- “10”
- Thường là series / phiên bản / cấp công suất trong dòng F5 (dùng nội bộ KEB để phân loại).
- “F5”
- Dòng biến tần COMBIVERT F5 (thế hệ F5 – dòng phổ biến của KEB).
- “CBB”
- Cụm 3 ký tự này thể hiện kiểu thiết kế phần cứng:
- Kiểu housing / làm mát (quạt, tấm tản nhiệt, wall-mount, v.v.)
- Tùy chọn tích hợp (ví dụ: có/không brake chopper, EMC filter, v.v.)
- Ý nghĩa chính xác từng chữ C–B–B cần tra đúng bảng coding F5 của KEB.
- Cụm 3 ký tự này thể hiện kiểu thiết kế phần cứng:
- “-3A0A”
- Phần đuôi sau dấu gạch nối luôn là thông tin điện áp – dòng/ công suất danh định – tần số lưới – chuẩn vùng. Với F5 thường:
- “3” → nguồn 3 pha.
- “A0” → nhóm điện áp danh định (thường 380–480 V AC, 50/60 Hz – nhưng phải tra bảng chính thức).
- Ký tự cuối cùng “A” → version / option / vùng tiêu chuẩn (ví dụ: chuẩn châu Âu, cấu hình tiêu chuẩn, v.v.).
- Phần đuôi sau dấu gạch nối luôn là thông tin điện áp – dòng/ công suất danh định – tần số lưới – chuẩn vùng. Với F5 thường:
Bạn nên làm gì để biết chính xác 100%?
- Mở nameplate trên biến tần → thường ghi thêm:
- Input: 3~xxx V, xx A
- Output: 3~xxx V, xx A, kW / HP
- Tải catalog hoặc manual “COMBIVERT F5 – Type code” từ KEB (hoặc gửi file đó cho tôi), trong đó có bảng giải thích từng ký tự, ví dụ:
- C = loại housing
- B = loại làm mát
- B = option (brake chopper, filter…)























Đánh giá Biến tần KEB F5 10F5CBB-3A0A
Chưa có đánh giá nào.