Biến tần KEB 18F6A33-3411 22kW 3 Pha 380V

Model: 18F6A33-3411
18F6A33-3411 là bộ điều khiển tốc độ (biến tần) thuộc dòng biến tần công nghiệp KEB F6, dành cho ứng dụng công suất trung bình 22 kW. Thiết bị tích hợp chức năng điều khiển PID và giao tiếp đa giao thức, phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần điều chỉnh tốc...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

18F6A33-3411 là bộ điều khiển tốc độ (biến tần) thuộc dòng biến tần công nghiệp KEB F6, dành cho ứng dụng công suất trung bình 22 kW. Thiết bị tích hợp chức năng điều khiển PID và giao tiếp đa giao thức, phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần điều chỉnh tốc độ động cơ chính xác và ổn định.

18F6A33-3411 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thiết kế biến tần tập trung vào hiệu suất điện tử và khả năng tản nhiệt của khối công suất. Vỏ bảo vệ ở mức IP20 cho thấy sản phẩm hướng đến lắp đặt trong tủ điện kín, bảo vệ bo mạch và linh kiện khỏi tiếp xúc vật lý đồng thời vẫn cho phép làm mát thông qua lưu thông không khí trong tủ. Thành phần chính của biến tần bao gồm khối nguồn chính, bộ nghịch lưu IGBT/MOSFET (hoạt động như phần tử công suất), tụ lọc và mạch điều khiển số. Những thành phần này quyết định khả năng dẫn dòng, đáp ứng nhanh khi tải thay đổi và hạn chế tổn thất điện năng. Dải nguồn đầu vào 380-480 V ba pha và khả năng tải 50 A tương ứng với công suất định mức 22 kW, cho phép vận hành liên tục trên các tải động cơ công nghiệp trung bình. Chỉ số quá tải 150/180% trong 1 phút cho phép hệ thống chịu được các đợt khởi động nặng hoặc rung tải ngắn hạn mà không gây trip ngay lập tức. Ngoài ra, biến tần hỗ trợ bộ kháng hãm (braking resistors, DC braking) để xả năng lượng động năng an toàn khi giảm tốc, và bộ lọc EMC tùy chọn giúp giảm nhiễu điện từ, tăng độ tương thích điện từ trong môi trường có nhiều thiết bị nhạy cảm.

Biến tần KEB 18F6A33-3411 22kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 18F6A33-3411 22kW 3 Pha 380V

Ưu điểm nổi bật của 18F6A33-3411 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần cho hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định sản xuất, tuổi thọ động cơ và chi phí vận hành. Một biến tần phù hợp giúp giảm dòng khởi động, điều khiển tốc độ mượt mà, và bảo vệ hệ thống trước quá tải hoặc nhiễu điện. Với thông số kỹ thuật như dải điện áp 380-480 V, công suất 22 kW và dòng 50 A, 18F6A33-3411 hướng tới ứng dụng trong các tủ điện công nghiệp và dây chuyền có yêu cầu điều khiển chính xác.

  • Khả năng chịu quá tải 150/180% trong 1 phút giúp giảm rủi ro trip khi khởi động tải nặng; điều này cho phép hệ thống chịu được sự thay đổi đột ngột của mô-men xoắn trong quá trình khởi động hoặc vận hành tốc độ thấp mà không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất.
  • Phạm vi tần số đầu ra 0-599 Hz mở rộng biên vận hành của động cơ; điều này cho phép điều chỉnh vận tốc rộng hơn so với biến tần thông thường, hỗ trợ các ứng dụng cần tốc độ cao tạm thời hoặc điều khiển chính xác ở tốc độ rất thấp.
  • Tùy chọn bộ lọc EMC giảm nhiễu tần số cao phát sinh từ nghịch lưu, cải thiện khả năng tương thích điện từ với hệ thống điều khiển PLC và cảm biến gần đó, giúp tránh sai lệch tín hiệu điều khiển và giảm nguy cơ nhiễu ngõ vào/ra.
  • Hệ thống phanh tích hợp với kháng hãm hoặc phanh DC cho phép xả năng lượng tái sinh an toàn khi giảm tốc nhanh, bảo vệ biến tần và cơ cấu truyền động khỏi quá điện áp, quan trọng cho ứng dụng cần dừng chính xác hoặc dừng tải nặng.
  • Nhiều lựa chọn giao tiếp (RS232/485, EtherCAT, CAN) và các ngõ vào/ra số-analog đa dạng (2 analog in, 8 digital in, 1 analog out, 2 digital out, 1 relay) giúp tích hợp linh hoạt vào hệ thống PLC/SCADA, rút ngắn thời gian tích hợp và giảm chi phí lập trình giao tiếp.
  • Kiểm soát PID tích hợp cung cấp khả năng điều chỉnh quy trình trực tiếp trên biến tần mà không cần bộ điều khiển trung gian; điều này đơn giản hóa cấu hình cho các ứng dụng bơm, quạt và dây chuyền đóng gói cần duy trì giá trị quy trình ổn định.
  • Kích thước vật lý (170x340x261 mm) và chuẩn vỏ IP20 phù hợp lắp trên thanh ray hoặc tủ, tạo thuận lợi khi bố trí tủ điện và tối ưu không gian cho các tủ điều khiển công suất trung bình.

Thông số kỹ thuật chi tiết 18F6A33-3411

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 18F6A33-3411
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 18F6A33-3411
Application: general purpose
Capacity, kW: 22
Current, А: 50
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 170x340x261
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 22kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên các thông số về điện áp, dòng và chức năng giao tiếp, 18F6A33-3411 phù hợp cho tủ điện công nghiệp, các dây chuyền sản xuất có motor trung bình, và hệ thống băng tải hoặc máy bơm cần điều khiển tốc độ chính xác. Công suất 22 kW và dòng 50 A cho phép dẫn động motor từ khoảng công suất trung đến lớn trong nhà máy chế biến hoặc hệ thống HVAC. Khả năng điều chỉnh đầu ra đến 599 Hz hữu ích cho những trường hợp cần chạy vượt tốc ngắn hạn, ví dụ các quy trình tăng tốc tạm thời trong sản xuất cơ khí.

Với các tùy chọn giao tiếp RS232/485, EtherCAT và CAN cùng chức năng STO, SBC, biến tần có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống điều khiển PLC hoặc mạng thời gian thực, đáp ứng yêu cầu đồng bộ hóa trong các dây chuyền tự động. Tùy chọn lọc EMC và bộ kháng hãm làm cho sản phẩm phù hợp khi lắp cạnh biến tần khác hoặc thiết bị nhạy cảm như bộ đo, PLC và cảm biến, giảm hậu quả của nhiễu điện từ lên dữ liệu điều khiển.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi thi công, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: kìm tuốt cách điện, kìm bấm cos phù hợp với tiết diện cáp, bộ cos và ốc kẹp, cờ-lê cách điện, găng tay cách điện và đồng hồ vạn năng. Kiểm tra môi trường lắp đặt: tủ điện cần sạch, không có hơi ẩm và có khoảng thông gió hợp lý. Mở vỏ bảo vệ, xác định rõ các ngõ vào nguồn chính và ngõ ra motor theo sơ đồ đấu nối do KEB cung cấp. Trước khi cắt, kiểm tra bề mặt vỏ cáp để tránh vết cắt sâu làm ảnh hưởng đến lớp cách điện bên trong.

Khi tuốt vỏ cáp, tuốt chính xác chiều dài theo yêu cầu đầu nối để không làm xước lõi dẫn. Lõi dẫn phải được xử lý sạch, không để oxy hóa trước khi bấm cos. Sử dụng cos phù hợp tiết diện và kìm bấm đạt lực theo khuyến cáo nhà sản xuất cos để đảm bảo tiếp xúc điện cơ khí tốt, tránh hiện tượng nóng chỗ nối. Khi dùng cốt bít (cos), kiểm tra bằng lực kéo tay để chắc chắn cốt không tuột. Đối với cáp nguồn 3 pha, thực hiện đánh dấu pha rõ ràng và đấu nối lần lượt để tránh đảo pha gây sai chiều quay motor.

Sau đấu nối cơ khí, tiến hành kiểm tra bằng đồng hồ vạn năng: đo thông mạch giữa pha để xác nhận không có đoản mạch; đo điện trở cách điện giữa pha và đất để đảm bảo không dò điện; nếu có sẵn máy đo IR (Megger), nên kiểm tra cách điện ở giá trị phù hợp với tiêu chuẩn vận hành. Trước khi cấp điện chính, bật nguồn điều khiển và kiểm tra trạng thái giao tiếp giữa biến tần và PLC (nếu có). Thực hiện chạy thử không tải ở tốc độ thấp, giám sát dòng điện và nhiệt độ tản nhiệt; theo dõi bất thường về tiếng ồn hoặc hiện tượng quá tải.

Các cảnh báo an toàn: không đấu nối hoặc thay đổi phần cứng khi biến tần đang có điện; tránh tiếp xúc trực tiếp với bo mạch khi nguồn vẫn còn tụ năng lượng; xử lý và lắp đặt cos không đúng kích thước sẽ làm tăng trở kháng nối dẫn đến phát nóng và làm giảm tuổi thọ thiết bị. Luôn bố trí dây dẫn ngắn gọn, tách biệt dây điều khiển và dây công suất để giảm nhiễu; sử dụng cuộn kháng hoặc lọc EMC nếu môi trường có nhiễu mạnh. Trong mọi tình huống, tuân thủ quy định an toàn điện tại nơi thi công và tham khảo tài liệu kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp trước khi vận hành.

Nên mua 18F6A33-3411 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tiêu chí này giúp người mua nhận được hỗ trợ kỹ thuật 24/7, hồ sơ CO/CQ đầy đủ và chính sách bảo hành rõ ràng để giảm rủi ro khi đưa thiết bị vào vận hành.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và dịch vụ sau bán hàng cho các nhà máy, nhà thầu cơ điện và integrator. Đội ngũ kỹ sư của KEB.VN hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp theo yêu cầu công suất và giao tiếp hệ thống.

  • Cung cấp hàng chính hãng từ nhà sản xuất với chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT hợp lệ.
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ kiểm tra và xác thực thiết bị trước khi lắp đặt.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, bao gồm cấu hình tham số biến tần, lựa chọn bộ lọc EMC và phương án phanh kháng phù hợp với tải.
  • Hỗ trợ bảo hành và dịch vụ sau bán hàng, hướng dẫn lắp đặt theo chuẩn an toàn công nghiệp.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

18F6A33-3411

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

50

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

170x340x261

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

22kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

18F6A33-3411

Application:

general purpose

Capacity, kW:

22

Công suất

22kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 18F6A33-3411 22kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 18F6A33-3411 22kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào