Biến tần KEB 21F6A34-3411 45kW 3 Pha 380V

Model: 21F6A34-3411
KEB 21F6A34-3411 là một bộ điều khiển tốc độ dạng biến tần công nghiệp thuộc series F6 APPLICATION, thiết kế cho các ứng dụng general purpose với công suất 45kW. Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật ngành và trang bị các chức năng điều khiển như PID, nhiều ngõ vào/ngõ ra tương...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

KEB 21F6A34-3411 là một bộ điều khiển tốc độ dạng biến tần công nghiệp thuộc series F6 APPLICATION, thiết kế cho các ứng dụng general purpose với công suất 45kW. Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật ngành và trang bị các chức năng điều khiển như PID, nhiều ngõ vào/ngõ ra tương tự và số, phù hợp cho hệ thống tự động hóa và động cơ 3 pha.

KEB 21F6A34-3411 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thân biến tần có kích thước 224x375x272 mm, thiết kế vỏ bảo vệ chuẩn IP20, phù hợp lắp âm tủ hoặc trên thanh giá trong môi trường nhà máy. Với nguồn chính 380-480 V ba pha và dòng danh định 90 A, bộ điều khiển này dùng các thành phần bán dẫn công suất và bo mạch điều khiển có dung sai điện áp rộng, giúp duy trì ổn định điện áp đầu ra khi điện lưới biến đổi. Công suất 45 kW phản ánh khả năng cấp năng lượng cho động cơ công nghiệp cỡ trung; khả năng quá tải 150/180% trong 1 phút cho phép hệ thống xử lý vùng quá tải tạm thời mà không gây sụt áp kéo dài, giảm nguy cơ ngắt máy đột ngột.

Phần điều khiển tích hợp PID và chế độ V/f đảm bảo điều chỉnh mô-men xoắn và tốc độ mượt mà cho đa dạng ứng dụng. Các ngõ tương tự (2 in, 1 out) và số (8 in, 2 out, 1 relay) cho phép kết nối trực tiếp với tín hiệu cảm biến, PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm. Hệ thống truyền thông RS232/485, hỗ trợ Modbus RTU, cùng tùy chọn EtherCAT/CAN với STO và SBC mở rộng khả năng tích hợp vào mạng truyền thông công nghiệp. Những thông số này cho thấy thiết kế ưu tiên tính tương thích, bảo toàn tín hiệu điều khiển, giảm nhiễu và giữ ổn định dòng tải khi vận hành dài hạn.

Ưu điểm nổi bật của KEB 21F6A34-3411 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần cho hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy vận hành, hiệu suất năng lượng và thời gian bảo trì. KEB 21F6A34-3411 cung cấp cấu hình đầu vào/đầu ra và các tính năng điều khiển cần thiết để giảm thiểu cộng hưởng, tối ưu đường truyền tín hiệu và hạn chế sự cố do quá tải hoặc nhiễu điện.

  • Khả năng chịu tải quá dòng 150/180% trong 1 phút cho phép hệ thống chịu được moment khởi động lớn hoặc tải đột ngột mà không làm ngắt thiết bị, giúp bảo vệ vòng truyền động khỏi chấn động cơ học và giảm tần suất dừng máy ngoài kế hoạch.
  • Tích hợp nhiều ngõ vào/ngõ ra (2 analog in, 1 analog out, 8 digital in, 2 digital out, 1 relay) cải thiện tính linh hoạt khi kết nối cảm biến và cơ cấu chấp hành; điều này giúp kỹ sư dễ dàng triển khai các chiến lược điều khiển đóng/mở, bảo vệ và giám sát trạng thái mà không cần nhiều module mở rộng.
  • Kết nối truyền thông đa dạng (RS232/485, EtherCAT, CAN) với các tùy chọn STO và SBC tăng khả năng an toàn chức năng và tương thích hệ thống PLC/SCADA; điều này giảm độ trễ truyền lệnh trong mạng điều khiển phân tán và đơn giản hóa cấu trúc hệ thống điều khiển.
  • Braking unit hỗ trợ điện trở hãm và hãm DC cho phép thu hồi năng lượng phanh tạm thời và giảm hiện tượng quá điện áp trên bus DC khi giảm tốc nhanh, bảo vệ bộ biến đổi và tăng tuổi thọ tụ lọc.
  • Output frequency 0–599 Hz cho phép điều khiển động cơ ở dải tần rộng, thích hợp cho ứng dụng yêu cầu vận hành tốc độ cao hoặc điều khiển chính xác tốc độ thấp; điều này nâng cao khả năng điều chỉnh mô-men, giảm mài mòn cơ khí và tối ưu tiêu thụ năng lượng.
  • Thiết kế vỏ IP20 kết hợp kích thước tiêu chuẩn giúp việc lắp đặt vào tủ được thuận tiện, trong khi kích thước hợp lý (224x375x272 mm) hỗ trợ bố trí tiết kiệm không gian và thuận lợi cho bảo trì tại vị trí hạn chế.
  • Tùy chọn bộ lọc EMC giúp giảm nhiễu tĩnh điện phát ra ra lưới và tránh can nhiễu với thiết bị đo/điều khiển nhạy cảm, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn EMC trong môi trường công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chi tiết 21F6A34-3411

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 21F6A34-3411
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 21F6A34-3411
Application: general purpose
Capacity, kW: 45
Current, А: 90
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 224x375x272
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 45kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Biến tần KEB 21F6A34-3411 45kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 21F6A34-3411 45kW 3 Pha 380V

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên các thông số như công suất 45 kW, dòng 90 A và điện áp 3 pha 380–480 V, KEB 21F6A34-3411 phù hợp cho tủ điện công nghiệp điều khiển động cơ bơm, quạt lớn, băng tải và máy gia công có yêu cầu mô-men cao. Khả năng quá tải ngắn hạn cho phép xử lý khởi động tải nặng trên dây chuyền sản xuất. Hệ thống điều khiển PID và ngõ vào analog cho phép biến tần hoạt động mượt với các vòng điều khiển nhiệt độ, áp suất hoặc tốc độ có phản hồi liên tục, nên thích hợp cho ứng dụng điều khiển lồng quạt, băng tải có biến động tải.

Trong hệ thống thang máy hoặc cần trục, dải tần ngõ ra rộng (0–599 Hz) và khả năng phanh DC giúp điều chỉnh tốc độ, giảm sốc cơ học khi dừng khẩn cấp, và cải thiện độ chính xác vị trí. Với tùy chọn EMC filter và các giao thức truyền thông công nghiệp, thiết bị tương thích tốt với PLC, bộ điều khiển chuyển mạch và hệ thống SCADA, do đó phù hợp cho các dây chuyền sản xuất cần chống nhiễu cao hoặc tích hợp mạng EtherCAT/CAN trong các nhà máy tự động hóa tiên tiến.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi thi công, chuẩn bị bộ dụng cụ gồm kìm tuốt, kìm cắt, tay bấm cos (nếu dùng cốt), bộ cờ lê cách điện, găng tay cách điện và đồng hồ vạn năng. Kiểm tra bề mặt dây dẫn để phát hiện lớp cách điện bong tróc, vết cắt hoặc dấu hiệu oxy hóa trên lõi; mọi dây dẫn có lớp cách điện lỗi cần được thay thế để tránh phóng điện bề mặt. Chuẩn bị mặt tủ và thanh mang đất, đảm bảo thanh mass và ốc bắt có bề mặt sạch để đảm bảo tiếp xúc tốt giữa biến tần và tủ.

Khi đấu nối nguồn vào, tuốt vỏ cách điện vừa đủ để lộ lõi đồng mà không làm tổn hại đến ruột dây; chiều dài tuốt cần phù hợp với cos hoặc đầu cốt được sử dụng, thường không vượt quá 10–12 mm cho tiết diện lớn. Nếu sử dụng cos ép, đặt lõi dây vào cos, ép bằng tay bấm cos chuyên dụng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất để tạo tiếp xúc cơ điện ổn định, hạn chế điểm nóng khi chạy dòng cao. Luôn đảm bảo buộc ốc đầu cực theo mô-men lực đề xuất trong tài liệu kỹ thuật để ngăn hiện tượng lỏng do rung. Đấu nối đất phải chắc chắn trước khi cấp nguồn thử nghiệm để đảm bảo đường xả sự cố; sử dụng dây đất có tiết diện tương ứng với yêu cầu bảo vệ của hệ thống.

Sau đấu nối cơ bản, tiến hành kiểm tra trước khi cấp điện. Dùng đồng hồ vạn năng kiểm tra thông mạch giữa pha và pha, pha và đất để phát hiện chạm chập. Kiểm tra điện trở cách điện giữa các pha và khung máy theo mức an toàn yêu cầu của thiết bị; giá trị cách điện thấp báo hiệu tồn tại ẩm ướt hoặc lỗi cách điện cần khắc phục. Khi cấp điện thử lần đầu, giám sát dòng khởi động, nhiệt độ vỏ và tín hiệu báo lỗi; thực hiện chạy không tải ở tần số thấp để quan sát phản ứng của motor và hệ truyền động trước khi đưa vào vận hành có tải.

Các lỗi phổ biến cần chú ý gồm: vít đấu đầu cực không siết đủ dẫn tới điểm nóng, tuốt lõi quá sâu làm lộ nhiều dây dẫn gây chập, lắp biến tần thiếu tiếp địa, và không cấu hình đúng tham số điều khiển cho tải thực tế. Để tránh cháy nổ hoặc ngắn mạch, không vận hành biến tần khi bộ lọc EMC hoặc che chắn không được lắp đúng, không ghép bánh răng/ứng dụng cơ khí có va đập mạnh mà chưa có phương án giảm sốc, và luôn cập nhật cấu hình quá dòng/điện áp theo khuyến cáo để phù hợp với đặc tính motor.

Nên mua KEB 21F6A34-3411 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp uy tín phải cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7, chứng từ CO/CQ và chính sách bảo hành rõ ràng để giảm rủi ro kỹ thuật cho dự án; điều này giúp khách hàng xử lý nhanh sự cố và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm trong quá trình nghiệm thu.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật. Đội ngũ kỹ sư của KEB.VN hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo đặc tính tải, cấu hình tham số và tư vấn đấu nối để tối ưu hiệu suất hệ thống.

  • Hàng chính hãng: cam kết cung cấp sản phẩm có chứng từ và bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất.
  • Giao hàng nhanh: quy trình kho bãi và vận chuyển giúp rút ngắn thời gian triển khai cho dự án.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: hỗ trợ cấu hình biến tần theo yêu cầu ứng dụng và tài liệu hướng dẫn thi công.
  • Hỗ trợ sau bán hàng: cung cấp dịch vụ bảo hành, hiệu chuẩn và thay thế linh kiện theo chu kỳ.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

21F6A34-3411

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

90

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

224x375x272

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

45kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

21F6A34-3411

Application:

general purpose

Capacity, kW:

45

Công suất

45kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 21F6A34-3411 45kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 21F6A34-3411 45kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào