Danh sách mã card Encoder biến tần KEB

# Card Encoder Biến Tần KEB COMBIVERT F5 – Danh Mục Mã 1MF5280 & 2MF5280 Chính Hãng | KEB.VN
**Card encoder biến tần KEB COMBIVERT F5** (card phản hồi tốc độ/vị trí) là module quan trọng giúp biến tần đọc tín hiệu từ encoder gắn trên động cơ, phục vụ điều khiển vector vòng kín, servo và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao về mô-men và vị trí. Bài viết tổng hợp và phân loại đầy đủ các mã **card encoder KEB F5 dòng 1MF5280 và 2MF5280**, kèm ý nghĩa kỹ thuật của từng chuẩn giao tiếp, giúp kỹ thuật viên và nhà máy tra cứu chính xác trước khi thay thế.
> **Lưu ý:** Mã vật tư của KEB có thể được ghi liền (ví dụ 1MF5280‑2008) hoặc ngăn cách bằng dấu chấm (ví dụ 1M.F5.280‑2008) tùy quy chuẩn in trên nhãn hoặc phần cứng. Khi đặt hàng, cần đối chiếu đầy đủ mã trên tem card, model biến tần và cấu hình encoder thực tế của động cơ.
## Card encoder biến tần KEB F5 là gì?
Card encoder là bo mạch mở rộng lắp vào khe cắm của biến tần KEB COMBIVERT F5, đảm nhận nhiệm vụ:
– Đọc tín hiệu phản hồi tốc độ và vị trí từ encoder gắn trên trục động cơ
– Chuyển đổi tín hiệu encoder (tuyệt đối hoặc tương đối) thành dữ liệu cho CPU biến tần
– Hỗ trợ điều khiển vector vòng kín (closed-loop) và chế độ servo
– Cho phép xuất tín hiệu encoder ra thiết bị ngoài (chức năng ngõ ra/output)
– Phối hợp với bo điều khiển để đảm bảo mô-men, tốc độ và vị trí chính xác
Trong hệ sinh thái KEB F5, card encoder được chia theo **kích thước vỏ (housing)** của biến tần và **khả năng lập trình** của phần cứng.
## Phân loại card encoder KEB F5 theo kích thước vỏ
– **Dòng 1MF5280‑XXXX** (viết cách: 1M.F5.280‑XXXX): thiết kế cho biến tần KEB F5 **vỏ nhỏ D‑housing và E‑housing**.
– **Dòng 2MF5280‑XXXX** (viết cách: 2M.F5.280‑XXXX): thiết kế cho biến tần KEB F5 **vỏ lớn từ G‑housing đến W‑housing**.
Ngoài ra, card encoder còn được phân theo phần cứng: **loại lập trình được** (tích hợp vi xử lý CPU HD64F3048F16V, nạp/nâng cấp chương trình bằng phần mềm InFlash) và **loại phần cứng tĩnh** (không chứa CPU độc lập nên không thể lập trình).
—
## 1. Danh mục card encoder dòng 1MF5280‑XXXX (D & E Housing)
### 1.1 Nhóm card lập trình được (có CPU – nạp qua InFlash)
Các cấu hình có mô tả chuẩn giao tiếp:
– Mã **1MF5280‑2008** → ngõ vào tuyệt đối chuẩn **Hiperface**
– Mã **1MF5280‑2009** → ngõ ra tuyệt đối chuẩn **Hiperface**
– Mã **1MF5280‑2012** → ngõ vào tuyệt đối chuẩn **EnDat**
– Mã **1MF5280‑2013** → ngõ ra tuyệt đối chuẩn **EnDat**
– Mã **1MF5280‑2015** → ngõ vào tương tự chuẩn **Sin/Cos**
– Mã **1MF5280‑2016** → ngõ ra tương tự chuẩn **Sin/Cos**
Các phiên bản cấu hình còn lại của cùng dòng vỏ nhỏ:
Nhóm đuôi 20xx gồm **‑2018** • kế đến **‑2019** • tiếp **‑2020** • rồi **‑2021** • cùng **‑2022** • và **‑2023** • sang **‑2024** • nhóm giữa **‑2027**, **‑2028**, **‑2029** • nhóm 203x có **‑2035** và **‑2036** • nhóm 204x gồm **‑2040**, **‑2042**, **‑2043**, **‑2044**, **‑2047**, **‑2048**, **‑2049** • và bản **‑2055**.
(Tất cả tiền tố là **1MF5280**.)
Nhóm đuôi dòng 6xxx/7xxx: tiền tố **1MF5280** kết hợp lần lượt với **‑6007**, **‑6009**, **‑7007**, **‑7008**, **‑7009**.
### 1.2 Nhóm card phần cứng tĩnh (không CPU – không lập trình)
Cho dòng vỏ D/E‑housing gồm: **1M.F5.280‑1015** (SSI Input) • **1M.F5.280‑1018** (TTL Input) • **1M.F5.280‑1019** (TTL Output).
Cùng các phiên bản đuôi 002x: tiền tố **1MF5280** kết hợp với **‑0025**, **‑0028**, **‑0029**.
—
## 2. Danh mục card encoder dòng 2MF5280‑XXXX (G → W Housing)
### 2.1 Nhóm card lập trình được (có CPU – nạp qua InFlash)
Các cấu hình có mô tả chuẩn giao tiếp:
– Mã **2MF5280‑2008** → ngõ vào tuyệt đối chuẩn **Hiperface**
– Mã **2MF5280‑2009** → ngõ ra tuyệt đối chuẩn **Hiperface**
– Mã **2MF5280‑2012** → ngõ vào tuyệt đối chuẩn **EnDat**
– Mã **2MF5280‑2013** → ngõ ra tuyệt đối chuẩn **EnDat**
Các phiên bản cấu hình còn lại của dòng vỏ lớn:
Mở đầu bằng **‑2000** • nhóm 20xx gồm **‑2018**, **‑2019**, **‑2020**, **‑2021**, **‑2022**, **‑2023**, **‑2024** • kế đến **‑2025** và **‑2026** • nhóm giữa **‑2027**, **‑2028**, **‑2029** • và bản đặc biệt **‑2127**.
(Tất cả tiền tố là **2MF5280**.)
Nhóm đuôi dòng 6xxx/7xxx: tiền tố **2MF5280** kết hợp lần lượt với **‑6007**, **‑6009**, **‑7008**, **‑7009**.
### 2.2 Nhóm card phần cứng tĩnh (không CPU – không lập trình)
Cho dòng vỏ lớn G‑W gồm: **2M.F5.280‑0025** (SSI Input) • **2M.F5.280‑0027** và **2M.F5.280‑0023** (TTL Output) • **2M.F5.280‑1015** (SSI Input) • **2M.F5.280‑1018** (TTL Input) • **2M.F5.280‑1019** (TTL Output) • **2M.F5.280‑3009** (Tacho) • **2M.F5.280‑3008** (Analog ±10V) • **2M.F5.280‑3007** (Initiator) • **2M.F5.280‑5002** (TTL Input) • **2M.F5.280‑8008** (HTL Output).
Cùng các phiên bản đuôi 002x: tiền tố **2MF5280** kết hợp với **‑0025**, **‑0028**, **‑0029**.
—
## 3. Ý nghĩa kỹ thuật của mã đuôi (XXXX)
| Mã đuôi | Chuẩn giao tiếp | Hướng tín hiệu |
| :— | :— | :— |
| 2008 / 2018 | Encoder tuyệt đối Hiperface | Ngõ vào (Input) |
| 2009 / 2019 | Encoder tuyệt đối Hiperface | Ngõ ra (Output) |
| 2012 | Encoder tuyệt đối EnDat | Ngõ vào (Input) |
| 2013 | Encoder tuyệt đối EnDat | Ngõ ra (Output) |
| 2015 | Tín hiệu tương tự Sin/Cos | Ngõ vào (Input) |
| 2016 | Tín hiệu tương tự Sin/Cos | Ngõ ra (Output) |
Việc nắm rõ quy ước đuôi mã giúp xác định nhanh loại encoder tương thích (Hiperface, EnDat, Sin/Cos, SSI, TTL, HTL, Tacho, Analog…) trước khi thay thế.
—
## Lưu ý quan trọng khi chọn card encoder KEB F5
– **Đúng kích thước vỏ:** card dòng 1MF5280 (vỏ nhỏ) **không** thay thế được cho card dòng 2MF5280 (vỏ lớn) và ngược lại.
– **Đúng chuẩn encoder:** phải khớp với encoder thực tế trên động cơ (Hiperface, EnDat, SSI, TTL, HTL, Sin/Cos…).
– **Đúng hướng tín hiệu:** phân biệt card ngõ vào (Input) và ngõ ra (Output).
– **Khả năng lập trình:** card có CPU cần nạp đúng chương trình qua InFlash; card phần cứng tĩnh dùng ngay theo cấu hình cố định.
– **Đối chiếu đầy đủ mã:** không rút gọn còn “1MF5280” hay “2MF5280” khi báo giá — phần đuôi 4 số quyết định cấu hình.
## Dấu hiệu card encoder KEB F5 gặp lỗi
– Biến tần báo lỗi encoder, mất phản hồi tốc độ/vị trí
– Động cơ rung giật, mất mô-men ở tốc độ thấp trong chế độ vòng kín
– Sai lệch vị trí, trôi tốc độ trong ứng dụng servo/nâng hạ
– Không đọc được tín hiệu sau khi thay encoder không đúng chuẩn card
## NEW 5S – Đại lý card encoder biến tần KEB tại Việt Nam
**NEW 5S (KEB.VN)** cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật các loại card encoder biến tần KEB COMBIVERT F5 (dòng 1MF5280 và 2MF5280). Dịch vụ bao gồm:
– Tra cứu mã card encoder theo model biến tần và chuẩn encoder động cơ
– Tư vấn card cho D/E‑housing và G→W‑housing
– Hỗ trợ nạp chương trình InFlash cho card có CPU
– Kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng, sửa chữa và thay thế
– Giao hàng, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc
### Thông tin liên hệ NEW 5S
| Thông tin | Chi tiết |
| :— | :— |
| Đơn vị | NEW 5S (KEB.VN) |
| Hotline/Zalo | 0969 583 247 – 0968 173 247 |
| Email | bientankeb@gmail.com, sieuthibientansg@gmail.com |
| Địa chỉ | 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, TP. Hồ Chí Minh |
| MST | 0318340343 |
| Website | keb.vn |
## Câu hỏi thường gặp
**Card encoder 1MF5280 và 2MF5280 khác nhau thế nào?**
Dòng 1MF5280 dành cho biến tần vỏ nhỏ (D/E‑housing), dòng 2MF5280 dành cho vỏ lớn (G→W‑housing). Hai dòng không thay thế lẫn nhau.
**Card encoder có CPU khác gì card phần cứng tĩnh?**
Card có CPU (HD64F3048F16V) cho phép nạp/nâng cấp chương trình bằng InFlash, linh hoạt cấu hình. Card phần cứng tĩnh chỉ hoạt động theo chuẩn cố định, không lập trình được.
**Làm sao biết cần card chuẩn Hiperface, EnDat hay SSI?**
Phải căn cứ vào loại encoder gắn trên động cơ. Nên gửi hình ảnh tem encoder và model động cơ để được tư vấn chính xác.
**Khi báo giá card encoder cần cung cấp gì?**
Model biến tần, kích thước vỏ, mã card cũ (đầy đủ 4 số đuôi), loại encoder động cơ và hiện tượng lỗi.
## Kết luận
Danh mục **card encoder biến tần KEB COMBIVERT F5** gồm hai dòng chính 1MF5280 (vỏ nhỏ) và 2MF5280 (vỏ lớn), phân loại theo kích thước vỏ, chuẩn giao tiếp encoder và khả năng lập trình. Chọn đúng card giúp biến tần điều khiển vòng kín ổn định, chính xác về mô-men và vị trí.
**Liên hệ NEW 5S (KEB.VN) qua hotline/Zalo 0969 583 247 – 0968 173 247 để được hỗ trợ tra cứu card encoder biến tần KEB F5.**

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *