
  • Thiết kế kích thước 336x860x360 mm tối ưu cho việc lắp vào tủ điện công nghiệp tiêu chuẩn, giúp kỹ sư thiết kế tiết kiệm không gian và dễ dàng bố trí quạt thông gió, ống dẫn cáp mà vẫn đảm bảo thông số tản nhiệt.

Thông số kỹ thuật chi tiết 29F6A38-3013

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 29F6A38-3013
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 29F6A38-3013
Application: general purpose
Capacity, kW: 250
Current, А: 460
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP54
Overload capacity, % per 1 min.: 125/150
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 336x860x360
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 250kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series (ghi chú) KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên tiêu chí công suất 250 kW và dòng 460 A, biến tần 29F6A38-3013 phù hợp cho tủ phân phối trung tâm điều khiển các motor công suất lớn trong dây chuyền sản xuất, băng tải nặng, máy nén hoặc hệ thống bơm công suất cao. Ở ứng dụng thang máy quy mô lớn, đặc tính kiểm soát tần số rộng và khả năng hãm động học bằng DC braking hoặc resistor braking giúp đạt được độ dừng chính xác và êm, giảm xóc khi dừng tầng. Trong hệ thống tự động hóa có PLC, việc tích hợp giao tiếp RS485/RS232 hoặc EtherCAT/CAN cùng các tín hiệu digital/analog cho phép đồng bộ hóa tốc độ và giao thức truyền thông, giúp điều khiển PID hoạt động tối ưu cho các quy trình đòi hỏi độ chính xác cao. Đối với ứng dụng điện dân dụng quy mô nhỏ hơn, công suất và kích thước của model này có thể vượt nhu cầu, nhưng ở các cụm tòa nhà hoặc hệ thống HVAC lớn, tính năng IP54 và tùy chọn lọc EMC giúp giảm nhiễu tới các bộ điều khiển khác, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi lắp đặt, chuẩn bị dụng cụ gồm kìm tuốt vỏ có giới hạn độ sâu, kìm bấm cốt phù hợp kích thước cốt đồng, cốt cos bằng đồng thiếc chèn vào lõi, găng tay cách điện, tuốc-nơ-vít cách điện, đồng hồ vạn năng và thiết bị kiểm tra cách điện (megger). Kiểm tra bề mặt vỏ và thanh tản nhiệt của biến tần để đảm bảo không có vết nứt, bụi bẩn hay biến dạng cơ học; xác nhận thông số model và điện áp nguồn tương thích với hệ thống. Khi thực hiện thao tác cắt dây, đo chính xác kích thước tuốt vỏ theo kích thước cốt, loại bỏ vỏ cách điện đủ để lộ lõi nhưng không để lộ quá nhiều gây rủi ro chạm chéo. Khi tuốt vỏ, giữ chặt lõi để tránh làm rạn hoặc cắt lõi đồng; lõi bị tổn hại sẽ tăng điện trở tiếp xúc, gây nóng chỗ tiếp xúc và suy giảm hiệu suất truyền tải. Áp dụng kỹ thuật bấm cốt: luồn lõi vào trong cốt, đảm bảo tất cả sợi đồng vào đúng vị trí, sử dụng kìm bấm theo kích thước cốt để tạo kết nối cơ khí vững chắc; sau bấm, kéo nhẹ để kiểm tra độ bám và không cho cốt trượt. Khi đấu nối vào đầu ra và đầu vào biến tần, siết đều các ốc kẹp theo mô-men khuyến nghị, kiểm tra lại cực tính và thứ tự pha để tránh đảo pha dẫn đến quay ngược chiều động cơ. Sau đấu nối cơ khí, tiến hành đo thông mạch bằng đồng hồ vạn năng giữa pha và pha, và đo trở kháng cách điện giữa các pha và vỏ máy bằng megger; giá trị cách điện thấp hơn giới hạn cho phép cần xử lý trước khi cấp nguồn. Khi lần đầu cấp điện thử, khởi tạo biến tần ở chế độ thông số cơ bản với tần số thấp và dòng hạn chế để quan sát phản ứng động cơ; giám sát nhiệt độ tản nhiệt và dòng khởi động để đảm bảo không vượt quá thông số quá tải 125/150% trong 1 phút. Các lỗi thường gặp gồm tuốt lõi quá sâu làm lộ sợi, bấm cốt kém tạo điểm nóng, siết ốc không đủ mô-men gây mất tiếp xúc, và lắp đặt thiếu khoảng cách thông gió dẫn tới quá nhiệt; phòng tránh bằng kiểm tra cơ khí sau bấm, sử dụng cờ lê lực và bố trí khe thoát nhiệt hợp lý. Luôn tuân thủ quy tắc an toàn: ngắt nguồn trước khi thao tác, sử dụng dụng cụ cách điện, tuân thủ quy trình khoá/tag-out khi làm việc trong tủ điện, và áp dụng các biện pháp chống tĩnh điện cho linh kiện nhạy cảm.

Nên mua 29F6A38-3013 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp đáng tin cậy cần cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cam kết kèm CO/CQ và chính sách bảo hành rõ ràng để xử lý sự cố sau bán hàng, điều này giúp giảm thời gian chết của hệ thống và bảo vệ đầu tư.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp tư vấn chọn model phù hợp theo thông số tải và yêu cầu điều khiển. Đội ngũ kỹ thuật của KEB.VN hỗ trợ cấu hình tham số, tích hợp giao thức truyền thông và hướng dẫn lắp đặt thực tế tại công trường khi cần.

  • Hàng chính hãng, có đầy đủ chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng nhanh cho các dự án cần thay thế khẩn cấp hoặc mở rộng dây chuyền.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho việc lựa chọn biến tần, cấu hình I/O và chế độ hãm phù hợp.
  • Hỗ trợ bảo hành chính hãng và dịch vụ hậu mãi khi cần hiệu chỉnh tham số tại chỗ.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN) Mobile: 0969 583 247 Mã số thuế: 0318340343 Email: sieuthibientansg@gmail.com Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

29F6A38-3013

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

460

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP54

Overload capacity, % per 1 min.:

125/150

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

336x860x360

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

250kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

29F6A38-3013

Application:

general purpose

Capacity, kW:

250

Công suất

250kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 29F6A38-3013 250kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 29F6A38-3013 250kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào