Danh sách mã lỗi biến tần KEB

1. Nhóm lỗi/trạng thái liên quan đến nguồn – Power Unit / Điện áp

  1. E. OP – ERROR overvoltage
  2. E. UP – ERROR undervoltage
  3. E.UPh – ERROR phase failure
  4. E.PFC – ERROR power factor correction
  5. E.PUCO – ERROR power unit communication
  6. E.Puci – ERROR power unit code invalid
  7. E.Puch – ERROR power unit changed
  8. E.PUI – ERROR power unit invalid
  9. E. Pu – ERROR power unit
  10. no_PU – power unit not ready

2. Nhóm lỗi dòng / ngắn mạch / pha ra

  1. E. OC – ERROR overcurrent
  2. E.IPh – ERROR output phase failure

3. Nhóm quá nhiệt – overheat / motor protection

  1. E.OHI – ERROR overheat-internal
  2. E.nOHI – no ERROR overheat-internal
  3. E. OH – ERROR overheat-pwr module
  4. E.nOH – no ERROR overheat-pwr module
  5. E.dOH – ERROR motor overheat
  6. E.ndOH – no ERROR motor overheat
  7. E.OH2 – ERROR elec mtr protection

4. Nhóm quá tải, mô-men, bảo vệ tải

  1. E. OL – ERROR overload
  2. E.nOL – no ERROR overload

5. Nhóm lỗi liên quan bus / truyền thông / EEPROM

  1. E.buS – ERROR bus communication
  2. E.EEP – ERROR EEPROM defective

6. Nhóm lỗi ngoại vi / logic điều khiển

  1. E. EF – ERROR external fault
  2. E.SET – ERROR set selection

7. Nhóm lỗi phần cứng điều khiển & phanh

  1. E.dri – ERROR driver relay
  2. E.iEd – ERROR input error detect
  3. E. br – ERROR brake control

8. Nhóm lỗi / cảnh báo tốc độ & dữ liệu động cơ

  1. E. OS – ERROR overspeed
  2. E.Cdd – ERROR calc motor data

9. Các trạng thái/chế độ vận hành (không phải lỗi)

  1. FAcc – forward acceleration
  2. FdEc – forward deceleration
  3. Fcon – forward constant speed
  4. rAcc – reverse acceleration
  5. rdEc – reverse deceleration
Sửa biến tần KEB lỗi nguồn, Power Unit, điện áp

(Áp dụng cho các lỗi: E.OP, E.UP, E.UPh, E.PFC, E.PUCO, E.Puci, E.Puch, E.PUI, E.Pu, no_PU)


1. Tổng quan: Nhóm lỗi nguồn – Power Unit / Điện áp

Nhóm lỗi này liên quan đến nguồn cấp cho biến tần và khối Power Unit (PU). Nếu không xử lý dứt điểm, rất dễ:

  • Cháy nổ tụ DC bus, cầu diode, IGBT.
  • Làm hỏng Power Unit / control board.
  • Gây dừng máy bất ngờ, nguy hiểm cho người và thiết bị.

Trong thực tế bảo trì, thợ điện thường gặp các tình huống:

  • Điện áp lưới chập chờn, mất pha, ngược pha.
  • Tải nặng, khởi động nhiều lần, hãm gấp → điện áp DC bus tăng cao.
  • Cáp nguồn / terminal lỏng, oxy hóa → báo lỗi PU, giao tiếp PU.
  • Thay nhầm khối Power Unit không đúng mã → lỗi code invalid / power unit invalid.

2. Ý nghĩa từng mã lỗi trong nhóm

2.1 Lỗi quá áp – E.OP (ERROR overvoltage)

  • Biến tần phát hiện điện áp DC bus vượt ngưỡng cho phép.
  • Thường xảy ra khi:
    • Điện áp lưới vào quá cao.
    • Tải quán tính lớn, giảm tốc quá nhanh → năng lượng trả về DC bus.

2.2 Lỗi thấp áp – E.UP (ERROR undervoltage)

  • Điện áp DC bus thấp hơn ngưỡng tối thiểu.
  • Thường do:
    • Sụt áp lưới khi tải lớn.
    • Mất pha/áp 1 phần.
    • CB, contactor, cáp nguồn kém tiếp xúc.

2.3 Mất pha – E.UPh (ERROR phase failure)

  • Mất 1 hoặc nhiều pha ở đầu vào (hoặc mất cân bằng pha quá nhiều).
  • Gây dòng không cân bằng, nóng cầu diode, tụ, IGBT.

2.4 Hệ số công suất – E.PFC (ERROR power factor correction)

  • Lỗi liên quan đến mạch PFC (nếu có) hoặc chất lượng điện lưới.
  • Có thể do:
    • Điện áp méo dạng, sóng hài cao.
    • Mạch PFC bên trong hỏng.

2.5 Lỗi giao tiếp Power Unit – E.PUCO (ERROR power unit communication)

  • Mất giao tiếp giữa Control Board và Power Unit.
  • Có thể do:
    • Dây/rắc nối giữa board điều khiển và PU lỏng.
    • Power Unit bị lỗi, không phản hồi.
    • Control board lỗi phần giao tiếp.

2.6 Mã PU không hợp lệ – E.Puci (ERROR power unit code invalid)

  • Mã code Power Unit không khớp với mong đợi của control board:
    • Thay nhầm module PU không đúng loại/công suất.
    • Tham số mã PU trong drive không trùng với phần cứng.

2.7 Power Unit thay đổi – E.Puch (ERROR power unit changed)

  • Drive phát hiện Power Unit đã bị thay so với lần lưu trước.
  • Cơ chế an toàn để tránh cấu hình sai (điện áp, dòng, IGBT khác).

2.8 Power Unit không hợp lệ – E.PUI (ERROR power unit invalid)

  • Drive đánh giá PU không dùng được:
    • Sai loại.
    • Hỏng nặng mạch công suất / đo lường.

2.9 Lỗi Power Unit chung – E.Pu (ERROR power unit)

  • Lỗi tổng quát về PU, có thể do:
    • Bất thường điện áp DC, dòng, cảm biến PU.
    • Lỗi nội bộ mạch công suất.

2.10 Power unit chưa sẵn sàng – no_PU (power unit not ready)

  • Drive chưa thấy PU ready:
    • PU chưa cấp nguồn.
    • PU lỗi, chưa khởi động xong.
    • Cáp tín hiệu PU–Control board lỗi.

3. Nguyên nhân khả dĩ – phân theo nhóm

3.1 Nhóm nguồn điện / lưới

  • Điện áp lưới quá cao / quá thấp.
  • Mất pha, ngược pha, đấu sai pha.
  • CB, cầu dao tiếp xúc kém, cáp nhỏ, chiều dài lớn → sụt áp.

3.2 Nhóm tải

  • Động cơ công suất lớn, quán tính cao (cẩu, thang, băng tải dài…).
  • Hãm gấp, thay đổi tốc độ đột ngột → năng lượng hồi về DC bus (E.OP).
  • Động cơ hoặc cơ cấu cơ khí kẹt → dòng tăng, rung, gây lỗi PU.

3.3 Nhóm cài đặt / tham số

  • Tham số thời gian giảm tốc (deceleration) quá ngắn so với tải.
  • Chưa cấu hình / cài đặt đúng loại Power Unit, điện áp, công suất.
  • Sau khi thay PU không chạy lại auto-tuning hoặc không đồng bộ tham số PU.

3.4 Nhóm phần cứng, môi trường

  • Nóng, bụi, ẩm → oxy hóa chân cắm PU–control board.
  • Rung lắc cơ khí → lỏng ốc terminal, rắc cắm.
  • PU đã cũ, tụ DC lão hóa, cầu diode yếu.

4. Quy trình kiểm tra từng bước (dùng đồng hồ + tham số)

4.1 An toàn trước khi đo

  1. Ngắt nguồn chính của biến tần (CB tổng).
  2. Chờ tối thiểu 5–10 phút, đo kiểm tra điện áp DC bus (terminal +/− nếu truy cập được), đảm bảo < 50 VDC.
  3. Đeo găng, kính, dùng đồng hồ cách điện tốt.

4.2 Bước 1 – Kiểm tra điện áp lưới

Áp dụng cho E.OP, E.UP, E.UPh, E.PFC:

  1. Dùng đồng hồ vạn năng đo:
    • Điện áp giữa các pha: L1–L2, L2–L3, L1–L3.
    • Điện áp pha–trung tính nếu có.
  2. So sánh với danh định (ví dụ 3×380–400 VAC):
    • Nếu > +10%: nguồn quá cao → dễ gây E.OP.
    • Nếu < −10%: nguồn quá thấp → dễ E.UP.
    • Nếu chênh lệch giữa các pha > 3–5%: mất cân bằng pha → có thể E.UPh.
  3. Kiểm tra CB, cầu dao, cầu đấu đầu vào:
    • Siết chặt ốc, tìm dấu cháy xém, oxy hóa.
    • Nếu có, làm sạch, thay mới nếu cần.

4.3 Bước 2 – Kiểm tra mất pha / pha sai

  • Khi có E.UPh:
    1. Ngắt nguồn, mở nắp, kiểm tra dây nguồn 3 pha đến biến tần:
      • Đấu đủ 3 pha không?
      • Có nhầm thứ tự pha không (nếu có yêu cầu cụ thể)?
    2. Đo điện áp từng pha vào như bước 4.2.
    3. Nếu 1 pha bằng 0 → mất pha:
      • Kiểm tra upstream (CB, contactor, cầu đấu, cáp).
    4. Kiểm tra tiếp điểm contactor nếu có, dễ bị cháy 1 pha.

4.4 Bước 3 – Kiểm tra tham số, thời gian giảm tốc (liên quan E.OP)

  • Vào menu tham số (tùy dòng F5/F6/G6/S6,…):
    • Tìm thời gian giảm tốc (Deceleration time).
    • Nếu đang set quá nhỏ (ví dụ 1–2 s cho tải nặng), hãy tăng lên 5–10 s để test.
  • Nếu có điện trở xả (braking resistor):
    • Kiểm tra điện trở có đấu đúng terminal Br+ / Br− chưa.
    • Đo điện trở ohm, so sánh với spec.
    • Kiểm tra tham số bật chức năng brake chopper (nếu có).

4.5 Bước 4 – Kiểm tra trạng thái Power Unit (E.Pu, E.PUI, no_PU, E.PUCO…)

  1. Kiểm tra đèn báo / trạng thái trên module PU (nếu dòng PU tách rời):
    • Đèn nguồn 24 V, lỗi, giao tiếp.
  2. Kiểm tra cáp / rắc nối giữa Control Board và PU:
    • Tắt nguồn, tháo rắc, vệ sinh (cồn isopropyl, chổi mềm).
    • Cắm lại chắc chắn, tránh cong, gãy chân.
  3. Bật lại nguồn, quan sát:
    • Nếu vẫn báo no_PU hoặc E.PUCO:
      • Thử thay cáp tín hiệu PU–control board (nếu dạng cáp rời).
      • Nếu vẫn lỗi → nghi PU hoặc control board.

4.6 Bước 5 – Kiểm tra mã PU, công suất, code (E.Puci, E.Puch, E.PUI)

Áp dụng sau khi đã thay mới PU hoặc drive:

  1. Kiểm tra nhãn Power Unit:
    • Điện áp, dòng, công suất phải khớp với mã thiết bị và tài liệu KEB.
  2. Vào tham số (thường là nhóm thông tin thiết bị):
    • Kiểm tra device type, công suất định mức, mã PU.
    • Một số dòng KEB lưu serial/mã PU ở tham số kiểu de.xx – cần control board & PU khớp nhau.
  3. Nếu trước đó drive chạy bình thường, sau khi thay PU báo E.Puch / E.Puci / E.PUI:
    • Khả năng lớn là thay nhầm loại PU, hoặc PU chưa “khai báo” với drive.
    • Trường hợp này nên:
      • Xác nhận lại mã hàng với tài liệu KEB/list cấu hình.
      • Nếu vẫn không khớp → liên hệ hãng/đại lý để kiểm tra đúng module.

5. Cách xử lý cụ thể cho từng nhóm lỗi

5.1 Xử lý lỗi quá áp E.OP

Bước xử lý:

  1. Kiểm tra điện áp lưới:
    • Nếu cao hơn danh định >10% → cần:
      • Báo cho bên điện lực / kỹ sư hệ thống.
      • Xem xét lắp thêm ổn áp, hoặc đổi vị trí cấp nguồn.
  2. Điều chỉnh tham số giảm tốc:
    • Tăng thời gian Decel time lên cao hơn.
    • Nếu cần hãm nhanh, bắt buộc phải dùng điện trở xả và cài đúng tham số.
  3. Kiểm tra và lắp/add điện trở xả:
    • Đảm bảo công suất, giá trị ohm phù hợp.
    • Kiểm tra đấu dây, bảo vệ nhiệt cho điện trở.

Lưu ý phòng ngừa:

  • Không set giảm tốc “quá nhanh” cho tải lớn mà không có điện trở xả.
  • Thường xuyên siết lại terminal nguồn, tránh đánh lửa gây xung áp.

5.2 Xử lý lỗi thấp áp E.UP

Bước xử lý:

  1. Đo điện áp ngay tại đầu vào biến tần khi chạy tải:
    • Nếu tụt nhiều khi máy chạy → lưới yếu hoặc dây quá nhỏ/dài.
  2. Kiểm tra:
    • Cáp nguồn: tiết diện, chiều dài.
    • CB, contactor: tiếp điểm cháy, nóng.
  3. Nếu nguồn chung cho nhiều tải lớn:
    • Xem xét tách nguồn, nâng cấp máy biến áp, tăng tiết diện dây.

Lưu ý phòng ngừa:

  • Đấu nguồn riêng cho biến tần quan trọng (cẩu, thang, bơm PCCC…).
  • Hạn chế bật nhiều tải lớn cùng lúc trên cùng 1 nhánh.

5.3 Xử lý lỗi mất pha E.UPh

Bước xử lý:

  1. Đo từng pha tại đầu vào biến tần.
  2. Nếu mất 1 pha:
    • Lần ngược về CB tổng, tủ phân phối để tìm điểm đứt / tiếp điểm cháy.
  3. Kiểm tra siết lại toàn bộ ốc siết nguồn 3 pha.

Lưu ý phòng ngừa:

  • Không chạy biến tần/động cơ 3 pha qua cầu dao, phích cắm chất lượng kém.
  • Định kỳ kiểm tra nhiệt độ tiếp điểm bằng camera nhiệt (nếu có).

5.4 Xử lý lỗi PFC E.PFC

  • Nếu hệ thống có PFC bên trong:
    1. Kiểm tra điện áp lưới có méo dạng, nhiễu lớn không (cùng lưới có nhiều drive, lò hồ quang…).
    2. Nếu nhiều thiết bị gây sóng hài, nên:
      • Trao đổi với kỹ sư hệ thống → lắp bộ lọc sóng hài, nâng cấp nguồn.
    3. Nếu chỉ 1 drive báo E.PFC, cùng lưới các drive khác bình thường:
      • Khả năng mạch PFC của chính drive đó bị lỗi → nên gửi hãng/đại lý kiểm tra, sửa hoặc thay.

5.5 Xử lý lỗi giao tiếp & code Power Unit

(E.PUCO, E.Puci, E.Puch, E.PUI, E.Pu, no_PU)

Quy trình chung:

  1. Tắt nguồn, đợi xả hết DC bus.
  2. Tháo rắc nối giữa Control Board và Power Unit:
    • Làm sạch bụi, xịt contact cleaner nếu có.
    • Kiểm tra chân cắm có bị cong/gãy không.
  3. Cắm lại chắc, bật nguồn thử:
    • Nếu hết no_PU / E.PUCO → nguyên nhân do tiếp xúc kém.
  4. Nếu vẫn lỗi:
    • Thử thay cáp tín hiệu (nếu dạng cáp rời).
    • Nếu vẫn báo E.Puci / E.Puch / E.PUI:
      • Kiểm tra đúng mã PU với catalog.
      • Nếu PU mới thay: nhiều khả năng không đúng loại hoặc cần kỹ sư KEB nạp lại thông tin.
  5. Nếu trước đó chạy bình thường, không thay gì, tự nhiên báo E.Pu / E.PUI / E.PUCO:
    • Nghi PU hỏng phần cứng (IGBT, cảm biến dòng/áp, mạch đo lường):
      • Với thợ bảo trì cơ bản, không khuyến khích tự sửa mạch công suất.
      • Nên gửi về trung tâm sửa KEB hoặc đơn vị sửa chuyên biến tần.

Lưu ý phòng ngừa:

  • Khi thay Power Unit hoặc Control board:
    • Luôn kiểm tra mã hàng, điện áp, công suất khớp.
    • Tốt nhất dùng đúng module do KEB/đại lý cấp theo serial.
  • Không tháo cắm rắc PU–board khi còn điện áp DC bus.

6. Tổng kết & khuyến nghị cho thợ điện/bảo trì

  1. Không nóng vội reset lỗi liên tục mà chưa đo đạc gì:
    • Nhóm lỗi nguồn & PU nếu cố tình chạy lại nhiều lần có thể làm hỏng nặng hơn.
  2. Khi gặp lỗi dạng E.OP, E.UP, E.UPh:
    • Luôn đo điện áp lưới thực tế.
    • Kiểm tra cài đặt thời gian tăng/giảm tốc, điện trở xả.
  3. Khi gặp lỗi dạng E.PUCO, E.Puci, E.Puch, E.PUI, E.Pu, no_PU:
    • Ưu tiên kiểm tra tiếp xúc, cáp, mã PU, lịch sử thay thế linh kiện.
    • Nếu nghi hỏng phần cứng → gửi KEB/đơn vị chuyên nghiệp, tránh tự “chế cháo”.
  4. Ghi chép:
    • Mỗi lần lỗi, nên ghi lại mã lỗi, thời điểm, chế độ chạy, tải.
    • Điều này giúp phân tích nguyên nhân gốc dễ hơn (đặc biệt với lỗi E.OP, E.UP lặp lại

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *