Biến tần KEB 21F6A14-3413 45kW 3 Pha 380V

Model: 21F6A14-3413
KEB 21F6A14-3413 là một biến tần công nghiệp thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng general purpose với công suất 45 kW và dải điện áp nguồn chính 380-480 V. Thông số như dòng 90 A, tần số ngõ ra 0-599 Hz và bảo vệ vỏ IP54 cho thấy thiết bị phù...
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

BÁO GIÁ NHANH

KEB 21F6A14-3413 là một biến tần công nghiệp thuộc series KEB F6 APPLICATION, thiết kế cho ứng dụng general purpose với công suất 45 kW và dải điện áp nguồn chính 380-480 V. Thông số như dòng 90 A, tần số ngõ ra 0-599 Hz và bảo vệ vỏ IP54 cho thấy thiết bị phù hợp cho hệ thống sản xuất và tủ điều khiển yêu cầu độ tin cậy cao.

Biến tần KEB 21F6A14-3413 45kW 3 Pha 380V
Biến tần KEB 21F6A14-3413 45kW 3 Pha 380V

KEB 21F6A14-3413 – Đánh giá hiệu suất và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích đặc tính vật liệu và cấu trúc thiết kế

Thông số kỹ thuật của KEB 21F6A14-3413 cho phép phân tích hiệu quả điện và cơ học mà không cần giả định vật liệu cụ thể. Dòng danh định 90 A ở công suất 45 kW trên dải điện áp 380-480 V cho thấy bộ nguồn và bus nội bộ phải được thiết kế để truyền tải liên tục với tổn thất thấp; điều này tác động trực tiếp đến kích thước lá nhôm tản nhiệt, chất lượng mối hàn và độ dày của thanh dẫn. Vỏ đạt IP54 bảo vệ khỏi bụi và tia nước, giảm nhu cầu che chắn bổ sung cho môi trường nhà xưởng, đồng thời ảnh hưởng tích cực đến tuổi thọ linh kiện điện tử bằng cách hạn chế sự bám bụi trên tản nhiệt và bo mạch. Thông số quá tải 150/180% trong 1 phút cho thấy khả năng chịu đột biến tải ngắn hạn tốt, giúp bảo vệ động cơ và giảm nguy cơ quá dòng khi khởi động tải nặng; điều này yêu cầu các thành phần công suất như IGBT và tụ lọc có hệ số an toàn nhiệt phù hợp. Tùy chọn bộ lọc EMC và các ngõ truyền thông RS232/485, EtherCAT/CAN cho thấy bố trí vòng nối và tấm chắn được cân nhắc để giảm nhiễu điện từ, duy trì ổn định dòng điều khiển và tương thích với chuẩn giao tiếp công nghiệp, từ đó giảm rủi ro mất tín hiệu trong hệ thống tự động hóa.

Ưu điểm nổi bật của KEB 21F6A14-3413 trong hệ thống công nghiệp

Tối ưu hóa độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt

Chọn đúng biến tần ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì. KEB 21F6A14-3413 cung cấp một tổ hợp đặc tính kỹ thuật phù hợp cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu điều khiển chính xác, khả năng chịu quá tải và tương thích truyền thông. Dưới đây là các lợi thế kỹ thuật khi tích hợp vào hệ thống:

  • Dải điện áp nguồn rộng 380-480 V: Dải nguồn này cho phép biến tần hoạt động ổn định trong các lưới điện công nghiệp có biến động điện áp. Khi điện áp đầu vào dao động trong khoảng cho phép, thiết bị giảm khả năng sụt áp nội bộ, giữ được dòng cung cấp cho tải và hạn chế quá nhiệt các thành phần điện.
  • Dòng định mức 90 A phản ánh khả năng công suất thực tế: Dòng danh định tương ứng với công suất 45 kW đảm bảo biến tần có khả năng cung cấp dòng cần thiết cho động cơ công nghiệp mà không cần quá nhiều biện pháp làm mát bổ sung. Dòng cao giúp giảm tổn thất trên đường dẫn và cho phép sử dụng tiết diện cáp hợp lý trong tủ điện.
  • Tần số ngõ ra 0-599 Hz mở rộng phạm vi điều khiển: Phạm vi tần số lớn cho phép điều khiển tốc độ động cơ vượt tiêu chuẩn cơ bản, hữu ích cho các ứng dụng cần gia tốc cao hoặc thử nghiệm mô phỏng. Điều này cải thiện tính linh hoạt của dây chuyền sản xuất mà không phải thay đổi cơ cấu cơ khí.
  • Overload 150/180% trong 1 phút: Khả năng chịu quá tải ngắn hạn cho phép biến tần xử lý các pha khởi động nặng hoặc tải có mô-men quán tính lớn mà không làm nhảy bảo vệ, giảm số lần dừng sản xuất do quá tải tạm thời.
  • Enclosure IP54: Vỏ đạt chuẩn này bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước bắn, cho phép lắp đặt gần khu vực sản xuất mà không cần tủ kín hoàn toàn. Tính năng này giảm chi phí chế tạo tủ bảo vệ và rút ngắn thời gian bảo trì.
  • Tùy chọn EMC filter và các ngõ truyền thông tiến tiến: Khả năng trang bị bộ lọc EMC khi cần thiết giúp đáp ứng yêu cầu nhiễu điện từ tại các nhà máy có nhiều thiết bị nhạy cảm. Hỗ trợ RS232/485, EtherCAT/CAN cùng tính năng STO, SBC nâng cao an toàn chức năng và tích hợp mượt với PLC/SCADA.
  • Braking unit: braking resistors, DC braking: Tùy chọn phanh điện tử và điện trở hãm giúp kiểm soát năng lượng tái sinh khi giảm tốc, bảo vệ hệ thống cơ khí và giảm hao mòn phanh cơ học trên các ứng dụng có tải quán tính cao.

Thông số kỹ thuật chi tiết 21F6A14-3413

Bảng dữ liệu đặc tính kỹ thuật

SKU 21F6A14-3413
Hãng sản xuất KEB
Chất lượng Mới 100%
Bảo hành Chính hãng
Chứng từ Hóa đơn VAT
Manufacturer: KEB
Series: F6 APPLICATION
Model: 21F6A14-3413
Application: general purpose
Capacity, kW: 45
Current, А: 90
Main power supply, V: 380-480
Phase: 3
Output frequency, Hz: 0-599
Enclosure: IP54
Overload capacity, % per 1 min.: 150/180
EMC filter: optional
Braking unit: braking resistors, DC braking
Analog input: 2
Digital input: 8
Analog output: 1
Digital output: 2
Relay output: 1
RS485 (Modbus RTU): RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC
PID: PID control
V/f control mode: +
Dimensions (W x H x D), mm: 224x375x272
Thương hiệu KEB
Thời gian bảo hành 1 Năm
Công suất 45kW
Điện áp ngõ vào 3 Pha 380V
Điện áp ngõ ra 3 Pha 380V
Series KEB F6 APPLICATION

Phạm vi ứng dụng và Khả năng tương thích hệ thống

Giải pháp đấu nối cho công trình và nhà máy

Dựa trên công suất 45 kW, dòng 90 A và lớp bảo vệ IP54, KEB 21F6A14-3413 phù hợp cho tủ điện điều khiển động cơ chính trong nhà máy, dây chuyền sản xuất có động cơ trung bình và các ứng dụng băng tải. Trong hệ thống tủ điện, kích thước 224x375x272 mm giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt, cho phép bố trí gần các khối điều khiển mà không chiếm nhiều không gian tủ. Với khả năng điều chỉnh tần số đến 599 Hz và chức năng PID, biến tần này thích hợp cho hệ thống bơm/ quạt cần điều khiển tốc độ chính xác, hoặc các quá trình cần điều chỉnh luồng/áp suất theo feedback. Trong ứng dụng thang máy hoặc các hệ thống nâng hạ, tính năng quá tải 150/180% giúp xử lý trạng thái khởi động tải nặng mà không làm nhảy bảo vệ. Hỗ trợ giao tiếp RS232/485, EtherCAT và CAN mở rộng khả năng tích hợp vào hệ thống điều khiển PLC/SCADA, đồng thời các tùy chọn như bộ lọc EMC và bộ phanh tái sinh giúp đáp ứng yêu cầu nhiễu điện từ và quản lý năng lượng trong môi trường nhiều thiết bị điện tử.

Quy trình lắp đặt và Hướng dẫn đấu nối an toàn kỹ thuật

Các bước thi công và khuyến cáo từ nhà sản xuất

Trước khi bắt đầu lắp biến tần, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: kìm tuốt vỏ cách điện có lưỡi bảo vệ lõi, kìm bấm cos tương ứng tiết diện, bộ cờ lê và tuốc nơ vít cách điện, găng tay cách điện phù hợp điện áp, mắt kính bảo hộ và đồng hồ vạn năng. Kiểm tra bề mặt cáp, loại bỏ vết cắt, vết nứt hoặc vết ăn mòn; đảm bảo tiết diện cáp phù hợp với dòng 90 A để tránh quá nhiệt ở đầu cốt. Khi cắt vỏ, tuốt vỏ cách điện chỉ để lộ phần lõi đủ cho cốt bấm, tránh tuốt quá dài làm tăng nguy cơ phơi lõi và tạo vòng hở tiếp xúc. Kỹ thuật bấm cốt yêu cầu cốt phải vừa khít với tiết diện lõi, sử dụng khuôn bấm đúng cỡ để tạo mối bấm đồng đều, giảm điện trở tiếp xúc. Sau khi bấm, kiểm tra cơ học bằng lực kéo nhẹ để đảm bảo cốt không trượt; phần vỏ cách điện cần được phục hồi bằng ống co nhiệt hoặc băng cách điện để tránh pha chạm. Khi đấu nối vào biến tần, tuân thủ đánh dấu ký hiệu pha và đất, siết chặt các ốc nối theo mô-men được khuyến cáo để tránh lỏng gây nhiệt điểm. Sau lắp, sử dụng đồng hồ vạn năng để đo thông mạch giữa pha và pha, pha và đất; kiểm tra điện trở cách điện giữa các pha và khung thiết bị theo trị số tối thiểu được yêu cầu trong tiêu chuẩn vận hành. Trước khi cấp nguồn, đảm bảo các cầu chì, tiếp địa và hệ thống bảo vệ quá dòng được lắp đúng; bật nguồn thử nghiệm ở chế độ tần số thấp, giám sát dòng khởi động và nhiệt độ vỏ trong 10–15 phút để phát hiện bất thường. Cảnh báo an toàn: tránh đấu nhầm pha dẫn đến đảo chiều quay trái ý muốn, không lắp biến tần gần nguồn nhiệt hoặc nơi thông gió kém, không bỏ qua tiếp địa để hạn chế nguy cơ rò điện; trong trường hợp có tiếng kêu, mùi khét hoặc tăng nhiệt bất thường, lập tức ngắt nguồn và kiểm tra các mối nối và tụ lọc. Luôn tuân thủ quy trình khoá nguồn và nhãn cảnh báo khi thực hiện bảo trì, đồng thời sử dụng PPE phù hợp để phòng tránh chập, cháy và nguy cơ điện giật.

Nên mua KEB 21F6A14-3413 ở đâu uy tín và chính hãng?

Đơn vị phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng. Lựa chọn nhà cung cấp cần ưu tiên đơn vị có hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, cam kết CO/CQ và dịch vụ sau bán hàng 24/7 để đảm bảo vận hành liên tục và giảm thời gian ngưng máy.

KEB.VN là đối tác chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa và thiết bị điện, tập trung vào năng lực hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp sản phẩm chính hãng phù hợp cho nhà máy và hệ thống tủ điện. Đội ngũ kỹ sư của KEB.VN hỗ trợ lựa chọn biến tần phù hợp, hiệu chỉnh tham số và tư vấn đấu nối để tối ưu hiệu suất vận hành.

  • Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ logistics cho công trình và nhà máy.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hiệu chỉnh tham số theo yêu cầu ứng dụng.
  • Dịch vụ bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng theo cam kết nhà sản xuất.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW 5S (KEB.VN)

Mobile: 0969 583 247

Mã số thuế: 0318340343

Email: sieuthibientansg@gmail.com

Địa chỉ: 713 Trần Phú, Phường Tân Thành, Tp HCM

SKU

21F6A14-3413

Hãng sản xuất

KEB

Current, А:

90

Main power supply, V:

380-480

Phase:

3

Output frequency, Hz:

0-599

Enclosure:

IP54

Overload capacity, % per 1 min.:

150/180

EMC filter:

optional

Braking unit:

braking resistors, DC braking

Analog input:

2

Digital input:

8

Chất lượng

Mới 100%

Analog output:

1

Digital output:

2

Relay output:

1

RS485 (Modbus RTU):

RS232/485, EtherCAT / CAN with STO, SBC

PID:

PID control

V/f control mode:

+

Dimensions (W x H x D), mm:

224x375x272

Thương hiệu

KEB

Thời gian bảo hành

2 Năm

Công suất

45kW

Bảo hành

Chính hãng

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Series

KEB F6 APPLICATION

Chứng từ

Hóa đơn VAT

Manufacturer:

KEB

Series:

F6 APPLICATION

Model:

21F6A14-3413

Application:

general purpose

Capacity, kW:

45

Công suất

45kW

Điện áp ngõ ra

3 Pha 380V

Điện áp ngõ vào

3 Pha 380V

Biến tần

Biến tần KEB F6

Đánh giá Biến tần KEB 21F6A14-3413 45kW 3 Pha 380V

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Biến tần KEB 21F6A14-3413 45kW 3 Pha 380V
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào