Biến tần 200 kW, 3 pha 400 V – 28F5E0U‑Y01H

Model: 28F5E0U‑Y01H
Biến tần KEB 28F5E0U‑Y01H là bộ biến tần công nghiệp thuộc dòng COMBIVERT F5, thiết kế cho ứng dụng công suất lớn và điều khiển động cơ phức tạp. Sản phẩm hỗ trợ lưới điện 3 pha 400 V và cung cấp giải pháp điều khiển cho cả động cơ asynchronous, synchronous và servo. Biến...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

Biến tần KEB 28F5E0U‑Y01H là bộ biến tần công nghiệp thuộc dòng COMBIVERT F5, thiết kế cho ứng dụng công suất lớn và điều khiển động cơ phức tạp. Sản phẩm hỗ trợ lưới điện 3 pha 400 V và cung cấp giải pháp điều khiển cho cả động cơ asynchronous, synchronous và servo.

Biến tần KEB 28F5E0U‑Y01H – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thiết kế của 28F5E0U‑Y01H tập trung vào hiệu suất công suất cao và độ tin cậy cho môi trường công nghiệp. Là biến tần công suất lớn được sản xuất tại Đức, sản phẩm tuân thủ các chứng nhận quốc tế (CE, UKCA, UL Listed), điều này phản ánh quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong khâu lựa chọn linh kiện và lắp ráp. Về mặt điện, khả năng xử lý nguồn vào AC 3 pha (400 V, 407 A) và cung cấp đầu ra theo dải tần rộng (0…1600 Hz) cho phép kiểm soát tốc độ động cơ rất mịn, cải thiện độ ổn định dòng và giảm dao động mô-men. Các đặc tính như output current (370 A UL) và công suất định mức 256 kVA thể hiện khả năng chịu tải liên tục trong các ứng dụng nặng. Về cơ khí và tản nhiệt, thiết kế công nghiệp của dòng F5 tối ưu cho việc gắn tủ, chia khoang làm mát và lựa chọn chế độ tản nhiệt phù hợp, giúp hạn chế quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ linh kiện bán dẫn bên trong. Những đặc điểm này kết hợp để giữ ổn định dòng điện trong điều kiện thay đổi tải, giảm rủi ro quá tải và đảm bảo khả năng vận hành liên tục cho hệ thống.

Ưu điểm nổi bật của Biến tần KEB 28F5E0U‑Y01H trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần cho máy móc có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chi phí vận hành. 28F5E0U‑Y01H được thiết kế để đáp ứng nhu cầu công suất lớn, giảm rủi ro bảo trì và hỗ trợ các chiến lược nâng cấp hệ thống. Dưới đây là các ưu điểm kỹ thuật chính và phân tích lợi ích khi tích hợp vào hệ thống công nghiệp.

  • Khả năng cung cấp công suất lớn: Dãy F5 hỗ trợ tới ~900 kW ở 400 V 3 pha, và mã 28F5E0U‑Y01H vận hành ở mức tương đương công suất ~200 kW. Điều này cho phép biến tần điều khiển trực tiếp các tải công nghiệp nặng mà không cần ghép khối nhiều thiết bị, giúp đơn giản hóa thiết kế tủ điện và giảm tổn thất do biến đổi nguồn trung gian.
  • Phần mềm điều khiển mô-đun linh hoạt: Hỗ trợ cả chế độ U/f và điều khiển vector cùng khả năng hoạt động với hoặc không có encoder. Sự linh hoạt này giúp kỹ sư điều chỉnh thuật toán điều khiển phù hợp với từng loại tải, từ mô-men khởi động cao đến điều khiển chính xác tốc độ, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và giảm hao mòn cơ khí.
  • Hỗ trợ nhiều kiểu động cơ: Sản phẩm tương thích với động cơ asynchronous, synchronous và servo, nên có thể dùng chung cho nhiều thiết bị trong dây chuyền. Khả năng này giúp dễ dàng chuẩn hóa thiết bị điều khiển, giảm số mã hàng tồn kho và tăng tính linh hoạt khi nâng cấp hoặc thay thế máy.
  • Thiết kế công nghiệp và tản nhiệt chuyên dụng: Kiểu lắp đặt và các chế độ làm mát được thiết kế nhằm duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu cho các linh kiện công suất. Kết quả là tuổi thọ bán dẫn và tụ lọc được kéo dài, giảm tần suất can thiệp bảo trì và nâng cao thời gian hoạt động liên tục của nhà máy.
  • Tính mở rộng và khả năng retrofit: Khi nâng cấp hệ thống từ các thương hiệu khác, KEB F5 cho phép đồng bộ hóa tham số và giao diện điều khiển, giúp tiết kiệm chi phí ngoại suy bằng cách tái sử dụng cơ cấu truyền động hiện có và giảm thời gian dừng máy trong quá trình chuyển đổi.
  • Độ tin cậy khi làm việc ở tần số cao: Với khả năng đầu ra đến 1600 Hz và thông số đầu ra chính xác, biến tần phù hợp cho các ứng dụng tốc độ rất cao (ví dụ máy thổi khí tốc độ lớn). Việc điều khiển hiệu quả trên dải tần rộng làm giảm biến dạng moment và ổn định quá trình sản xuất.
  • Tuân thủ chuẩn an toàn và chứng nhận quốc tế: Sự hiện diện các chứng nhận CE, UKCA và UL giúp đơn vị vận hành dễ dàng đáp ứng yêu cầu pháp lý và an toàn tại nhiều thị trường, đồng thời giảm rủi ro khi đấu nối vào hệ thống lưới phân phối công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chi tiết 28F5E0U‑Y01H

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm 28F5E0U‑Y01H
Thương hiệu KEB
Loại thiết bị Biến tần/servo drive dòng COMBIVERT F5
Dòng sản phẩm COMBIVERT F5
Input (Nguồn vào) AC 3 pha 50/60 Hz, 400 V 407 A
UL Input 480 V 304 A
Output (Đầu ra) AC 3 pha 0…1600 Hz
Output Current (Uin) 370 A UL
Công suất định mức 256 kVA
Chức năng bảo vệ quá dòng OL-Protection 130% của 304 A
Hướng dẫn đấu dây Dùng dây đồng 75°C, tham khảo manual để siết terminal
Xuất xứ Made in Germany
Chuẩn chứng nhận CE, UKCA, UL Listed
Mã barcode / Seri 310284706 / 2681747 / 2025/35/0010

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên các thông số điện như điện áp 3 pha 400 V, dòng vào 407 A và khả năng đầu ra đến 1600 Hz, biến tần 28F5E0U‑Y01H phù hợp cho nhiều hạng mục công nghiệp: tủ điện trung tâm cho dây chuyền sản xuất, hệ thống máy ép nhựa công suất lớn, máy thổi khí tốc độ cao và các trạm xử lý nước thải. Trong một tủ điện, biến tần này hoạt động tốt khi phối hợp với cầu chì, contactor và bộ lọc EMC phù hợp để giảm nhiễu trở lại lưới; điều này đặc biệt quan trọng khi hệ thống có PLC và các thành phần nhạy cảm về điều khiển. Với khả năng điều khiển vector và hỗ trợ encoder, sản phẩm thích hợp cho ứng dụng cần điều chỉnh mô-men chính xác hoặc đồng bộ hóa nhiều trục. Khi dùng để retrofit, thông số điện tương thích giúp đơn vị kỹ thuật dễ dàng lựa chọn dây dẫn và phương pháp đấu nối phù hợp, giảm tối đa thời gian điều chỉnh tham số và thử nghiệm trên hiện trường.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: kìm tuốt cách điện, kìm ép cốt (crimping tool) phù hợp với kích thước cốt, cờ lê siết terminal có mô-men kiểm soát, găng tay cách điện và đồng hồ vạn năng. Kiểm tra kỹ bề mặt dây và đầu cốt; loại bỏ dấu hiệu ăn mòn hoặc cắt dập, đảm bảo dây đồng đạt tiêu chuẩn 75°C như hướng dẫn. Khi cắt vỏ cách điện, tuốt phần vỏ vừa đủ để lộ lõi dẫn và tránh làm tổn hại tới lớp cách điện bên trong của từng sợi dẫn. Kỹ thuật bấm cốt phải đảm bảo tiếp xúc điện cơ khí tốt: lựa chọn cỡ cốt đúng tiết diện dây, ép đều mặt cốt và kiểm tra lực bấm; mối nối phải có điện trở rất thấp để hạn chế nóng chỗ tiếp xúc khi tải lớn.

Đấu nối lên terminal nên tuân thủ thứ tự pha và siết ốc theo mô-men khuyến cáo trong manual. Sử dụng dây đồng đạt tiêu chuẩn 75°C, đồng thời để lại khoảng cách đủ giữa các thanh dẫn để đảm bảo tản nhiệt. Sau khi đấu nối, thực hiện kiểm tra cách điện giữa vỏ máy và các thanh dẫn bằng megohmmeter nếu có, hoặc dùng đồng hồ vạn năng để đo thông mạch và kiểm tra điện trở mối nối. Kiểm tra chức năng bảo vệ: mô phỏng điều kiện quá tải thấp để xác nhận OL-Protection hoạt động, và kiểm tra phản hồi của hệ thống điều khiển khi có tín hiệu encoder (nếu dùng).

Cảnh báo an toàn: tránh cấp nguồn khi có dây lỏng hoặc cốt chưa ép đúng; kiểm soát nhiệt độ môi trường lắp đặt theo khuyến cáo để ngăn tụ điện và bán dẫn bị lão hóa nhanh. Tránh đặt biến tần gần nguồn nhiễu cao hoặc nơi ngập nước; dùng bộ lọc EMC nếu hệ thống có thiết bị nhạy cảm. Khi phát hiện hiện tượng quá nhiệt hoặc mùi khét sau lần khởi động đầu tiên, ngắt nguồn và kiểm tra mối nối, quạt tản nhiệt và thông số cấu hình motor. Tuân thủ đầy đủ hướng dẫn cấu hình tham số motor, encoder, bảo vệ và giao tiếp mạng từ KEB để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn.

Nên mua Biến tần KEB 28F5E0U‑Y01H ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp phải đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp CO/CQ và dịch vụ sau bán hàng minh bạch để giảm rủi ro vận hành; điều này giúp người mua có thể nhận được tư vấn nhanh khi cần cấu hình, bảo hành hoặc thay thế linh kiện.

KEB.VN là đối tác cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, chuyên phân phối biến tần, thiết bị điều khiển và giải pháp tích hợp cho nhà máy. Công ty tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật với đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm trong lắp đặt, cấu hình và bảo trì thiết bị công nghiệp.

  • Hàng chính hãng với đầy đủ chứng từ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc và tương thích linh kiện.
  • Giao hàng nhanh cho dự án, hỗ trợ lựa chọn mã biến thể phù hợp để tránh chọn thừa hoặc thiếu công suất.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về cấu hình motor, encoder, bảo vệ và tích hợp mạng truyền thông công nghiệp.
  • Hỗ trợ sau bán hàng và dịch vụ bảo hành, bao gồm hỗ trợ cài đặt tham số từ xa nếu cần.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

Mã sản phẩm

28F5E0U‑Y01H

Thương hiệu

KEB

Loại thiết bị

Biến tần/servo drive dòng COMBIVERT F5

Điện áp đầu vào

Hỗ trợ điện áp 3 pha

Biến tần KEB 28F5E0U‑Y01H

Biến tần công nghiệp, 200 kW, 3 pha 400 VTổng quan sản phẩmThông số kỹ thuật sản phẩmƯu điểm & tính năng nổi bậtỨng dụng trong công nghiệp tại Việt NamLưu ý khi lựa chọn & mua hàngLiên hệ & Mua hàngNguồn tham khảo

Mô tả ngắn

Biến tần KEB mã28F5E0U‑Y01H– thuộc dòng COMBIVERT F5 – được thiết kế cho ứng dụng công suất lớn và yêu cầu hiệu năng cao, hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.

Điểm nổi bật

Công suất lớn (dãy công suất dòng F5 hỗ trợ tới ~900 kW ở 400 V 3 pha).Phần mềm mô‑đun linh hoạt, hỗ trợ điều khiển với/không Encoder, chế độ U/f và điều khiển vector.Hỗ trợ nhiều loại động cơ: asynchronous, synchronous, servo.Thiết kế công nghiệp: đa dạng kiểu lắp đặt & chế độ làm mát.

Hỗ trợ nhiều loại động cơ

asynchronous, synchronous, servo.

Thiết kế công nghiệp

đa dạng kiểu lắp đặt & chế độ làm mát.

Hỗ trợ nhiều loại động cơ

asynchronous, synchronous, servo.

Thiết kế công nghiệp

đa dạng kiểu lắp đặt & chế độ làm mát.

Dải công suất lớn, phù hợp các máy công suất cao và ứng dụng nặng

giúp tối ưu hóa đầu tư

Khả năng mở rộng và lắp đặt linh hoạt – có thể ứng dụng cho nhiều loại máy móc

máy ép nhựa, máy thổi khí, xử lý môi trường, dây chuyền sản xuất tốc độ cao.

Máy thổi khí tốc độ cao, xử lý nước thải

ví dụ mã 28F5E0U‑Y01H đã được sử dụng cho máy thổi khí 36 000 RPM công suất ~200 kW.

Nâng cấp/retrofit các hệ thống sử dụng thương hiệu khác

có thể thay bằng KEB F5 để tăng hiệu quả và đồng bộ hóa hệ thống.

Xác định rõmã biến thể(Y01H) và công suất thực tế

tránh chọn “thừa” hoặc “không đủ”

Khi lắp đặt và cấu hình, cần tuân thủ hướng dẫn từ KEB

cấu hình tham số motor, encoder, bảo vệ, giao tiếp mạng.

Đánh giá Biến tần 200 kW, 3 pha 400 V – 28F5E0U‑Y01H

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần 200 kW, 3 pha 400 V – 28F5E0U‑Y01H
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào