Biến tần KEB 23F6A36-3411 75kW 3 Pha 380V

Model: 23F6A36-3411
23F6A36-3411 là biến tần công nghiệp thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho các hệ thống điều khiển động cơ ba pha. Sản phẩm tích hợp chuẩn nguồn 380-480V, khả năng tải 75kW và dải tần đầu ra 0-599Hz, phù hợp cho ứng dụng điều khiển tốc độ và quản lý tải trong môi...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

23F6A36-3411 là biến tần công nghiệp thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho các hệ thống điều khiển động cơ ba pha. Sản phẩm tích hợp chuẩn nguồn 380-480V, khả năng tải 75kW và dải tần đầu ra 0-599Hz, phù hợp cho ứng dụng điều khiển tốc độ và quản lý tải trong môi trường sản xuất công nghiệp.

23F6A36-3411 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Biến tần KEB model 23F6A36-3411 thiết kế theo nguyên lý điện tử công suất hiện đại, cho phép chuyển đổi năng lượng từ nguồn 3 pha 380-480V sang đầu ra điều chỉnh tần số với dải rộng 0-599Hz. Thiết kế khung với chuẩn tản nhiệt và vỏ che đạt mức bảo vệ IP20 hướng đến lắp đặt trong tủ điện công nghiệp; điều này yêu cầu bố trí khoảng không để làm mát chủ động xung quanh thiết bị. Thông số dòng danh định 150A và công suất 75kW cho thấy phần khung nguồn và bộ bán dẫn công suất phải chịu dòng lớn, do đó vật liệu bản mạch và phần tản nhiệt được chọn để đảm bảo nhiệt độ hoạt động ổn định. Khả năng quá tải 150/180% trong 1 phút cung cấp biên an toàn khi khởi động động cơ hoặc khi tải tăng đột ngột, giảm nguy cơ quá nhiệt và ngắt mạch bảo vệ. Tùy chọn bộ lọc EMC giúp giảm nhiễu điện từ phát ra ra lưới, hỗ trợ tích hợp với hệ thống điều khiển nhạy cảm như PLC và các tín hiệu đo analog/digital. Các chức năng điều khiển như PID và chế độ V/f mở rộng phạm vi ứng dụng, giúp duy trì ổn định dòng ra cho cả tải quán tính cao và tải biến thiên tốc độ.

Biến tần KEB 23F6A36-3411 75kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 23F6A36-3411 75kW 3 Pha 380V

Ưu điểm nổi bật của 23F6A36-3411 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Với dữ liệu kỹ thuật rõ ràng về điện áp, dòng và khả năng quá tải, kỹ sư có thể thiết kế đấu dây, chọn tiết diện cáp và bảo vệ phù hợp để kéo dài tuổi thọ thiết bị và tránh downtime. Dưới đây là các lợi thế kỹ thuật cụ thể của model này và tác động thực tế của chúng lên hệ thống vận hành.

  • Hiệu suất công suất đáp ứng nhu cầu tải lớn: Công suất định mức 75kW cùng dòng 150A cho phép vận hành các động cơ công nghiệp cỡ trung-trên mà không cần ghép nhiều bộ, giảm điểm nghẽn nguồn và đơn giản hóa tủ điện. Điều này giúp giảm tổn thất trên cáp và hạn chế điểm yếu trong hệ phân phối nội bộ.
  • Dải tần đầu ra rộng 0-599Hz cho điều khiển tốc độ chính xác: Khả năng xuất tần lên tới 599Hz mở rộng điều khiển đến các ứng dụng cần tốc độ cao hoặc điều khiển chính xác trong quá trình gia công, cho phép tối ưu hóa năng suất mà vẫn giữ kiểm soát mô-men xoắn và vận tốc.
  • Khả năng quá tải 150/180% trong 1 phút cải thiện khởi động và vận hành ngắn hạn: Chỉ số quá tải này cho phép xử lý các chu kỳ khởi động nặng hoặc đột biến tải ngắn mà không làm nhảy bảo vệ ngay lập tức, thuận tiện cho băng tải, máy nén hay máy ép có dòng khởi động lớn.
  • Tùy chọn EMC filter giảm nhiễu, bảo vệ hệ điều khiển nhạy cảm: Khi tích hợp vào hệ thống có PLC hoặc các cảm biến đo lường thấp tín hiệu, bộ lọc EMC giúp hạn chế nhiễu dẫn đến sai lệch đọc tín hiệu và tăng ổn định hệ thống điều khiển tự động.
  • Hệ thống hãm và unit phanh hỗ trợ kiểm soát năng lượng tái sinh: Tích hợp braking resistors hoặc DC braking cho phép kiểm soát hãm động cơ an toàn và hiệu quả, giảm hao mòn phanh cơ học và tăng độ an toàn khi dừng tải quán tính cao.
  • Giao tiếp đa dạng và đầu vào/ra linh hoạt: Hỗ trợ RS232/485, EtherCAT, CAN cùng các I/O analog và digital giúp kết nối trực tiếp tới PLC, HMI và hệ thống giám sát SCADA, rút ngắn thời gian tích hợp và tối ưu hóa vòng điều khiển tự động.
  • Kích thước và cấu trúc tối giản cho bố trí tủ điện: Kích thước 249x525x272 mm cung cấp tiêu chí thiết kế khi bố trí trên thanh ray hoặc khoang tủ, giúp dễ dàng ước tính không gian tản nhiệt và lộ trình cáp.

Thông số kỹ thuật chi tiết 23F6A36-3411

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 23F6A36-3411
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 23F6A36-3411
Application: general purpose
Capacity, kW: 75
Current, А: 150
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 249x525x272
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 75kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Với tiêu chí nguồn 3 pha 380-480V và công suất 75kW, biến tần 23F6A36-3411 phù hợp cho tủ điện điều khiển động cơ trong nhà máy, hệ truyền động băng tải, máy nén và dây chuyền sản xuất có yêu cầu điều chỉnh tốc độ. Dải tần rộng và khả năng quá tải cho phép thiết bị quản lý cả chế độ khởi động nặng và vận hành liên tục. Trong hệ thống thang máy, mặc dù cần kiểm tra thêm các tiêu chuẩn an toàn chuyên dụng cho elevator, thông số về điều khiển PID và khả năng hãm năng lượng cho thấy biến tần có thể tích hợp vào các hệ điều khiển cần điều chỉnh mô-men chính xác; tuy nhiên, việc lựa chọn cần so sánh với các yêu cầu chứng nhận của từng dự án thang máy cụ thể.

Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động: khả năng giao tiếp RS485/EtherCAT/CAN và nhiều ngõ I/O giúp đồng bộ với PLC, bộ điều khiển chuyển mạch và hệ thống SCADA, cho phép trao đổi trạng thái, điều chỉnh tham số thời gian thực và thu hồi dữ liệu vận hành. Khả năng trang bị EMC filter là yếu tố then chốt khi hệ thống có cảm biến và truyền thông tốc độ cao để tránh lỗi đo/điều khiển do nhiễu.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu, tắt nguồn tổng và khóa nguồn bằng thiết bị cách ly điện theo quy định an toàn. Chuẩn bị dụng cụ: kìm tuốt vỏ cách điện, kìm bấm cos, cờ lê lực (nếu có thông số moment), găng tay cách điện, đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp và thông mạch, dây cốt đảm bảo phù hợp dòng 150A. Kiểm tra ngoại quan biến tần, đảm bảo vỏ IP20 không có vết nứt, khe thoát khí không bị che chắn, và vị trí lắp đặt có đủ khoảng cách làm mát theo thông số kích thước 249x525x272 mm. Lưu ý bố trí đường cáp nguồn và cáp tín hiệu riêng biệt để giảm nhiễu EMI; nếu trang bị EMC filter, đặt bộ lọc gần nguồn cấp để tối ưu hiệu quả lọc.

Thao tác đấu nối: khi tuốt vỏ cáp, chỉ tuốt phần cách điện đủ để đưa vào đầu nối, tránh để lõi dây lộ quá dài làm tăng nguy cơ chạm chập. Sử dụng cos bấm đúng kích thước cho tiết diện dây phù hợp với dòng 150A và bấm chặt đảm bảo tiếp xúc điện tốt; sau khi bấm, dùng cờ lê lực theo chỉ dẫn nhà sản xuất để siết ốc đầu dây nếu có thông số moment, tránh siết quá lực gây hỏng ren hoặc quá lỏng gây nhiệt sinh ra tại mối nối. Kết nối các ngõ I/O analog/digital theo sơ đồ: đấu mass chung rõ ràng, tách nhóm tín hiệu analog ra khỏi đường nguồn để hạn chế nhiễu. Nếu sử dụng braking resistor, nối đúng cực và đảm bảo kết cấu tản nhiệt của điện trở phanh; kiểm tra ghim bắt đất cho khung máy để đảm bảo an toàn khi xảy ra sự cố cách điện.

Kiểm tra sau lắp đặt: trước khi cấp nguồn chính, dùng đồng hồ vạn năng đo thông mạch giữa các mối nối, xác nhận không có đoản mạch giữa pha và mass. Kiểm tra điện trở cách điện giữa các pha và mass để đảm bảo giá trị đáp ứng yêu cầu an toàn (theo tiêu chuẩn công trình). Sau khi cấp nguồn, theo dõi dòng khởi động và nhiệt độ vỏ máy trong vài chu kỳ vận hành. Kiểm tra hoạt động của chức năng PID, các input/output số và analog, và xác nhận giao tiếp RS485/EtherCAT/CAN hoạt động ổn định trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Cảnh báo an toàn: không vận hành biến tần khi lỗ thoát nhiệt bị che khuất hoặc trong môi trường có độ ẩm, dầu mỡ, bụi kim loại cao. Tránh nối sai pha đầu vào/ra gây quay ngược chiều không mong muốn; nếu xảy ra hiện tượng quá dòng liên tục, ngắt nguồn và kiểm tra tải cơ học hoặc điều kiện bôi trơn của máy. Luôn tuân thủ quy định đất bảo vệ PE, và không tự ý tháo nắp che khi có điện để tránh điện giật; mọi thao tác sửa chữa phần nguồn phải được thực hiện bởi nhân viên có chứng chỉ an toàn điện.

Nên mua 23F6A36-3411 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp có trách nhiệm cung cấp CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chính sách bảo hành rõ ràng để khách hàng yên tâm khi lắp đặt thiết bị công suất lớn; điều này giúp khách hàng giảm thời gian xử lý sự cố và đảm bảo minh bạch về nguồn gốc hàng hóa.

KEB.VN là đối tác cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, chuyên tư vấn kỹ thuật, cung cấp biến tần và thiết bị điều khiển công nghiệp, đồng thời hỗ trợ khách hàng trong đấu nối và tích hợp hệ thống.

  • Hàng chính hãng: cam kết cung cấp sản phẩm KEB có chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng và hậu mãi: hỗ trợ giao hàng nhanh theo yêu cầu công trình và dịch vụ bảo hành chính hãng.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: đội ngũ kỹ sư hỗ trợ lựa chọn biến tần phù hợp theo công suất, dòng và yêu cầu điều khiển.
  • Hỗ trợ tích hợp: cung cấp giải pháp đấu nối, cấu hình giao tiếp Modbus/EtherCAT và tinh chỉnh PID để tối ưu vận hành.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)
Mobile: 0969 583 247
Mã số thuế: 0318340343
Email: sieuthibientansg@gmail.com
Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

23F6A36-3411

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

150

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

249x525x272

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

75kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

23F6A36-3411

Application:

general purpose

Capacity, kW:

75

Công suất

75kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 23F6A36-3411 75kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 23F6A36-3411 75kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào