Biến tần KEB 20F6A33-3411 37kW 3 Pha 380V

Model: 20F6A33-3411
KEB 20F6A33-3411 là bộ biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6, thiết kế cho ứng dụng điều khiển động cơ công suất trung bình với dải điện áp ngõ vào 380-480 V và công suất 37 kW. Thiết bị đáp ứng yêu cầu điều khiển tốc độ rộng với tần số xuất...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

KEB 20F6A33-3411 là bộ biến tần công nghiệp thuộc dòng biến tần KEB F6, thiết kế cho ứng dụng điều khiển động cơ công suất trung bình với dải điện áp ngõ vào 380-480 V và công suất 37 kW. Thiết bị đáp ứng yêu cầu điều khiển tốc độ rộng với tần số xuất 0-599 Hz và khả năng quá tải ngắn hạn cao, phù hợp hệ thống tự động hóa nhà máy và tủ điện công nghiệp.

KEB 20F6A33-3411 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thông số kỹ thuật cho thấy KEB 20F6A33-3411 hướng tới hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp với nguồn cấp 3 pha 380-480 V và dòng danh định 75 A. Cấp bảo vệ vỏ IP20 chỉ ra vỏ máy phù hợp lắp đặt trong tủ điện hoặc bảng điều khiển trong nhà, giảm nguy cơ xâm nhập vật rắn lớn hơn 12 mm nhưng không chống nước, do đó cần bố trí vị trí lắp đặt khô ráo. Dải tần số đầu ra mở rộng đến 599 Hz cho phép điều khiển động cơ ở tốc độ cao phục vụ các ứng dụng đặc thù; điều này đòi hỏi phần tử bán dẫn công suất và thiết kế giải nhiệt hiệu quả để duy trì ổn định dòng và hạn chế nóng. Thông số quá tải 150/180% trong 1 phút phản ánh khả năng chịu lực đột biến khi khởi động hoặc khi tải thay đổi, giúp tránh gián đoạn vận hành trong chu trình có moment tăng đột ngột. Tùy chọn bộ lọc EMC và các giao tiếp RS232/485, EtherCAT/CAN hỗ trợ giảm nhiễu và tích hợp vào hệ thống điều khiển PLC/SCADA, đáp ứng yêu cầu tương thích EMC khi cần hiệu chỉnh nhiễu cho hệ thống nhạy cảm.

Biến tần KEB 20F6A33-3411 37kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 20F6A33-3411 37kW 3 Pha 380V

Ưu điểm nổi bật của KEB 20F6A33-3411 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Lựa chọn biến tần phù hợp ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất động cơ, tuổi thọ thiết bị liên quan và chi phí duy trì hệ thống. Biến tần phải đáp ứng dòng, điện áp và yêu cầu điều khiển của tải; đồng thời dễ tích hợp với mạng truyền thông công nghiệp để giảm thời gian thiết lập và bảo trì.

  • Khả năng chịu quá tải ngắn hạn cao: Thông số 150/180% trong 1 phút cho phép thiết bị xử lý các đỉnh dòng khi khởi động hoặc khi tải tăng đột ngột. Điều này giảm nguy cơ cắt nguồn do quá tải tạm thời, giúp bảo vệ quy trình sản xuất khỏi dừng máy bất ngờ và giảm hao mòn cơ khí do khởi động quá nhiều lần.
  • Dải tần số đầu ra mở rộng (0-599 Hz): Hỗ trợ vận hành động cơ ở tốc độ cao hơn dải tiêu chuẩn, hữu ích cho ứng dụng cần thay đổi tốc độ lớn hoặc điều chỉnh chính xác trong dây chuyền sản xuất. Dải rộng này tăng khả năng điều khiển moment và tốc độ, giúp tối ưu năng suất hoặc giảm tổn hao cơ khí khi điều chỉnh vận tốc động cơ.
  • Tích hợp nhiều ngõ vào/ngõ ra số và tương tự: Với 2 analog input, 8 digital input, 1 analog output, 2 digital output và 1 relay output, biến tần cung cấp khả năng giám sát và điều khiển trực tiếp nhiều thành phần trong hệ thống. Số lượng IO này giảm nhu cầu module I/O bổ sung, rút ngắn thời gian đấu nối và đơn giản hóa sơ đồ tủ điện.
  • Tùy chọn bộ lọc EMC và đơn vị phanh: Khả năng trang bị EMC filter tùy chọn cho phép giảm nhiễu trở lại lưới và bảo vệ tín hiệu điều khiển nhạy cảm. Đơn vị phanh với điện trở phanh hoặc phanh DC hỗ trợ giải phóng năng lượng động học khi dừng tải quán tính lớn, giúp giảm áp lực lên cơ cấu phanh cơ khí và tăng độ ổn định vị trí trong hệ thống cần dừng chính xác.
  • Giao tiếp công nghiệp mở rộng: Hỗ trợ RS232/485, EtherCAT, CAN cùng các tùy chọn bảo vệ như STO, SBC cho thấy khả năng tích hợp sâu vào mạng điều khiển hiện đại. Điều này giúp đồng bộ hóa nhiều thiết bị, thu thập dữ liệu vận hành và thực hiện các chức năng an toàn cơ bản mà không cần module bổ sung.
  • Kích thước và thiết kế lắp đặt hợp lý: Kích thước 170x340x261 mm cho phép bố trí trong các tủ điều khiển tiêu chuẩn; kích thước nhỏ gọn giúp tối ưu không gian tủ và dễ dàng bố trí quạt làm mát hoặc ống dẫn nhiệt khi lắp đặt trong môi trường nhiệt độ cao.

Thông số kỹ thuật chi tiết 20F6A33-3411

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 20F6A33-3411
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 20F6A33-3411
Application: general purpose
Capacity, kW: 37
Current, А: 75
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP20
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 170x340x261
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 37kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên công suất 37 kW, dòng danh định 75 A và dải điện áp 380-480 V, KEB 20F6A33-3411 phù hợp cho tủ điện công nghiệp điều khiển động cơ trung bình như bơm, quạt, băng tải và dây chuyền sản xuất. Khả năng phanh tích hợp (braking resistors, DC braking) cho phép ứng dụng trong hệ thống có quán tính lớn hoặc cần dừng chính xác, ví dụ hệ thống nâng hạ hoặc băng tải có lưu trữ năng lượng động học. Tùy chọn EMC filter và các giao tiếp công nghiệp cho thấy thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển PLC, SCADA hoặc mạng EtherCAT/CAN, giảm can nhiễu tín hiệu và đảm bảo tương thích khi có các thiết bị nhạy cảm xung quanh. IP20 yêu cầu thiết bị lắp trong tủ có che chắn; trong môi trường có bụi ẩm hoặc nước, cần bố trí tủ kín và hệ thống làm mát phù hợp để duy trì tuổi thọ thiết bị và bảo vệ các thành phần điện tử bên trong.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi triển khai, kiểm tra toàn bộ phụ kiện và tình trạng vỏ máy; chuẩn bị các dụng cụ cần thiết gồm kìm tuốt cách điện, kìm bấm cos phù hợp với cỡ coss của dây, cờ lê siết ốc, tua vít cách điện, găng tay cách điện tiêu chuẩn, đồng hồ vạn năng và bộ đồ bảo hộ cá nhân. Kiểm tra bề mặt dây dẫn, loại bỏ bất kỳ hư hại cơ học hoặc dấu cắt sâu trên vỏ cách điện; không sử dụng dây có vết trầy xước làm điểm đấu nối chính. Khi tiến hành tuốt vỏ, tuốt vừa đủ để lộ cốt dây cần thiết, tránh tuốt quá dài làm lộ phần dẫn điện ngoài phạm vi đầu cos; phần lõi phải được giữ nguyên bện để đảm bảo tiếp xúc điện tốt và giảm hiện tượng nóng chỗ nối. Sử dụng cos bấm đúng kích cỡ cho tiết diện dây và thao tác bấm bằng kìm bấm cos chuyên dụng; sau khi bấm, kéo nhẹ để kiểm tra cơ học và đo điện trở tiếp xúc để đảm bảo giá trị ổn định. Khi đấu nối nguồn chính (L1, L2, L3 và N nếu có), tuân thủ thứ tự pha, chặt ốc kẹp đầu nguồn theo mô-men khuyến nghị của nhà sản xuất để tránh lỏng, gây phóng hồ quang hoặc nóng chỗ tiếp xúc. Sau khi hoàn thành đấu nối, tiến hành kiểm tra bằng đồng hồ vạn năng: đo thông mạch giữa các pha, kiểm tra thông mạch giữa pha và vỏ để xác định không có chạm đất ngoài ý muốn; đo điện trở cách điện giữa các pha và vỏ để đảm bảo cách điện đạt yêu cầu trước khi cấp nguồn. Khi cấp nguồn thử, theo dõi dòng khởi động, nhiệt độ vỏ và tín hiệu báo lỗi ban đầu; nếu xuất hiện lỗi quá dòng, mất pha hoặc nhiệt độ cao bất thường, tắt nguồn ngay và kiểm tra lại đấu nối. Các lỗi phổ biến cần lưu ý gồm siết ốc không đủ lực gây tiếp xúc kém, tuốt vỏ quá dài gây phóng hồ quang, hoặc sử dụng cos không phù hợp làm tăng điện trở chỗ nối. Để phòng tránh cháy nổ và ngắn mạch, luôn lắp aptomat tổng và các thiết bị bảo vệ phù hợp trước biến tần, bảo đảm hệ thống nối đất tốt và tuân thủ quy chuẩn an toàn khi thao tác trên bộ tủ.

Nên mua KEB 20F6A33-3411 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo thiết bị có CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chính sách bảo hành rõ ràng, giảm rủi ro khi chạy thử và khi cần xử lý sự cố vận hành trong dây chuyền sản xuất.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp hàng chính hãng và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống công nghiệp của khách hàng.

  • Hàng chính hãng, có chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT, đảm bảo nguồn gốc thiết bị.
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và chạy thử.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về đấu nối, cấu hình tham số và tích hợp giao tiếp mạng công nghiệp.
  • Chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng theo quy định của nhà sản xuất.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

20F6A33-3411

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

75

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP20

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC, +++

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

170x340x261

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

37kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

20F6A33-3411

Application:

general purpose

Capacity, kW:

37

Công suất

37kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 20F6A33-3411 37kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 20F6A33-3411 37kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào