29F6K18-3013 là biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6 COMPACT, thiết kế cho ứng dụng general purpose với công suất lớn và dải điện áp nguồn rộng. Sản phẩm này tối ưu cho hệ thống điều khiển động cơ 3 pha, cung cấp kiểm soát tần số linh hoạt và các tùy chọn bảo vệ phù hợp môi trường công nghiệp.
29F6K18-3013 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật
Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế
Biến tần 29F6K18-3013 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu vận hành công nghiệp với các thông số điện rõ ràng: công suất 250 kW, dòng danh định 460 A và dải điện áp nguồn 380-480 V (3 pha). Dữ liệu này cho thấy sản phẩm phù hợp cho tải lớn và các hệ thống cần khả năng kiểm soát mô-men mạnh. Vỏ máy đạt cấp bảo vệ IP54, cho phép chống bụi ở mức không gây hại và chống nước bắn, do đó giảm nguy cơ hỏng hóc do môi trường nhà máy. Dải tần ra 0–599 Hz cung cấp biên độ điều chỉnh tốc độ rộng, hỗ trợ ứng dụng từ vận hành chậm chính xác đến chạy tốc độ cao khi cần. Hệ số quá tải 125/150% trong 1 phút cho phép thiết bị chịu được các nhồi ngắn hạn khi khởi động hoặc chịu va đập tải, giảm nguy cơ cắt nguồn do quá tải tạm thời. Các tùy chọn như bộ lọc EMC và đơn vị phanh (braking resistors, DC braking) cải thiện khả năng tương thích điện từ và xử lý năng lượng tái sinh, hữu ích khi lắp cho hệ thống có phanh tái sinh hoặc tải quán tính lớn. Số lượng ngõ vào/ra tương đối đầy đủ (2 analog in, 8 digital in, 1 analog out, 2 digital out, 1 relay out) cùng giao tiếp RS232/485 và CANopen cho thấy thiết bị dễ tích hợp với PLC và hệ thống SCADA, đồng thời hỗ trợ các chiến lược điều khiển như PID và V/f để đạt hiệu quả điều khiển theo yêu cầu kỹ thuật.

Ưu điểm nổi bật của 29F6K18-3013 trong hệ thống công nghiệp
Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt
Chọn đúng biến tần quyết định độ ổn định và tuổi thọ của hệ thống điều khiển động lực. Đối với các hệ thống công nghiệp nặng, một biến tần có công suất phù hợp, tính năng bảo vệ và khả năng giao tiếp tốt sẽ giảm thời gian dừng máy và tăng hiệu suất sản xuất. Dưới đây là các lợi thế kỹ thuật cụ thể của 29F6K18-3013 và ý nghĩa thực tế khi triển khai trong nhà máy.
- Công suất 250 kW và dòng 460 A: Công suất lớn kèm dòng danh định cao cho phép điều khiển trực tiếp các động cơ lớn mà không cần ghép nhiều bộ, giảm điểm nối trung gian. Việc giảm số lượng điểm nối làm giảm tổn thất điện và nguy cơ hỏng hóc cơ học, đồng thời đơn giản hóa bố trí tủ điện.
- Dải điện áp nguồn 380–480 V, 3 pha: Hỗ trợ chuẩn điện lưới công nghiệp quốc tế, giúp lắp đặt linh hoạt tại nhiều nhà máy có lưới 380 V hay 400 V; điều này làm giảm chi phí biến đổi nguồn và tương thích tốt với hầu hết động cơ 3 pha công nghiệp.
- Dải tần ra 0–599 Hz: Giúp mở rộng phạm vi điều khiển tốc độ, hữu ích cho các ứng dụng cần điều chỉnh mô-men ở tốc độ thấp (ví dụ băng tải, ép khuôn) và chạy tốc độ cao (máy cắt, máy cuộn). Dải tần rộng cho phép tối ưu hoá hiệu suất năng lượng và giảm hao mòn cơ khí.
- Cấp bảo vệ IP54: Vỏ máy có khả năng chống bụi và bắn nước nhẹ, giảm nguy cơ hỏng do môi trường xưởng. Điều này giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và phù hợp cho lắp đặt trong tủ điều khiển không kín hoàn toàn.
- Khả năng quá tải 125/150% trong 1 phút: Cho phép biến tần chịu được các quá tải tạm thời khi khởi động hoặc trong trường hợp tải co giật, giảm khả năng trip không mong muốn và giúp hệ thống giữ được nhịp sản xuất trong điều kiện biến động tải.
- Tùy chọn bộ lọc EMC và đơn vị phanh: Bộ lọc EMC giảm nhiễu điện từ phát ra trên đường nguồn, giúp bảo toàn tín hiệu điều khiển trong hệ thống PLC; trong khi đó các giải pháp phanh (braking resistors, DC braking) cho phép xử lý năng lượng tái sinh an toàn khi dừng tải quán tính lớn như thang máy hoặc băng tải dốc.
- Giao tiếp RS232/485 và CANopen, cùng PID và V/f: Hỗ trợ tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện hữu; PID cho phép điều khiển chính xác theo tham số quá trình, còn V/f cung cấp chế độ điều khiển tiêu chuẩn cho các ứng dụng cần ổn định mô-men ở tốc độ thay đổi.
Thông số kỹ thuật chi tiết 29F6K18-3013
Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật
| SKU | 29F6K18-3013 |
| Hãng sản xuất | KEB |
| Chất lượng | Mới 100% |
| Bảo hành | Chính hãng |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT |
| Manufacturer: | KEB |
| Series: | F6 COMPACT |
| Model: | 29F6K18-3013 |
| Application: | general purpose |
| Capacity, kW: | 250 |
| Current, А: | 460 |
| Main power supply, V: | 380-480 |
| Phase: | 3 |
| Output frequency, Hz: | 0-599 |
| Enclosure: | IP54 |
| Overload capacity, % per 1 min.: | 125/150 |
| EMC filter: | optional |
| Braking unit: | braking resistors, DC braking |
| Analog input: | 2 |
| Digital input: | 8 |
| Analog output: | 1 |
| Digital output: | 2 |
| Relay output: | 1 |
| RS485 (Modbus RTU): | RS232/485, CANopen |
| PID: | PID control |
| V/f control mode: | + |
| Dimensions (W x H x D), mm: | 336x860x360 |
| Thương hiệu | KEB |
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Công suất | 250kW |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380V |
| Series | KEB F6 COMPACT |
Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống
Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy
Với công suất 250 kW và dòng danh định 460 A, 29F6K18-3013 phù hợp cho các tủ điện trung tâm trong nhà máy, nơi cần điều khiển trực tiếp động cơ công suất lớn như bơm công nghiệp, quạt thông gió, máy nén hoặc các tổ máy dẫn động băng tải. Dải điện áp 380–480 V và chế độ 3 pha cho phép thiết bị kết nối trực tiếp vào lưới công nghiệp mà không cần biến áp hạ hoặc nâng điện, góp phần đơn giản hóa sơ đồ phân phối và tối ưu chi phí lắp đặt.
Khả năng hỗ trợ bộ phận phanh và quá tải ngắn hạn khiến biến tần thích hợp cho các hệ thống có quán tính lớn hoặc cần phanh hồi năng lượng, ví dụ thang máy, cần cẩu, hoặc các dây truyền có chu kỳ dừng-thường xuyên. Tùy chọn lọc EMC và cổng giao tiếp RS232/485, CANopen giúp giảm nhiễu và tích hợp dễ với PLC, bộ điều khiển chuyển mạch và hệ SCADA, do đó biến tần phù hợp cho các ứng dụng điều khiển tự động hoá cần độ ổn định tín hiệu cao. Ngược lại, vì công suất lớn, thiết bị ít phù hợp cho các ứng dụng dân dụng nhỏ lẻ; việc lựa chọn công suất thấp hơn sẽ hợp lý hơn cho hộ gia đình hoặc cơ sở nhỏ.
Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật
Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất
Trước khi bắt đầu, chuẩn bị công cụ: kìm tuốt cách điện, kìm bấm cốt (crimping tool) phù hợp kích thước cos, cốt (cosse) đúng chuẩn cho tiết diện cáp, găng tay cách điện, đồng hồ vạn năng, đồng hồ đo điện trở cách điện (megger) nếu có, và bộ ốc vít cách điện. Kiểm tra bề mặt dây và lớp cách điện để loại bỏ dấu rách hoặc biến dạng trước khi cắt; dây phải sạch, khô và không có các vết ăn mòn. Khi cắt dây, giữ lại chiều dài đủ để tuốt và bấm cốt, tránh để phần lõi phô quá dài gây nguy cơ chạm vỏ. Thao tác tuốt vỏ cần dùng kìm tuốt thích hợp, điều chỉnh độ sâu lưỡi cắt sao cho chỉ loại bỏ lớp cách điện mà không chạm hoặc cạo lõi dẫn; lõi bị tổn hại làm giảm tiết diện dẫn và tăng điện trở tiếp xúc.
Kỹ thuật bấm cốt: chọn cốt có kích thước tương ứng tiết diện dây và đầu cos phù hợp chân đấu của biến tần; đặt lõi dây đều vào cốt, bấm với lực đều tay bằng dụng cụ chuyên dụng để tạo mối nối chắc chắn, sau đó kiểm tra cơ học bằng kéo nhẹ để đảm bảo không tuột. Khi lắp vào cọc đấu của biến tần, siết ốc theo mô-men khuyến nghị (nếu có), đảm bảo tiếp xúc kín và không lỏng ốc; ốc siết quá chặt có thể làm hỏng ren hoặc vỏ, quá lỏng gây nóng chảy tại mối nối. Đối với các cổng tín hiệu và cổng truyền thông, giữ nguyên tắc phân tách nguồn và tín hiệu, sử dụng dây có vỏ chống nhiễu cho ngõ analog và dây xoắn đôi hoặc cáp có lớp chống nhiễu cho RS485/CAN để giảm ảnh hưởng EMI.
Sau lắp đặt cơ khí và đấu nối, thực hiện kiểm tra điện: dùng đồng hồ vạn năng đo thông mạch giữa các đầu nối để xác nhận không có ngắn mạch giữa các pha hoặc giữa pha và đất; đo điện trở cách điện giữa mạch nguồn và tấm vỏ/đất bằng megger để đảm bảo giá trị cách điện đạt yêu cầu an toàn trước khi đóng điện. Khi lần đầu cấp nguồn, điều chỉnh thông số cơ bản như điện áp nguồn, tần số danh định, tham số giới hạn dòng và chế độ điều khiển phù hợp (PID hoặc V/f), theo sơ đồ hệ thống. Quan trọng là thử chạy không tải trước khi cấp tải thực, quan sát nhiệt độ vỏ, độ rung và tín hiệu lỗi phát sinh.
Cảnh báo an toàn: tránh đấu nhầm pha hoặc nối đất không đúng, vì điều này có thể gây mất đồng bộ và hư hại động cơ. Không để dây tín hiệu và dây nguồn chạy chung trong ống bảo vệ nếu không có lớp chắn nhiễu; điều này ngăn ngừa lỗi điều khiển do nhiễu. Tránh sử dụng cốt/đầu nối kém chất lượng hoặc dùng dây có tiết diện nhỏ hơn qui định; mối nối quá nóng dễ gây cháy. Luôn tuân thủ quy tắc cắt nguồn trước khi sửa chữa và trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân. Đối với hệ thống có phanh tái sinh, đảm bảo đơn vị phanh và điện trở xả được thông số hóa đúng để tránh quá nhiệt và kích hoạt lỗi dừng nhanh.
Nên mua 29F6K18-3013 ở đâu uy tín và chính hãng?
Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu
Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy giúp nhận hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đảm bảo cung cấp CO/CQ và bảo hành chính hãng, đồng thời rút ngắn thời gian cung ứng cho dự án thông qua kho hàng sẵn có và hậu cần chuyên nghiệp.
KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực tư vấn kỹ thuật, cung cấp các sản phẩm chính hãng và hỗ trợ triển khai tại công trường. Đội ngũ kỹ thuật của KEB.VN hỗ trợ lựa chọn cấu hình, tích hợp hệ thống và xử lý sự cố theo yêu cầu dự án.
- Cam kết hàng chính hãng từ nhà sản xuất, đi kèm CO/CQ đầy đủ.
- Giao hàng nhanh cho các dự án cấp bách và hỗ trợ lắp đặt theo nhu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu để lựa chọn biến tần phù hợp với tải và hệ thống điều khiển.
- Hỗ trợ bảo hành, cập nhật phần mềm điều khiển và tùy biến thông số khi cần.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)
Mobile: 0969 583 247
Mã số thuế: 0318340343
Email: sieuthibientansg@gmail.com
Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM













Đánh giá Biến tần KEB 29F6K18-3013 250kW 3 Pha 380V
Chưa có đánh giá nào.