Biến tần KEB 13F6A32-3A11 5.5kW 3 Pha 380V

Model: 13F6A32-3A11
13F6A32-3A11 là một bộ biến tần thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng general purpose với nguồn chính 380-480V và dải tần ngõ ra 0-599Hz. Thiết bị hướng đến điều khiển động cơ 3 pha công suất 5.5kW, cung cấp khả năng điều chỉnh tốc độ chính xác và các tùy chọn...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

13F6A32-3A11 là một bộ biến tần thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng general purpose với nguồn chính 380-480V và dải tần ngõ ra 0-599Hz. Thiết bị hướng đến điều khiển động cơ 3 pha công suất 5.5kW, cung cấp khả năng điều chỉnh tốc độ chính xác và các tùy chọn giao tiếp công nghiệp cho hệ thống tự động hóa.

Biến tần KEB 13F6A32-3A11 5.5kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 13F6A32-3A11 5.5kW 3 Pha 380V

13F6A32-3A11 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thông số điện và cơ khí của bộ điều khiển cho thấy thiết kế hướng đến hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp. Điện áp ngõ vào 380-480V và dòng định mức 12A yêu cầu phần cứng có khả năng dẫn dòng cao và tổ chức tản nhiệt hiệu quả; điều này đồng nghĩa với việc các phần dẫn điện nội bộ cần vật liệu dẫn điện có độ tinh khiết cao để giảm tổn thất điện trở và hạn chế nóng chỗ. Enclosure ở mức IP20 cho thấy mặt bích và khung bảo vệ ưu tiên che chắn va chạm và tiếp xúc trực tiếp, phù hợp lắp đặt trong tủ điện khép kín; tuy nhiên cần bố trí hệ thống làm mát và thông gió bên ngoài cho thiết bị khi lắp hàng loạt trong tủ.

Thông số overload capacity 180/216% trong 1 phút phản ánh khả năng chịu quá tải động giúp khởi động tải nặng hoặc vượt dòng ngắn hạn mà không gây sụp nguồn. Dải tần ngõ ra 0-599Hz và các chế độ điều khiển như V/f và PID cho phép điều chỉnh mô-men và tốc độ mượt mà ở nhiều bài toán tự động hóa. Tùy chọn EMC filter và bộ hãm (braking resistors, DC braking) là những phần mở rộng quan trọng để giảm nhiễu điện từ và xử lý năng lượng tái sinh, giữ cho nhiễu tác động tối thiểu lên hệ thống lân cận và nâng cao tính ổn định của mạng điện.

Ưu điểm nổi bật của 13F6A32-3A11 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Việc chọn đúng bộ biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất toàn hệ thống: độ ổn định điện áp/dòng, khả năng xử lý quá tải và tương thích EMC quyết định thời gian hoạt động thực tế và chi phí bảo trì. 13F6A32-3A11 cung cấp một tập hợp thông số cân bằng giữa công suất 5.5kW và dòng 12A, phù hợp cho nhiều nhiệm vụ điều khiển động cơ trung bình.

  • Khả năng chịu quá tải cao (180/216% trong 1 phút) cho phép thiết bị khởi động và tăng mô-men cho tải quán tính lớn mà không làm nghẽn hệ thống; kết quả là giảm nhu cầu sử dụng máy khởi động cơ lớn hoặc chuyển mạch phụ trợ, đồng thời kéo dài tuổi thọ của nguồn và tiếp điểm.
  • Dải tần ngõ ra 0-599Hz cùng chế độ V/f và PID control giúp tối ưu điều khiển tốc độ và mô-men trong ứng dụng truyền động phức tạp; điều này cho phép điều chỉnh mượt mà cho dây chuyền sản xuất cần thay đổi tốc độ liên tục hoặc giữ sai số tốc độ nhỏ cho quy trình chính xác.
  • Tùy chọn EMC filter làm giảm nhiễu phát xạ và hồi tiếp, hạn chế sự nhiễu loạn tín hiệu trong tủ điều khiển có PLC và các cảm biến tương tự; khi tích hợp bộ lọc phù hợp, khả năng chống nhiễu giúp duy trì tín hiệu điều khiển và giảm lỗi trong hệ thống I/O.
  • Hỗ trợ giao tiếp đa dạng (RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++) cung cấp tính tương thích với hệ sinh thái tự động hóa hiện có, giúp tích hợp nhanh vào PLC, SCADA hoặc mạng truyền thông thời gian thực mà không cần bộ chuyển đổi phức tạp.
  • Phần cứng I/O phong phú (2 analog in, 8 digital in, 1 analog out, 2 digital out, 1 relay out) cho phép kết nối trực tiếp các cảm biến tốc độ, encoder, công tắc giới hạn và thực hiện logic điều khiển cơ bản ngay trên biến tần; điều này giảm hệ số phần cứng bổ sung và đơn giản hóa sơ đồ đấu nối trong tủ điện.
  • Tùy chọn braking unit (braking resistors, DC braking) cho phép xử lý năng lượng tái sinh khi giảm tốc hoặc dừng tải có quán tính lớn; kết quả là giảm áp lực lên nguồn chính và tăng độ ổn định khi vận hành chu kỳ cao.
  • Kích thước gọn gàng (130x290x240 mm) và tiêu chuẩn bảo vệ IP20 giúp thiết bị dễ bố trí trong các tủ điều khiển tiêu chuẩn, tối ưu hóa không gian và thuận tiện cho bảo trì, đồng thời giữ chi phí lắp đặt trong mức hợp lý.

Thông số kỹ thuật chi tiết 13F6A32-3A11

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 13F6A32-3A11
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 13F6A32-3A11
Application: general purpose
Capacity, kW: 5.5
Current, А: 12
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 180/216
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 130x290x240
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 5.5kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên công suất 5.5kW, điện áp 3 pha 380-480V và khả năng điều chỉnh tần số đến 599Hz, sản phẩm phù hợp cho các tủ điện công nghiệp điều khiển động cơ trung bình như bơm, quạt, băng tải và máy gia công. Trong tủ điều khiển, biến tần đảm nhiệm vai trò chính trong việc điều chỉnh tốc độ, giảm số số lần khởi động trực tiếp và kiểm soát mô-men để tránh sốc cơ học cho hệ truyền động. Khi tích hợp vào dây chuyền sản xuất, tính năng PID giúp điều chỉnh chính xác theo tín hiệu phản hồi từ cảm biến, phù hợp cho quy trình cần duy trì áp suất, lưu lượng hoặc tốc độ ổn định.

Với giao tiếp RS232/485 và tùy chọn EtherCAT/CAN, thiết bị dễ kết nối với PLC hoặc hệ thống SCADA, hỗ trợ trao đổi dữ liệu theo thời gian thực cho giám sát và tối ưu hóa vận hành. Đối với ứng dụng thang máy hoặc hệ thống tải trọng chuyên dụng, cần kiểm tra thêm yêu cầu chứng nhận an toàn đặc thù; tuy nhiên, về mặt điện tử, dải tần rộng và khả năng hãm động năng giúp biến tần kiểm soát mượt mà pha giảm tốc và dừng.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: kìm tuốt cách điện, kìm bấm cos phù hợp cỡ đầu cốt, bộ cờ lê cách điện, đồng hồ vạn năng, găng tay cách điện và kính bảo hộ. Kiểm tra bề mặt thiết bị và môi trường lắp đặt: tủ phải sạch, khô, không có bụi kim loại bám, và đảm bảo thông gió để tản nhiệt. Tắt nguồn chính và đánh dấu rõ ràng các điểm nối trước khi cắt, tuốt cáp. Khi cắt dây, đo và xác định chiều dài tuốt phù hợp theo hướng dẫn cos; tuốt quá dài có thể để lộ quá nhiều lõi, tuốt quá ngắn làm giảm độ bền tiếp xúc. Kỹ thuật tuốt vỏ phải giữ nguyên lõi dẫn, không làm xước hoặc cắm răng lõi đồng; dùng kìm tuốt theo kích thước vỏ đúng kích cỡ dây để tránh tổn hại kim loại dẫn.

Thực hiện bấm cos bằng cờ lê hoặc kìm bấm chuyên dụng, đảm bảo mối bấm chặt, không có khe hở và chân cos không bị biến dạng. Khi lắp cốt vào borne biến tần, siết ốc theo mô-men khuyến nghị của nhà sản xuất nếu có; siết quá chặt có thể làm hỏng ren hoặc vỏ nhựa, siết quá lỏng dẫn đến điểm nóng và tăng trở kháng gây sinh nhiệt. Sau khi đấu nối, sử dụng đồng hồ vạn năng để đo thông mạch giữa các pha và đo trở kháng cách điện giữa pha và mass; kiểm tra không có chạm đất ngắn mạch trước khi cấp điện. Khi nghiệm thu, tiến hành chạy không tải ở tốc độ thấp, quan sát dòng khởi động và nhiệt độ tủ trong 30 phút đầu, nếu phát hiện dòng vượt ngưỡng hoặc âm thanh bất thường phải dừng ngay và kiểm tra lại đấu nối.

Các cảnh báo an toàn quan trọng: không thao tác khi nguồn còn cấp; không để dây dẫn lỏng lẻo hoặc sát vào bề mặt tỏa nhiệt; tránh đặt biến tần gần nguồn nhiệt hoặc môi trường ẩm cao. Hạn chế làm sạch bên trong bằng khí nén ở áp lực cao khi thiết bị đang hoạt động vì có thể đẩy bụi vào các khe tản nhiệt và gây điện môi kém. Luôn tuân thủ quy định tiếp đất bảo vệ để phòng ngừa dòng rò gây rủi ro giật điện và để giảm nguy cơ cháy nổ do sự cố điện.

Nên mua 13F6A32-3A11 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp uy tín phải đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp CO/CQ đầy đủ để phục vụ nghiệm thu và bảo hành, đồng thời có khả năng cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng khi cần.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật cho hệ thống công nghiệp, từ tư vấn lựa chọn sản phẩm đến hỗ trợ tích hợp và bảo hành. Đội ngũ kỹ thuật của KEB.VN am hiểu các tiêu chuẩn đấu nối và khai thác biến tần trong thực tế vận hành nhà máy.

  • Hàng chính hãng: cam kết sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ KEB, đảm bảo thông số đúng theo catalogue.
  • Giao hàng nhanh: có kho hàng và khả năng giao nhanh cho các công trình cần thay thế khẩn cấp.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: hỗ trợ lập tham số, thiết lập PID/V/f, và phương án chống nhiễu khi tích hợp vào tủ điều khiển.
  • Hỗ trợ chứng từ và bảo hành: cung cấp hóa đơn VAT và thủ tục bảo hành chính hãng theo quy định.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

13F6A32-3A11

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

12

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

180/216

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

130x290x240

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

5.5kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

13F6A32-3A11

Application:

general purpose

Capacity, kW:

5.5

Công suất

5.5kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 13F6A32-3A11 5.5kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 13F6A32-3A11 5.5kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào