Biến tần KEB 19F6A33-3511 30kW 3 Pha 380V

Model: 19F6A33-3511
KEB 19F6A33-3511 là một biến tần công nghiệp thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng general purpose với nguồn chính 3 pha 380-480 V. Sản phẩm hỗ trợ điều khiển V/f, PID và dải tần đầu ra rộng 0-599 Hz, phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển tốc độ động...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

KEB 19F6A33-3511 là một biến tần công nghiệp thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng general purpose với nguồn chính 3 pha 380-480 V. Sản phẩm hỗ trợ điều khiển V/f, PID và dải tần đầu ra rộng 0-599 Hz, phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển tốc độ động cơ chính xác và ổn định.

KEB 19F6A33-3511 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Sự lựa chọn vật liệu và cấu trúc của biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất điện và độ tin cậy vận hành. Với dòng định mức 60 A và công suất 30 kW, thiết kế bo mạch, khung tản nhiệt và hệ thống đấu nối phải đảm bảo dẫn điện tốt và tản nhiệt hiệu quả để tránh tăng nhiệt gây suy giảm tuổi thọ linh kiện. Vỏ đạt chuẩn IP20 cho thấy thiết bị phù hợp lắp đặt trong tủ điện kín, cần bổ sung biện pháp chống bụi và độ ẩm bên ngoài. Khả năng quá tải 150/180% trong 1 phút cho phép biến tần chịu được các dao động tải ngắn hạn, giúp bảo vệ động cơ và quá trình sản xuất khỏi sự cố đột ngột.

Về mặt tín hiệu và giao tiếp, biến tần tích hợp các ngõ vào/ra tương tự và số (2 analog in, 8 digital in, 1 analog out, 2 digital out, 1 relay out) cùng các giao thức RS232/485, EtherCAT, CAN cho phép tích hợp chặt chẽ với PLC và hệ thống điều khiển phân tán. Các tùy chọn thêm như EMC filter và các bộ hãm phanh (braking resistors, DC braking) làm giảm nhiễu điện từ và cung cấp năng lực hãm động cơ khi cần. Kích thước cơ bản 170x340x261 mm phản ánh yếu tố thiết kế tối ưu cho việc lắp đặt theo module trong tủ điện tiêu chuẩn.

Biến tần KEB 19F6A33-3511 30kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 19F6A33-3511 30kW 3 Pha 380V

Ưu điểm nổi bật của KEB 19F6A33-3511 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần quyết định hiệu suất dài hạn của hệ thống. Biến tần phải đáp ứng công suất, dòng điện và điều kiện môi trường của tải. Dựa trên thông số kỹ thuật, KEB 19F6A33-3511 cân bằng giữa công suất 30 kW và dòng 60 A, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp cần công suất trung bình đến cao. Dưới đây là các điểm mạnh chi tiết và ý nghĩa kỹ thuật của chúng trong thực tế vận hành:

  • Khả năng quá tải cao (150/180%/1 min): Cho phép hệ thống vượt qua các xung tải khởi động hoặc tình huống hãm đột ngột mà không làm ngắt mạch ngay lập tức; điều này giảm nguy cơ dừng máy sản xuất do các dao động tải ngắn và cho phép lựa chọn biến tần nhỏ gọn hơn so với công suất cực đại tạm thời của motor.
  • Dải tần đầu ra rộng 0-599 Hz: Hỗ trợ điều khiển tốc độ động cơ ở phạm vi lớn, cho phép tối ưu hóa quá trình (ví dụ điều chỉnh tốc độ bơm, quạt, dây chuyền) và khả năng thực hiện các chức năng kiểm soát động học yêu cầu cao như mô phỏng torque hoặc thử nghiệm tải.
  • Tùy chọn bộ lọc EMC: Việc có EMC filter tùy chọn giúp giảm nhiễu điện từ lên hệ thống xung quanh và mạng lưới nguồn, quan trọng khi biến tần được lắp gần thiết bị nhạy cảm như PLC, cảm biến hoặc hệ thống đo lường; điều này cải thiện tính ổn định điều khiển và giảm sự cố do nhiễu.
  • Hệ thống phanh: braking resistors & DC braking: Cung cấp lựa chọn hãm năng lượng khi giảm tốc hoặc dừng tải quán tính lớn; giảm điện áp tái sinh về lưới hoặc chuyển thành nhiệt ở điện trở hãm, bảo vệ biến tần và hệ thống nguồn khỏi quá áp.
  • Tương tác giao tiếp phong phú (RS232/485, EtherCAT, CAN): Hỗ trợ tích hợp nhanh chóng với mạng truyền thông công nghiệp, cho phép truyền dữ liệu vận hành và nhận lệnh điều khiển từ PLC/SCADA; điều này giúp hợp nhất điều khiển động lực và logic máy trong kiến trúc tự động hóa.
  • Số lượng ngõ vào/ra phong phú: 2 analog in, 8 digital in, 1 analog out, 2 digital out và 1 relay out cung cấp khả năng giám sát và điều khiển trực tiếp nhiều trạng thái thiết bị, giảm nhu cầu thêm module I/O và đơn giản hoá wiring trong tủ điện.
  • Thiết kế gọn với kích thước 170x340x261 mm: Kích thước này giúp tối ưu bố trí trong tủ điều khiển tiêu chuẩn, giảm không gian chiếm chỗ và thuận tiện khi bảo trì, thay thế trong dây chuyền sản xuất.

Thông số kỹ thuật chi tiết 19F6A33-3511

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 19F6A33-3511
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 19F6A33-3511
Application: general purpose
Capacity, kW: 30
Current, А: 60
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 170x340x261
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 30kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối để công trình và nhà máy

Với thông số nguồn 3 pha 380-480 V, dòng 60 A và công suất 30 kW, biến tần phù hợp cho các tủ điện công nghiệp điều khiển động cơ trung bình đến lớn như bơm công nghiệp, quạt công suất lớn, máy khuấy và một số dây chuyền sản xuất. IP20 chỉ rõ thiết bị cần lắp trong tủ kín có bảo vệ, nên thiết kế tủ phải tính đến thông gió và tản nhiệt. Tính năng giao tiếp đa dạng (RS232/485, EtherCAT, CAN) và các ngõ I/O cho phép tích hợp trực tiếp với PLC và hệ thống điều khiển phân tán; điều này làm cho biến tần thích hợp cho các ứng dụng điều khiển chuyển động, đồng bộ hóa tốc độ và thu nhận tín hiệu phản hồi cho quá trình tự động hóa.

Sự hỗ trợ PID và chế độ V/f giúp ứng dụng trong các trường hợp cần điều khiển chính xác tốc độ hoặc giữ áp suất/flow ổn định khi phối hợp với cảm biến. Tùy chọn EMC filter và các phương án hãm phanh giúp giảm nhiễu và xử lý năng lượng tái sinh, cần thiết trong các hệ truyền động có quán tính cao hoặc yêu cầu an toàn dừng khẩn cấp.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu thi công, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: kìm tuốt vỏ cách điện, kìm bấm cos đúng cỡ, bộ tuốc-nơ-vít lực (torque) để siết ốc đầu cáp theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, đồng hồ vạn năng và máy đo cách điện nếu có, cùng găng tay cách điện chống giật. Kiểm tra bề mặt dây dẫn và cốt cos để loại bỏ dấu hiệu oxi hóa hay hư hỏng cơ học; đảm bảo đầu dây sạch, không có vụn cách điện hay dây sợi bị tách ra trước khi tuốt vỏ. Khi cắt và tuốt vỏ, thực hiện quan sát kỹ: tuốt vừa đủ để lộ lõi, tránh tuốt quá dài gây lộ lõi dẫn đến nguy cơ chập mát hoặc mất an toàn trong tủ điện. Luôn tuốt với góc và lực đều để không gây rách sợi đồng làm tăng điện trở tiếp xúc.

Kỹ thuật bấm cốt (cos) là bước quyết định để đảm bảo tiếp xúc điện tốt. Chọn cos phù hợp với tiết diện dây, sử dụng kìm bấm chuyên dụng, kiểm tra độ chặt của mối bấm bằng mắt và cảm giác kéo nhẹ. Khi siết vít đầu cáp vào klem hoặc đầu đấu của biến tần, sử dụng tuốc-nơ-vít lực để đảm bảo mô-men siết đúng thông số khuyến nghị; siết quá lỏng có thể gây nóng chỗ tiếp xúc, siết quá chặt có thể làm biến dạng đầu cáp. Sau khi đấu nối, cố định cáp sao cho không tạo lực kéo lên các đầu nối khi vận hành.

Sau lắp đặt cơ khí và đấu nối, tiến hành kiểm tra điện: đo thông mạch giữa đầu nguồn và đầu ra motor bằng đồng hồ vạn năng để xác nhận không có đứt mạch; đo điện trở cách điện giữa các pha và mass để đánh giá tình trạng cách điện. Nếu có khả năng, thực hiện test cách điện với máy Megger theo mức điện áp phù hợp trước khi cấp nguồn chính. Trước khi đưa hệ thống vào vận hành, chạy thử không tải để quan sát phản ứng của biến tần, kiểm tra nhiệt độ các đầu nối sau 10-15 phút vận hành và xác nhận không có tiếng ồn lạ hoặc báo lỗi từ biến tần.

Cảnh báo an toàn cần tuân thủ: không vượt quá dòng và công suất định mức lâu dài, dù biến tần có khả năng quá tải tạm thời; tránh lắp trong môi trường ẩm ướt, có bụi kim loại hoặc chất ăn mòn khi không có biện pháp bảo vệ bổ sung (IP20 không bảo vệ chống xâm nhập chất lỏng); tuân thủ quy trình nối đất nghiêm ngặt để giảm nhiễu và nguy cơ rò điện; khi sử dụng bộ hãm phanh, đảm bảo điện trở phanh có công suất và khả năng tản nhiệt phù hợp để tránh quá nhiệt gây hư hỏng hoặc bắt lửa.

Nên mua KEB 19F6A33-3511 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Nhà cung cấp đáng tin cậy cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cam kết chứng từ CO/CQ và bảo hành chính hãng để đảm bảo quyền lợi khi xảy ra sự cố; đồng thời cần khả năng cung cấp phụ kiện, dịch vụ bảo trì nhanh để giảm thời gian dừng máy.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng công nghiệp. Đội ngũ kỹ thuật của KEB.VN hỗ trợ lựa chọn biến tần phù hợp, cấu hình thông số và hướng dẫn tích hợp vào hệ thống điều khiển hiện có.

  • Hàng chính hãng, đảm bảo CO/CQ và hóa đơn VAT cho mục đích quản lý tài chính và bảo hành.
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ kiểm tra và cấu hình trước khi bàn giao cho khách hàng.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, bao gồm lựa chọn phụ kiện như EMC filter, điện trở phanh và phương án đấu nối tối ưu.
  • Hỗ trợ sau bán hàng và bảo hành chính hãng, giảm rủi ro vận hành cho nhà máy.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

19F6A33-3511

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

60

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

170x340x261

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

30kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

19F6A33-3511

Application:

general purpose

Capacity, kW:

30

Công suất

30kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 19F6A33-3511 30kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 19F6A33-3511 30kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào